Tổng Quan Về hộp inox 25×25: Định Nghĩa, Quy Cách & Kho Hàng
Bạn đang xem một sản phẩm cơ bản nhưng thiết yếu cho khung kết cấu và nội thất: hộp inox 25×25 là thanh ống vuông có cạnh 25 mm, chiều dài tiêu chuẩn 6 m, độ dày thành ống phổ biến từ 0.4 mm đến 2.0 mm. Ứng dụng chính bao gồm khung cửa, lan can, khung kệ, vách ngăn và chi tiết nội thất công nghiệp — vừa chịu lực tốt, vừa đảm bảo thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn.
Các mác thép có sẵn và ưu nhược điểm thực tế
- SUS304: lựa chọn phổ biến — chống ăn mòn tốt, tính dẻo và khả năng hàn ưu việt; phù hợp cho nội/ngoại thất, lan can, khung chịu lực. Chuẩn quốc tế, thường có CO/CQ nhập khẩu chính ngạch.
- SUS201: chi phí thấp hơn, phù hợp ứng dụng trang trí trong nhà; chống ăn mòn kém hơn 304 nên không khuyến nghị cho môi trường ẩm ướt ngoài trời lâu dài.
- SUS316: bổ sung molypden, chống ăn mòn hóa học và nước biển xuất sắc; dùng cho môi trường biển, công nghiệp thực phẩm hoặc bệnh viện.
- 430 / 410: nhóm ferritic/martensitic, có tính từ, giá thành rẻ; phù hợp chi tiết trang trí ít tiếp xúc ẩm mặn hoặc tải trọng nhẹ.
Bề mặt phổ biến và ứng dụng thực tế
- BA (bóng): bề mặt sáng, thẩm mỹ cao — dùng cho lan can, tay nắm, chi tiết trang trí nhìn thấy trực tiếp.
- 2B: bề mặt cán nguội mờ, khả năng gia công và hàn tốt — ưu tiên cho kết cấu, khung chịu lực cần mức hoàn thiện trung tính.
- HL / Hairline (No.4): bề mặt xước mảnh, che vết xước tốt, thường dùng cho vách, tấm ốp, nội thất nhà hàng, khách sạn.
- No.4: phiên bản xước công nghiệp, dễ xử lý vết bẩn, phù hợp khu vực lưu thông nhiều.
Ví dụ về barem trọng lượng bạn có thể tham khảo: một cây 6 m dày 1.2 mm nặng khoảng 5.43 kg (tham chiếu theo dữ liệu kỹ thuật ngành). Khi cần tính chi tiết cho đơn hàng lẻ hoặc dự án, chúng tôi sẽ cung cấp barem trọng lượng và kiểm tra dung sai độ dày theo bản vẽ kỹ thuật của bạn.

Năng lực cung ứng của Inox Hải Minh
Chúng tôi duy trì kho sẵn các quy cách phổ biến, nhận nhập khẩu chính ngạch từ nhà sản xuất lớn (Posco, Baosteel…) với CO/CQ đầy đủ theo yêu cầu. Dịch vụ bao gồm kiểm tra thành phần bằng spectrometer, test axit khi cần, xả băng cuộn và cắt quy cách theo yêu cầu — giao hàng tận công trình, giá kho và giá sỉ cạnh tranh. Nếu bạn cần chuyển đổi kích thước hoặc so sánh với các sản phẩm khác, xem thêm danh mục hộp inox, hoặc lựa chọn kích thước liền kề như hộp inox 25×50 và hộp inox 20×20.
Nếu bạn cần tư vấn nhanh về mác thép và độ dày phù hợp cho bản vẽ kỹ thuật, gọi ngay cho Inox Hải Minh để nhận barem, CO/CQ và báo giá sỉ chính xác. Phần tiếp theo sẽ trình bày rõ nguyên nhân bạn nên chọn sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi: chính sách chất lượng, kiểm tra mác, giá sỉ và dịch vụ hậu mãi.
Tại Sao Nên Chọn Hộp Inox 25×25 Tại Inox Hải Minh?
Bạn vừa đọc qua phần tổng quan về quy cách, mác và khả năng cung ứng — tiếp theo đây là tóm tắt lợi ích thực tiễn khi bạn mua hộp inox 25×25 tại Inox Hải Minh. Chúng tôi trình bày ngắn gọn, dễ so sánh để bạn quyết định nhanh và chính xác.
- Chuẩn mác & kiểm nghiệm đầy đủ — Bao test spectrometer khi bạn yêu cầu; có CO/CQ nhập khẩu chính ngạch cho mác SUS304/SUS316, đảm bảo hàm lượng Niken và Crom theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Kích thước chính xác theo barem — Độ dày đạt dung sai nhà máy, kích thước 25×25 mm kiểm tra ngẫu nhiên trước xuất kho để tránh sai số lắp ghép trên công trình.
- Đa dạng bề mặt: BA / 2B / HL / No.4 — Bạn chọn bề mặt phù hợp với thiết kế và hiệu suất vận hành; chúng tôi cung cấp mẫu thử và thông số bề mặt trước khi sản xuất hàng loạt.
- Dịch vụ gia công tích hợp (one‑stop) — Cắt laser CNC, chấn CNC, xả băng cuộn, đột lỗ CNC, các phương pháp hàn TIG/MIG/lăn; quy trình khép kín giúp giảm xả phế, rút ngắn tiến độ và tối ưu chi phí nhân công.
- Nhập khẩu trực tiếp & kho lớn => giá cạnh tranh — Nhập khẩu chính ngạch, nguyên đai nguyên kiện, xả băng cuộn theo yêu cầu; tồn kho lớn giúp bạn nhận hàng nhanh, hưởng mức giá kho và chính sách giá sỉ ưu đãi.
Mỗi lợi thế trên đều có bằng chứng thực tế: biên bản kiểm tra thành phần, CO/CQ kèm lô, thông số barem, mẫu bề mặt thực tế và báo cáo test axit theo yêu cầu khách hàng. Chúng tôi tư vấn mác và độ dày phù hợp để tối ưu hiệu suất vận hành và chi phí suốt vòng đời dự án.
Gửi bản vẽ để nhận báo giá gia công + vật liệu: Bạn có thể gửi bản vẽ qua trang liên hệ hoặc liên hệ nhanh qua Zalo: 0968.399.280. Nếu đang so sánh vật tư, xem thêm danh mục vật tư inox và tham khảo giá inox hộp để đối chiếu.
Để bạn dễ theo dõi, phần sau sẽ trình bày thông số kỹ thuật và bảng trọng lượng (barem) chi tiết cho từng độ dày và mác — rất hữu ích khi tính toán vật tư và lập báo giá thi công.
Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng (Barem) Hộp Inox 25×25
Sau khi đã nắm rõ lý do nên chọn hộp inox 25×25 tại Inox Hải Minh, Bạn cần dữ liệu chính xác để lập dự toán và bóc tách vật tư. Dưới đây là bộ dữ liệu kỹ thuật chuẩn (mác, tiêu chuẩn, bề mặt, kích thước, dung sai) cùng bảng barem trọng lượng tính sẵn — tất cả dùng cho thiết kế, báo giá và so khớp bản vẽ kỹ thuật.
1. Bảng Thông Số Chung
| Mác | Tiêu chuẩn (ASTM / JIS / AISI) | Bề mặt | Xuất xứ | Chiều dài tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| SUS 304 | ASTM A554 / JIS G4305 / AISI 304 | BA / No.4 / HL / 2B | VN / Đài Loan / Hàn Quốc (nhập khẩu chính ngạch) | 6.0 m (cắt quy cách theo yêu cầu) |
| SUS 201 | JIS / AISI tương đương | BA / No.4 / HL | Nội địa / ASEAN | 6.0 m (cắt quy cách) |
| SUS 316 (tùy chọn) | ASTM A554 / AISI 316 | BA / No.4 (độ bóng cao hơn) | Nhập khẩu (Châu Âu / Hàn Quốc) | 6.0 m (cắt theo yêu cầu) |
2. Bảng Kích Thước & Độ Dày (Có dung sai)
Danh sách độ dày sẵn có cho hộp inox 25×25 (đơn vị mm). Dung sai độ dày là giá trị tham khảo theo sản xuất phổ thông; dung sai chính xác sẽ được xác nhận trên CO/CQ hoặc theo bản vẽ kỹ thuật của đơn hàng.
| Độ dày (mm) | Dung sai tiêu chuẩn (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0.4 | ±0.06 | thường dùng trang trí, nhẹ |
| 0.6 | ±0.06 | dễ uốn, hàn |
| 0.8 | ±0.05 | ứng dụng nội thất |
| 1.0 | ±0.05 | khung nhẹ, lan can |
| 1.2 | ±0.07 | mác phổ biến cho khung |
| 1.5 | ±0.08 | khung chịu lực trung bình |
| 2.0 | ±0.10 | khung chịu lực cao, công nghiệp |
Trọng lượng (kg/m) = (4 × độ dày × (cạnh – độ dày)) × 0.00785
Giải thích: hệ số 0.00785 = mật độ thép (g/mm3 → kg/m chuyển đổi). Giả định: độ dày nhỏ so với cạnh nên bỏ qua bán kính góc; nếu yêu cầu chính xác cao (bán kính góc lớn hoặc ống hàn) Inox Hải Minh sẽ đo và cập nhật theo bản vẽ. Kết quả làm tròn: 2 chữ số thập phân.
3. Bảng Barem Trọng Lượng Hộp Inox 25×25 (kg/m & kg/cây 6m)
Áp dụng công thức trên với cạnh = 25 mm. Bảng tính đã được làm tròn đến 2 chữ số thập phân.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg / cây 6m) |
|---|---|---|
| 0.4 | 0.31 | 1.85 |
| 0.6 | 0.46 | 2.76 |
| 0.8 | 0.61 | 3.65 |
| 1.0 | 0.75 | 4.52 |
| 1.2 | 0.90 | 5.38 |
| 1.5 | 1.11 | 6.64 |
| 2.0 | 1.44 | 8.67 |
Ví dụ tính cụ thể (theo yêu cầu)
Cho hộp inox 25×25 dày 1.2 mm: áp dụng công thức → (4 × 1.2 × (25 − 1.2)) × 0.00785 = 0.89678 (kg/m) → làm tròn 0.90 kg/m. Trọng lượng 1 cây 6m = 0.89678 × 6 = 5.3807 → làm tròn 5.38 kg/cây.
Lưu ý kỹ thuật: công thức trên giả định độ dày nhỏ so với cạnh và không tính phần gia công góc/độ dày lớp mối hàn; dung sai cuối cùng lấy theo CO/CQ và bản vẽ. Quy đổi: 1.000 kg = 1 tấn. Nếu cần tính nhanh cho kích thước không chuẩn, Bạn có thể copy công thức trên vào Excel hoặc sử dụng widget tính nhanh; Inox Hải Minh sẵn sàng cung cấp file Excel hoặc tính nhanh trực tiếp khi Bạn gửi bản vẽ kỹ thuật.
Nếu Bạn cần so sánh với vật liệu tấm hoặc cuộn để tối ưu phương án cắt xả băng cuộn, xem thêm tài liệu sản phẩm tấm inox và lựa chọn cuộn tại cuộn inox. Chúng tôi có thể xuất CO/CQ đầy đủ, kiểm tra spectrometer và cung cấp barem riêng theo lô hàng lớn.
Phần tiếp theo sẽ giúp Bạn chọn đúng mác thép (304 vs 201 vs 316) theo ứng dụng — thông số so sánh và phương pháp kiểm tra mác để đảm bảo hiệu suất vận hành của công trình.
So Sánh Mác Thép Inox (304 vs 201 vs 316 vs 430/410) & Kiểm Tra Mác
Ở phần trước chúng tôi đã trình bày bảng thông số, barem và công thức tính trọng lượng để bạn dễ lựa chọn quy cách. Bây giờ, để quyết định mác thép phù hợp cho từng hạng mục công trình, bạn cần hiểu rõ đặc tính từng mác: khả năng chống ăn mòn, tính từ tính và chi phí tổng thể. Đây là phần so sánh kỹ thuật giúp bạn chọn chính xác cho khung, lan can, kệ hay ứng dụng trang trí.
Bảng So Sánh Mác Thép: Inox 304 vs 201 vs 316 vs 430 vs 410
(Giá trị phần trăm là tham khảo, lấy theo chuẩn ASTM/JIS; để nhận MTR/CO/CQ chính xác cho lô hàng, vui lòng yêu cầu hồ sơ khi đặt hàng.)
| Mác | Thành phần chính (Cr%, Ni%, Mn% ~) | Khả năng chống ăn mòn | Từ tính | Giá thành tương đối | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS 304 | Cr 18–20%, Ni 8–10.5%, Mn <2% | Rất tốt (ẩm, thực phẩm, môi trường đô thị) | Gần như không từ tính (sau cán nguội) | Trung bình — phổ biến nhất | Lan can, khung cửa, thiết bị bếp, nội thất |
| SUS 201 | Cr 16–18%, Ni 3.5–5.5%, Mn 5.5–7.5% | Trung bình — tốt trong môi trường khô | Ít từ tính nhưng có thể có từ tính khi qua xử lý | Thấp — lựa chọn tiết kiệm | Nội thất, trang trí, nơi ít tiếp xúc muối/độ ẩm |
| SUS 316 | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo ~2–3% | Xuất sắc — chống clorua và nước biển | Gần như không từ tính | Cao — premium | Bờ biển, nhà máy hóa chất, ứng dụng hàng hải |
| SUS 430 | Cr 16–18%, Ni ~0%, Mn thấp | Kém hơn 304 — phù hợp môi trường khô | Từ tính rõ rệt | Thấp | Vỏ máy, chi tiết trang trí không tiếp xúc muối |
| SUS 410 | Cr 11.5–13.5%, Ni ~0%, C cao hơn | Trung bình — chịu mài mòn, không thích hợp môi trường ăn mòn mạnh | Từ tính — có thể nhiệt luyện để tăng cứng | Thấp — thường dùng cho cơ khí | Chi tiết cơ khí, trục, cánh cửa cần độ cứng |
Ghi chú: Bảng trên dùng giá trị tham khảo theo tiêu chuẩn ASTM/JIS; thành phần thực tế được thể hiện trên Mill Test Report (MTR) kèm theo lô hàng.
Ý nghĩa cho bạn (takeaway nhanh): Nếu công trình nằm trong vùng nội thất khô hoặc trang trí, Inox 201 giúp giảm chi phí mà vẫn đáp ứng thẩm mỹ; cho các đồ tiếp xúc thực phẩm, bếp hay lan can nơi ẩm ướt, SUS 304 là lựa chọn cân bằng về hiệu suất và chi phí; khi có tiếp xúc muối (ven biển) hoặc môi trường hóa chất, SUS 316 là bắt buộc để tránh pitting; còn 430/410 phù hợp chi tiết cần từ tính hoặc yêu cầu độ cứng cao (cơ khí).
Bạn có thể so sánh chi tiết hơn khi lựa chọn giữa Hộp inox công nghiệp (ưu tiên độ bền, dung sai nghiêm ngặt) và hộp trang trí (ưu tiên bề mặt, giá thành).
Cách Kiểm Tra & Xác Minh Mác Thép Inox

Bạn có thể yêu cầu các phương pháp kiểm tra sau để xác minh mác trước khi nhận hàng:
- Test nam châm: nhanh để phát hiện inox ferritic (430/410) so với austenitic (304/316) — không phải phép thử quyết định mác nhưng hữu ích tại công trường.
- Test axit (thuốc thử): xác định nhanh tính chống ăn mòn bề mặt; dùng cho kiểm tra sơ bộ trên các mẫu cắt.
- Spectrometer: đo thành phần hóa học trực tiếp (Cr, Ni, Mo, Mn, C) — phương pháp tiêu chuẩn tại kho chúng tôi khi khách yêu cầu.
- Hồ sơ CO/CQ và Mill Test Report (MTR): bắt buộc cho dự án công trình, đấu thầu hoặc xuất nhập khẩu; Inox Hải Minh hỗ trợ cung cấp đầy đủ.
Inox Hải Minh luôn sẵn sàng kiểm tra mác inox theo yêu cầu khách hàng trước khi giao hàng: sử dụng spectrometer tại kho, cấp CO/CQ/MTR để bạn hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật và nghiệm thu công trình.
Ứng Dụng Thực Tế Theo Mác

- SUS 304: lan can ban công, khung cửa kính, khung bàn bếp, tủ bếp công nghiệp — đáp ứng tốt môi trường ẩm, tiếp xúc thực phẩm.
- SUS 316: ứng dụng inox 316 cho bến cảng, lan can biển, bồn chứa hóa chất, dây chuyền chế biến hải sản — kháng cloride ưu việt.
- SUS 201: vách trang trí, khung nội thất, lan can nhẹ trong không gian khô — kinh tế cho dự án có giới hạn chi phí.
- SUS 430 / 410: vỏ máy, chi tiết cơ khí, trục, bản lề yêu cầu cứng/cắt gọt — khi bạn cần từ tính hoặc xử lý nhiệt để tăng cứng.
Ví dụ dự án: khung cửa xưởng sản xuất dùng hộp inox 304 dày 1.2mm; kệ để hàng trong nhà kho dùng 201 để tối ưu giá; lan can biển mạ inox 316 cho khu resort ven biển. Khi bạn có bản vẽ kỹ thuật hoặc yêu cầu tải trọng, chúng tôi sẽ tư vấn mác và độ dày tối ưu, kèm barem trọng lượng và báo giá chính xác.
Phần tiếp theo sẽ cung cấp Bảng Giá Tham Khảo Hộp Inox 25×25 cùng lời khuyên về các yếu tố ảnh hưởng giá (giá niken, tỷ giá, quy cách, khối lượng) để bạn dễ lên dự toán và so sánh giá kho/giao hàng tận công trình.
Bảng Giá Tham Khảo Hộp Inox 25×25
Sau khi Quý khách đã so sánh các mác inox và biết cách kiểm tra chất lượng, bước tiếp theo là xác định ngân sách dự án. Dưới đây Inox Hải Minh trình bày bảng giá tham khảo để bạn nắm rõ cơ cấu chi phí; lưu ý thông tin mang tính tham khảo và chúng tôi luôn sẵn sàng lập báo giá chính xác theo bản vẽ và số lượng.
| Quy cách | Mác thép | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Hộp 25×25, độ dày 0.8–1.2 mm | SUS 304 | BA / No.4 / HL | 70.000 – 85.000 |
| Hộp 25×25, độ dày 1.5–2.0 mm | SUS 304 | BA / No.4 | 70.000 – 85.000 |
| Hộp 25×25, độ dày 0.4–1.0 mm | SUS 201 | No.4 / HL | 27.400 – 54.500 |
| Hộp 25×25, độ dày 0.8–1.5 mm | SUS 316 | BA / No.4 | 120.000 – 160.000 |
| Hộp 25×25, độ dày 0.8–1.5 mm | SUS 410 / 430 | No.4 / HL | 27.400 – 34.200 |
Ghi chú: Giá bảng trên tham khảo đơn giá theo kg (nguồn thị trường hiện hành). Giá theo cây 6m sẽ phụ thuộc vào độ dày: ví dụ thị trường tham khảo cho 25×25 dày 0.4–0.6 mm ~150.000–200.000 VNĐ/cây; 0.8–1.2 mm ~220.000–300.000 VNĐ/cây; 1.5–2.0 mm ~320.000–400.000 VNĐ/cây. Mức giá thực tế có thể khác nếu cần CO/CQ đầy đủ, nhập khẩu chính ngạch hoặc giao hàng tận công trình.
Những yếu tố chính ảnh hưởng tới giá hộp inox 25×25 bạn cần lưu ý:
- Giá Nickel và biến động giá thép thế giới — ảnh hưởng trực tiếp đến giá mác 304/316.
- Tỷ giá USD và chi phí nhập khẩu — đối với lô nguyên liệu nhập khẩu chính ngạch.
- Số lượng đặt hàng (giá sỉ/giá kho) và chính sách chiết khấu công trình.
- Tồn kho hiện tại và lead time — đặt hàng lẻ có thể đội giá.
- Yêu cầu bề mặt (BA/No.4/HL/8K) và dung sai độ dày — xử lý bề mặt đặc biệt tăng chi phí.
- Chi phí cắt quy cách, xả băng cuộn, gia công thêm (hàn, đột lỗ, chấn) và phí vận chuyển tới công trình.
Nếu Quý khách cần xem thêm giá inox hộp hoặc xác định bộ vật tư, tham khảo vật tư inox, Inox Hải Minh luôn hỗ trợ so sánh và tối ưu chi phí theo bản vẽ.
– Mác thép (SUS 304 / 201 / 316 / 430/410).
– Độ dày & số lượng (số cây hoặc kg).
– Bề mặt mong muốn (BA / No.4 / HL / 8K).
– Bản vẽ kỹ thuật hoặc mô tả cắt/gia công (nếu có).
– Địa điểm giao hàng và yêu cầu CO/CQ/MTR nếu cần.
Gửi bản vẽ/khối lượng và yêu cầu gia công cho chúng tôi để nhận báo giá chính xác trong 24 giờ. Liên hệ kinh doanh: 0968.399.280 — Zalo: nhấn để chat — Hoặc vào trang liên hệ để gửi yêu cầu. Hoặc email: giacongsatinox@gmail.com.
Phần sau sẽ mô tả chi tiết các dịch vụ gia công mà Inox Hải Minh cung cấp, giúp tối ưu chi phí cắt/gia công và rút ngắn tiến độ thi công.
Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu Tại Inox Hải Minh
Như phần Bảng Giá Tham Khảo đã nêu, để có báo giá chính xác bạn cần cung cấp bản vẽ và khối lượng. Để đáp ứng yêu cầu đó, Inox Hải Minh cung cấp dịch vụ gia công trọn gói — từ cung cấp vật tư đến cắt, chấn, hàn và giao vật liệu đã gia công tận công trình, kèm CO/CQ đầy đủ. Dịch vụ được thiết kế cho dự án công nghiệp và nội thất, đặc biệt phù hợp khi bạn đặt Hộp inox công nghiệp hoặc cần cắt quy cách cho tấm inox và cuộn inox.

- Cắt Laser CNC: Cắt tấm, ống và hộp inox chính xác theo bản vẽ (cắt laser hộp inox 25×25). Khả năng: inox mỏng đến 8 mm đối với cắt tinh, dung sai cắt ±0.1 mm, xử lý cắt cạnh sạch, không biến màu khi yêu cầu xử lý hậu cắt. Phù hợp cho cắt chi tiết, chấm lỗ và cắt chi tiết trang trí.
- Chấn CNC: Chấn định hình tấm inox, thanh hộp đến chiều dài 3.000 mm, lực chấn lên tới 200 tấn, dung sai góc ±0.5° và dung sai kích thước ±0.5 mm tùy chi tiết. Thích hợp cho tạo nếp, bẻ thành hình hộp, khung, gá đỡ.
- Xả băng cuộn: Xả cuộn inox thành băng theo khổ yêu cầu; khổ rộng đạt tới 1.250 mm, độ chính xác bề rộng ±0.3 mm, phù hợp khi bạn cần xả băng inox để sản xuất hàng loạt hoặc cắt quy cách giảm phế liệu.
- Đột lỗ CNC / Đột dập: Đột lỗ theo mẫu trên tấm hoặc bản mã, kích thước lỗ từ Ø3 mm trở lên, dung sai lỗ ±0.2 mm, tốc độ cao cho sản xuất hàng loạt.
- Hàn: Hàn Laser, TIG, MIG và hàn lăn theo yêu cầu kỹ thuật. Mối hàn đảm bảo thẩm mỹ, không xỉ, độ bền cao; cung cấp xử lý hồ quang, mài mối hàn, và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật. Chấp nhận tiêu chuẩn hàn theo bản vẽ, test mối hàn theo yêu cầu (kiểm tra bằng thuốc thử hoặc test cơ tính).
- Lốc ống / Lốc bồn: Cuốn ống, lốc bồn từ tấm inox cho đường kính đến 1.200 mm; phù hợp sản xuất ống, bồn chứa, chi tiết kết cấu lớn, nhận gia công theo bản vẽ chi tiết.
- Đánh xước (Hairline / No.4): Hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu: Hairline (sợi mảnh), No.4 (xước mịn) hoặc bề mặt BA bóng gương. Độ đồng đều bề mặt đảm bảo thẩm mỹ cho nội thất và ứng dụng trưng bày.
Lợi ích khi bạn mua vật tư và gia công tại Inox Hải Minh: giảm phế liệu nhờ xả băng chuẩn, tiết kiệm nhân công và thời gian quản lý bằng gói dịch vụ một nơi, rút ngắn chuỗi vận chuyển và giảm chi phí phát sinh. Chúng tôi giao vật liệu đã gia công tận công trình, nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật và cung cấp CO/CQ đầy đủ để bạn yên tâm về nguồn gốc và traceability.
Thời gian gia công chuẩn & Quy trình báo giá: cắt lẻ nhỏ: 24–72 giờ tùy khối lượng; xả băng: 24–48 giờ; chấn/hàn cho đơn hàng vừa và lớn: 2–7 ngày làm việc. Để nhận báo giá nhanh (trong vòng 24 giờ làm việc), vui lòng gửi bản vẽ (DWG/PDF), khối lượng, dung sai yêu cầu, bề mặt hoàn thiện (No.4/BA/Hairline) và địa điểm giao hàng.
Hướng dẫn gửi yêu cầu: Bạn có thể gửi file DWG/PDF kèm thông tin sau: số lượng, mác thép (SUS304/201/316), độ dày, dung sai, yêu cầu bề mặt, thời hạn nghiệm thu và điều kiện giao hàng. Sau khi nhận đủ thông tin, phòng kỹ thuật sẽ kiểm tra bản vẽ, tối ưu phương án cắt để giảm phế liệu và gửi báo giá chi tiết theo giá kho hoặc giao hàng tận công trình.
Inox Hải Minh có nhận cắt theo yêu cầu không? Có. Chúng tôi nhận cắt theo yêu cầu cho hộp inox, tấm và cuộn: cắt laser CNC, xả băng, cắt quy cách và gia công chi tiết. Thời gian chuẩn: cắt lẻ 24–72 giờ; báo giá nhanh khi bạn gửi bản vẽ (DWG/PDF), khối lượng và dung sai mong muốn.
Để nhận tư vấn kỹ thuật trực tiếp hoặc báo giá chi tiết cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ phòng kinh doanh qua hotline hoặc gửi bản vẽ vào email. Phần tiếp theo sẽ trình bày Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng, nêu rõ thủ tục nghiệm thu, kiểm tra CO/CQ và các cam kết giao hàng – thông tin quan trọng trước khi ký hợp đồng.
Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng
Sau khi quý khách đã tham khảo bảng giá và các dịch vụ gia công tại Inox Hải Minh, chúng tôi trình bày bằng chứng tin cậy và quy trình đặt hàng chi tiết để bạn dễ quyết định và nhanh chóng nhận hàng đúng yêu cầu.
Cam kết chất lượng — hồ sơ & kiểm tra
- CO/CQ & Mill Test Report theo lô: Chúng tôi cung cấp CO/CQ inox và Mill Test Report (MTR) cho từng lô hàng theo yêu cầu. Bản scan PDF có thể được gửi ngay khi xác nhận đơn hàng; bản gốc sẽ theo lô hàng hoặc lưu tại kho theo thỏa thuận.
- Kiểm tra mác inox: Hỗ trợ kiểm tra bằng spectrometer tại kho hoặc tại công trình trước khi giao hàng để xác minh mác thép (SUS 304/201/316). Nếu cần kiểm tra chuyên sâu, chúng tôi phối hợp test axit/thuốc thử hoặc gửi mẫu đi phòng lab độc lập.
- Nguyên đai nguyên kiện & đóng kiện: Hàng nhập khẩu được giữ nguyên đai, đóng kiện cẩn thận, ghi rõ lô, số phiếu để thuận tiện cho truy xuất CO/CQ và kiểm tra chất lượng.
- Bảo hành chất lượng: Inox Hải Minh chịu trách nhiệm về chất lượng vật tư theo điều kiện thỏa thuận trong hợp đồng mua bán; quy trình khiếu nại nhanh, kiểm tra thực tế và đưa ra phương án xử lý trong thời gian ngắn.
- Hóa đơn & chứng từ: Xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu, kèm giấy tờ vận chuyển và hồ sơ CO/CQ khi hoàn tất giao nhận.
Quy trình đặt hàng ngắn gọn (dành cho dự án & đơn hàng thương mại)
- Yêu cầu báo giá: Gửi bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF), quy cách (mác thép, độ dày, bề mặt), khối lượng và thời gian cần hàng. Bạn có thể gửi qua Zalo/phone/email của phòng kinh doanh để nhận báo giá chính xác.
- Xác nhận & đặt cọc: Sau khi nhận báo giá, Quý khách xác nhận PO và đặt cọc theo điều khoản hợp đồng (tùy quy mô đơn hàng).
- Gia công (nếu có): Chúng tôi thực hiện cắt quy cách, chấn, hàn, đánh xước… theo bản vẽ; đồng thời cập nhật tiến độ gia công để bạn tiện kiểm tra.
- Kiểm tra trước giao: Thực hiện kiểm tra mác inox bằng spectrometer và kiểm tra kích thước, dung sai; khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra tại kho trước khi xuất băng.
- Giao hàng → Thanh toán & xuất VAT: Giao hàng tận công trình hoặc giao tới điểm nhận theo hợp đồng; xuất hóa đơn VAT và chứng từ kèm theo.

Chính sách ưu đãi & giao hàng
Với đơn hàng công trình lớn, chúng tôi có chính sách giá sỉ, chiết khấu theo khối lượng và hỗ trợ giao hàng tận công trình, bốc xếp theo yêu cầu. Nếu cần giao nhiều đợt, Inox Hải Minh sắp xếp lô hàng theo tiến độ công trình để giảm tồn kho cho bạn. Thanh toán linh hoạt, có thể thương thảo điều khoản tạm ứng/đợt thanh toán cho các hợp đồng giá trị lớn.
Làm thế nào để nhận CO/CQ và Mill Test Report?
Khi đặt hàng, quý khách ghi rõ yêu cầu nhận CO/CQ inox và MTR trên PO hoặc email. Thủ tục như sau: sau khi xác nhận đơn hàng chúng tôi gửi bản scan PDF CO/CQ và MTR trong vòng 24–72 giờ nếu hàng có sẵn trong kho; với lô nhập khẩu, thời gian cung cấp bản gốc/MTR phụ thuộc vào Mill (thường 3–7 ngày để nhận bản scan từ nhà máy) — mọi bản sao sẽ được gửi qua email hoặc Zalo theo yêu cầu. Nếu muốn kiểm tra trực tiếp, bạn có thể yêu cầu kiểm tra mác inox bằng spectrometer tại kho trước khi xuất hàng; hẹn lịch với phòng kinh doanh để chúng tôi sắp xếp.
Nếu Quý khách cần báo giá nhanh cho dự án, vui lòng gửi bản vẽ và khối lượng chi tiết — chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ làm việc. Để được hỗ trợ trực tiếp về CO CQ inox, kiểm tra mác inox hoặc đặt hàng inox Hải Minh, liên hệ: 0968.399.280 hoặc gửi mail tới giacongsatinox@gmail.com.
Trong phần Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo, chúng tôi sẽ trả lời những thắc mắc phổ biến về giao nhận, bảo hành và yêu cầu kỹ thuật để bạn có thể hoàn tất đơn hàng nhanh chóng.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Hộp Inox 25×25
Sau khi bạn đã nắm rõ dịch vụ gia công và quy trình đặt hàng tại Inox Hải Minh, dưới đây là các câu hỏi mà khách hàng B2B thường hỏi nhất — trả lời ngắn gọn, kỹ thuật và kèm hướng dẫn hành động để bạn dễ đưa ra quyết định mua hàng.
Giá hộp inox 25×25 hiện tại bao nhiêu?
Giá biến động theo mác thép (304/201/316), độ dày, khối lượng đặt, bề mặt và vị trí giao hàng. Để chúng tôi gửi báo giá chính xác, vui lòng cung cấp: mác thép, độ dày, số lượng (cây hoặc kg), bề mặt (BA/No.4/HL), yêu cầu gia công và địa điểm giao.
Bạn có thể tham khảo giá inox hộp chung trên thị trường, nhưng để nhận báo giá theo đơn hàng cụ thể, vui lòng Liên hệ phòng kinh doanh qua hotline 0968.399.280 hoặc Zalo: 0968.399.280.
Làm sao tính khối lượng hộp inox 25×25 theo độ dày?
(kg/m) = (4 × d × (a – d)) × 0.00785
Trong đó: d = độ dày (mm), a = 25 mm (cạnh hộp)
Ví dụ: với d = 1.2 mm, (kg/m) = (4 × 1.2 × (25 – 1.2)) × 0.00785 = (4 × 1.2 × 23.8) × 0.00785 ≈ (114.24) × 0.00785 ≈ 0.897 kg/m. Một cây 6m ≈ 5.38 kg → làm tròn 5.4 kg; đổi ra tấn: 5.4 kg = 0.0054 tấn.
Gửi thông số cho chúng tôi nếu bạn cần bảng tính cho nhiều độ dày khác nhau; Liên hệ phòng kinh doanh để nhận barem trọng lượng theo yêu cầu.
Inox Hải Minh có cắt lẻ theo yêu cầu không?
Có. Chúng tôi nhận cắt lẻ từ cây 6m xuống các chiều dài theo yêu cầu (1m, 1.2m, 1.5m, v.v.). Thời gian xử lý thông thường: 1–2 ngày cho đơn hàng có sẵn trong kho; 2–5 ngày nếu cần đặt thêm hàng hoặc gia công đặc biệt.
MOQ (số lượng tối thiểu) là bao nhiêu?
Với cắt lẻ, MOQ có thể là 1 cây 6m cho từng mã hàng. Đối với báo giá công trình hoặc giá sỉ, nhà cung cấp thường yêu cầu khối lượng tối thiểu (kg) để áp mức giá công trình/chiết khấu. Mức này khác nhau tùy mác và độ dày.
Để nhận chiết khấu tốt nhất, thông báo khối lượng dự kiến cho chúng tôi; đội ngũ kinh doanh sẽ đề xuất MOQs và mức giá phù hợp theo tiến độ công trình. Liên hệ phòng kinh doanh để được tư vấn mức MOQ tối ưu.
Thời gian giao hàng tại TPHCM và các tỉnh là bao lâu?
Tại TP.HCM: đối với hàng có sẵn trong kho, giao trong 24–48 giờ. Với đơn hàng cần đặt nhập khẩu hoặc gia công đặc biệt, thời gian 3–7 ngày làm việc. Tỉnh thành: thường 48–96 giờ tùy vị trí, phương thức vận chuyển và số lượng.
Mùa cao điểm hoặc đơn hàng lớn có thể kéo dài hơn; mọi lịch giao hàng cuối cùng cần được xác nhận khi đặt cọc. Để ước tính chính xác thời gian giao hàng cho công trình của bạn, vui lòng Liên hệ phòng kinh doanh.
Phí vận chuyển tỉnh thường được tính như thế nào?
Phí vận chuyển phụ thuộc vào: địa điểm giao nhận, khối lượng/khối lượng thể tích, thời gian giao gấp, và yêu cầu bốc xếp tại công trình. Với đơn hàng sỉ lớn chúng tôi có chính sách hỗ trợ vận chuyển một phần hoặc giao hàng tận công trình theo hợp đồng.
Để có biểu phí vận chuyển chính xác, cung cấp địa chỉ giao hàng, số lượng và yêu cầu bốc xếp; đội vận chuyển sẽ báo cước cụ thể. Liên hệ phòng kinh doanh để nhận báo phí vận chuyển nhanh.
Cung cấp CO/CQ, Mill Test Report (MTR) và kiểm tra mác như thế nào?
Chúng tôi cung cấp CO/CQ và MTR theo lô hàng cho đơn hàng công trình; với yêu cầu kiểm tra tại chỗ, có thể hỗ trợ test bằng spectrometer trước giao hoặc kèm theo báo cáo phòng thí nghiệm độc lập.
Quy trình: bạn yêu cầu lúc đặt hàng → chúng tôi xác nhận loại chứng từ cần thiết → cung cấp CO/CQ/MTR chính hãng hoặc tổ chức đo kiểm bằng spectrometer theo thỏa thuận. Để nhận hồ sơ đầy đủ, vui lòng Liên hệ phòng kinh doanh khi đặt hàng.
Làm sao phân biệt inox 304 thật và giả?
Kiểm tra nhanh: nam châm (inox 304 không hút mạnh), yêu cầu CO/CQ và MTR, dùng thuốc thử axit chuyên dụng trên mẫu nhỏ và/hoặc test bằng spectrometer để đo hàm lượng Cr/Ni. Hồ sơ nhập khẩu chính ngạch và số lô trên CO/CQ là bằng chứng pháp lý.
Nếu bạn cần xác minh, chúng tôi hỗ trợ kiểm tra mẫu hoặc cung cấp chứng từ MTR. Để được hướng dẫn kiểm tra cụ thể cho lô hàng của bạn, Liên hệ phòng kinh doanh.
Có thể mua mẫu (1m) để kiểm tra chất lượng trước khi đặt số lượng lớn không?
Có. Chúng tôi bán theo cây 6m và có thể cắt mẫu 1m, 1.2m phục vụ kiểm tra chất lượng, bề mặt và thử hàn. Giá mẫu được tính theo giá bán lẻ hoặc theo kg, tuỳ mác và độ dày.
Gửi yêu cầu mẫu kèm thông số (mác, độ dày, bề mặt) để phòng kinh doanh báo giá nhanh và hướng dẫn giao nhận. Liên hệ phòng kinh doanh để đặt mẫu.
Nếu bạn cần các câu trả lời chi tiết hơn (bảng giá theo cây/kg, barem trọng lượng đầy đủ, hoặc hợp đồng cung cấp cho công trình), đội ngũ Inox Hải Minh sẵn sàng hỗ trợ thủ tục tiếp theo và hồ sơ kỹ thuật.
Liên hệ ngay: 0968.399.280 — Zalo: 0968.399.280 — Email: giacongsatinox@gmail.com.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP VẬT TƯ INOX, THÉP HÌNH TẤM/CUỘN ?
Hãy để Chuyên gia Phân tích Vật tư & Giải pháp Gia công Inox Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bảng báo giá MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV INOX HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 63 Đông Hưng Thuận 05, Kp7, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM.
Địa chỉ xưởng: 17/17 Xuân Thới Thượng 5, ấp 5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TPHCM.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://muabaninox.com.vn/
Email: giacongsatinox@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.