Tổng Quan Về Hộp Inox 20×20: Định Nghĩa, Phân Loại & Năng Lực Cung Ứng
hộp inox 20×20 là ống hộp vuông có cạnh ngoài 20 mm, thường chế tạo từ mác thép SUS201, SUS304 hoặc SUS316 với độ bền cao và tính thẩm mỹ dành cho cả nội thất và ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm dùng làm khung bàn ghế, giá kệ, lan can, trụ kính và các kết cấu chi tiết yêu cầu độ bền cùng bề mặt hoàn thiện đẹp.
- Theo mác thép: SUS201 / SUS304 / SUS316 / SUS430 / SUS410 (SUS304 là lựa chọn phổ biến cho công trình ngoài trời và nơi ẩm ướt).
- Theo bề mặt: BA (bóng), 2B (mờ sáng), HL / No.4 (hairline) — Inox Hải Minh có sẵn các bề mặt phổ biến để phù hợp bản vẽ kỹ thuật và thẩm mỹ công trình.
- Chiều dài tiêu chuẩn: Thanh 6m/cây; nhận cắt quy cách theo yêu cầu: 1m / 1.2m / 1.5m hoặc theo bản vẽ.
- Độ dày phổ biến: 0.8–3.0 mm (áp dụng cho mục đích trang trí và kết cấu nhẹ đến trung bình).
Với vai trò nhà cung cấp B2B, Inox Hải Minh giữ kho sẵn số lượng lớn mác phổ biến, nhập khẩu chính ngạch từ Posco / Baosteel / Nippon cùng CO/CQ đầy đủ để phục vụ dự án. Bạn có thể đặt cắt lẻ hoặc yêu cầu cắt quy cách theo yêu cầu ngay tại xưởng — giảm chi phí vận chuyển và thời gian lắp đặt cho công trình.
Khả năng cung ứng & điều kiện mua hàng
- Kho sẵn: hàng phổ thông (SUS304, SUS201) sẵn kho tại Hà Nội, số lượng lớn đáp ứng đơn sỉ.
- MOQ: Bán lẻ từ 1 cây; chính sách giá sỉ ưu đãi bắt đầu từ ~50 cây (liên hệ để nhận barem giá sỉ và chiết khấu theo số lượng).
- Thời gian giao hàng tham khảo: giao nội thành Hà Nội trong 24–48 giờ nếu có hàng; giao đi tỉnh 2–5 ngày tùy vị trí; với đơn hàng nhập khẩu hoặc quy cách đặc biệt, thời gian phổ biến 7–14 ngày.
- Giấy tờ & chất lượng: CO/CQ, kiểm tra thành phần bằng spectrometer theo yêu cầu, test axit và kiểm tra dung sai độ dày trước giao hàng.

Nếu bạn cần so sánh các dạng hộp hoặc tìm kích thước tương tự, tham khảo thêm bộ sản phẩm hộp inox, inox hộp 20×10 và hộp inox 10×20. Inox Hải Minh tư vấn dung sai, lựa chọn mác thép phù hợp với môi trường vận hành (lưu ý hàm lượng Niken giữa SUS304 và SUS201 ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn).
Về chi phí và logistics: bạn sẽ nhận báo giá theo giá kho hoặc giá sỉ tùy quy cách; chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận công trình, xả băng cuộn và cắt lẻ để tối ưu phế liệu. Để nhận bản vẽ kỹ thuật, barem trọng lượng hoặc báo giá nhanh, liên hệ Zalo/Hotline: 0968.399.280 hoặc trang liên hệ Liên hệ Inox Hải Minh.
Phần tiếp theo sẽ trình bày rõ những lý do kỹ thuật, dịch vụ và cam kết đặc thù giúp Inox Hải Minh trở thành đối tác tin cậy khi bạn mua hộp inox 20×20 cho dự án của mình.
Tại Sao Nên Chọn Hộp Inox 20×20 Tại Inox Hải Minh?
Sau khi bạn đã nắm tổng quan về định nghĩa, phân loại và năng lực cung ứng của chúng tôi, dưới đây là lý do thuyết phục để mua hộp inox 20×20 tại Inox Hải Minh: chúng tôi cung cấp giải pháp từ vật tư đến lắp đặt, tối ưu chi phí cho dự án của bạn.
- Kiểm định và chứng nhận đầy đủ: Mác thép được kiểm tra bằng test axit và spectrometer theo yêu cầu, kèm CO/CQ đầy đủ, nhập khẩu chính ngạch, nguyên đai nguyên kiện — đảm bảo hàm lượng Niken và tiêu chuẩn mác thép SUS như cam kết.
- Bảng barem & công thức trọng lượng rõ ràng: Bạn sẽ nhận được bảng trọng lượng (kg/m và kg/cây 6m) và công thức tính dễ hiểu để ước tính khối lượng và chi phí vật liệu ngay khi lập báo giá; thông tin chi tiết có trong phần Thông Số Kỹ Thuật.
- Đa dạng bề mặt theo mục đích sử dụng: Cung cấp bề mặt BA/2B/HL/No.4 để bạn chọn theo ứng dụng — BA hoặc 8K cho trang trí bóng sáng, No.4/HL cho thẩm mỹ hairline, 2B cho ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền bề mặt.
- Dịch vụ gia công trọn gói tại xưởng: Cắt Laser CNC, Chấn CNC, Xả băng cuộn, Đột lỗ CNC, Hàn TIG/MIG/laser — một điểm đến giúp bạn giảm phế liệu, rút ngắn thời gian thi công và tiết kiệm chi phí nhân công.
- Nhập khẩu trực tiếp & kho lớn: Giá kho, giá sỉ cạnh tranh; tồn kho ổn định, giao hàng tận công trình theo hợp đồng, hỗ trợ xuất CO/CQ và test tại hiện trường nếu cần.
Nếu bạn cần tham khảo quy cách hoặc ứng dụng công nghiệp, xem thêm Hộp inox công nghiệp và danh mục vật tư inox của chúng tôi để so sánh nhanh các lựa chọn.
Muốn nhận báo giá nhanh, bảng barem theo độ dày và CO/CQ mẫu? Bạn chỉ cần gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc yêu cầu qua Zalo/ hotline 0968.399.280 hoặc truy cập trang liên hệ của Inox Hải Minh — chúng tôi phản hồi kỹ thuật và báo giá trong vòng 24 giờ. Ở phần Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày bảng barem chi tiết và công thức tính trọng lượng để bạn dễ dàng dự toán chi phí cho công trình.
Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng (Barem) Hộp Inox 20×20
Như đã đề cập ở phần trước, Inox Hải Minh giữ kho hộp inox 20×20 đa dạng về mác và độ dày để đáp ứng nhanh nhu cầu công trình và gia công theo bản vẽ. Phần này cung cấp bộ công thức và ba bảng trọng lượng / thông số kỹ thuật bạn có thể dùng ngay để dự toán vật tư và báo giá kỹ thuật.
Công thức tham khảo cho ống/hộp vuông: Trọng lượng (kg/m) = Chu vi bên trong (mm) × Độ dày (mm) × ρ(=7.85 g/cm3) ÷ 1.000.000
Giải thích đơn vị: chu vi và độ dày tính bằng mm; ρ là mật độ Inox (7.85 g/cm3). Công thức trên là dạng tham khảo nhanh dựa trên chu vi bên trong; để tính chính xác hơn chúng tôi dùng diện tích tiết diện thực tế (mm2) rồi nhân với mật độ (g/cm3) và quy về kg/m.
Diện tích tiết diện (mm2) = 80 × t – 4 × t2 (với t = độ dày (mm))
Trọng lượng (kg/m) = Diện tích (mm2) × ρ(=7.85 g/cm3) ÷ 1000
(Lưu ý: 1 cây tiêu chuẩn = 6 m → kg/cây = kg/m × 6)
| Mác thép | Tiêu chuẩn | Bề mặt | Xuất xứ | Chiều dài tiêu chuẩn | Dung sai kích thước |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS 304 | ASTM / JIS / AISI (ứng dụng công nghiệp & nội thất) | BA (bóng), No.4, HL (hairline) | Nhập khẩu chính ngạch / Nhà máy OEM | 6 m (cắt theo yêu cầu: 0.5m – 6m) | ±0.10 ÷ ±0.30 mm (theo độ dày) |
| SUS 201 | JIS / AISI (thường cho nội thất) | BA, No.4 | Sản xuất trong nước / nhập khẩu | 6 m (cắt lẻ theo yêu cầu) | ±0.12 ÷ ±0.35 mm |
| SUS 316 | ASTM / JIS (dành cho môi trường ăn mòn cao) | BA, No.4, HL | Nhập khẩu / Hàng đặc chủng | 6 m (cắt theo yêu cầu) | ±0.10 ÷ ±0.30 mm |
| Quy cách | Độ dày có sẵn (mm) | Dung sai đề xuất | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 20 x 20 mm (hộp vuông) | 0.8, 1.0, 1.2, 1.5, 2.0 | ±0.10 ÷ ±0.30 mm (dày ≤1.2: ±0.10-0.15; dày >1.2: ±0.15-0.30) | Độ dày nhỏ phù hợp trang trí; ≥1.2 mm phù hợp khung chịu lực. |
| Độ dày (mm) | Diện tích tiết diện (mm²) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Ghi chú / Công thức |
|---|---|---|---|---|
| 0.8 | 61.44 | 0.482 kg/m | 2.894 kg | Diện tích = 80×t – 4×t²; Trọng lượng = Diện tích×7.85÷1000 |
| 1.0 | 76.00 | 0.597 kg/m | 3.580 kg | Áp dụng công thức ở trên |
| 1.2 | 90.24 | 0.708 kg/m | 4.250 kg | Ví dụ dưới đây minh họa phép tính |
| 1.5 | 111.00 | 0.871 kg/m | 5.228 kg | Thích hợp cho khung chịu lực, hàn mạnh |
| 2.0 | 144.00 | 1.130 kg/m | 6.782 kg | Phù hợp kết cấu chịu tải nặng |
| Ví dụ tính nhanh: Hộp 20×20 x1.2 mm → Diện tích = 80×1.2 – 4×(1.2)² = 90.24 mm² → Trọng lượng = 90.24 × 7.85 ÷ 1000 = 0.708 kg/m → Kg/cây (6m) = 0.708 × 6 = 4.25 kg. | ||||
Nếu bạn cần chuyển đổi nhanh giữa kg và giá/ cây khi lập báo giá, hãy dựa vào cột kg/m đã tính và nhân với đơn giá VNĐ/kg hiện hành. Muốn tiết kiệm vật tư và tối ưu chi phí gia công, bạn có thể kết hợp chọn độ dày phù hợp và đặt cắt theo đúng bản vẽ — xem thêm các quy cách tấm inox phù hợp cho liên kết và ghép nối tại tấm inox.
Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh chi tiết các mác inox (304/201/316/430) và hướng dẫn kiểm tra nhanh để bạn chọn đúng vật liệu theo môi trường sử dụng.
So Sánh Mác Thép Inox (304 / 201 / 316 / 430 / 410) & Hướng Dẫn Kiểm Tra
Sau khi bạn đã xem chi tiết bảng thông số và barem ở phần trước, bước tiếp theo là chọn mác thép phù hợp cho công năng và môi trường sử dụng. Việc hiểu rõ thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn và tính từ tính giúp bạn tối ưu chi phí, tránh sai sót kỹ thuật và đảm bảo hiệu suất vận hành lâu dài cho công trình.
Bảng So Sánh Mác Thép: Inox 304 vs 316 vs 201 vs 430 vs 410
| Mác | Thành phần chính (Cr%, Ni%, Mn%) | Khả năng chống ăn mòn | Từ tính | Giá thành tương đối | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS 304 | Cr 17–19%, Ni 8–10.5%, Mn ≤2% | Cao — tốt cho môi trường ẩm, thực phẩm, ngoài trời | Không (austenitic) | Cao | Lan can, khung kính, thiết bị thực phẩm, nội thất cao cấp |
| SUS 316 | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mn ≤2% (Mo 2–3% — chống chloride) | Rất cao — biển, hóa chất, môi trường chloride | Không (austenitic) | Rất cao (cao nhất trong danh sách) | Ứng dụng biển, hóa chất, thiết bị y tế/nhà máy chế biến thực phẩm khắc nghiệt |
| SUS 201 | Cr 16–18%, Ni 3.5–5.5%, Mn 5.5–7.5% | Trung bình — phù hợp nội thất khô, dễ bị ăn mòn ở môi trường ẩm/ngoài trời | Có thể nhiễm nhẹ (tùy gia công/ứng suất) | Trung bình — rẻ hơn 304 | Nẹp trang trí, khung nội thất khô, ứng dụng cần thẩm mỹ chi phí thấp |
| SUS 430 | Cr 16–18%, Ni ~0%, Mn ≤1% | Thấp — kém với chloride, dùng trong môi trường khô | Có (ferritic) | Thấp — giá kinh tế | Trang trí trong nhà, phụ kiện cơ khí, nơi cần từ tính |
| SUS 410 | Cr 11.5–13.5%, Ni ~0%, Mn ≤1% | Thấp — chịu mài mòn tốt hơn, kém chống ăn mòn | Có (martensitic) | Thấp — giá rẻ | Linh kiện cơ khí, dao kéo, chi tiết chịu mài mòn |
Chú giải ngắn cho từng mác:
- SUS 304: Mức cân bằng giữa chống ăn mòn và chi phí; phù hợp đa số công trình dân dụng và thiết bị thực phẩm khi không có chloride mạnh.
- SUS 316: Có thêm molybdenum, chuyên cho môi trường biển/hóa chất; đầu tư ban đầu cao nhưng giảm chi phí bảo trì lâu dài.
- SUS 201: Giải pháp tiết kiệm cho nội thất khô; không khuyến nghị dùng ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt lâu ngày.
- SUS 430: Kinh tế, có tính từ, dùng khi không yêu cầu chống chloride và cần tính từ tính cho ứng dụng.
- SUS 410: Dùng cho chi tiết chịu mài mòn/cơ khí; không dùng cho môi trường ăn mòn mạnh.
Vì hàm lượng Niken cao hơn ở SUS 304 và đặc biệt SUS 316, giá thành sẽ tăng tương ứng. Nếu bạn đang cân nhắc phương án tiết kiệm với mục đích nội thất khô, có thể tham khảo giá hộp inox 201 để so sánh chi phí kho/giá sỉ; còn với công trình ngoài trời hoặc tiếp xúc muối/hoá chất, chọn SUS 304 hoặc SUS 316 là lựa chọn kỹ thuật hợp lý để giảm chi phí bảo trì dài hạn.
Cách Kiểm Tra & Xác Minh Mác Thép Inox
Bạn có thể xác minh mác thép bằng một số phương pháp thực tế; mỗi phương pháp có ưu — nhược riêng và độ chính xác khác nhau:
- Test nam châm: Phân biệt nhanh ferritic/martensitic (430, 410 có tính từ) với austenitic (304, 316 thường không từ tính). Lưu ý: SUS 201 có thể nhiễm nhẹ sau gia công nguội nên test này không đủ để khẳng định 201 vs 304.
- Thuốc thử axit (nitric acid test): Kiểm tra phản ứng bề mặt, dùng cho đánh giá nhanh tại công trình; cần thao tác an toàn và chỉ mang tính tham khảo.
- Máy quang phổ (spectrometer): Xác nhận thành phần Cr/Ni/Mn chính xác theo chuẩn, là phương pháp được khuyến nghị khi cần CO/CQ chính thức.

Inox Hải Minh hỗ trợ test bằng spectrometer và cung cấp CO/CQ đầy đủ cho đơn hàng lớn; chúng tôi khuyến nghị bạn yêu cầu test kèm đơn hàng và đính kèm biên bản test trong hợp đồng mua bán để đảm bảo quyền lợi. Quy trình gợi ý:
- Yêu cầu test khi báo giá/đặt hàng.
- Chúng tôi thực hiện speсtrometer hoặc gửi mẫu đến phòng thí nghiệm đối tác.
- Nhận biên bản CO/CQ và nghiệm thu trước khi xả băng cuộn/ cắt quy cách theo yêu cầu.
Ứng Dụng Thực Tế theo Mác
- SUS 304: Lan can kính tòa nhà (bề mặt BA), khung cửa, thiết bị chế biến thực phẩm, bàn ghế ngoài trời có che chắn.
- SUS 316: Cột/khung cho công trình ven biển, bồn chứa hóa chất, băng chuyền nhà máy chế biến hải sản.
- SUS 201: Khung nẹp nội thất khô, đồ trang trí, nơi cần giảm chi phí nhưng không tiếp xúc ẩm thường xuyên (bề mặt HL/No.4).
- SUS 430 / 410: Phụ kiện cơ khí, chi tiết có yêu cầu từ tính, linh kiện chịu mài mòn (410) hoặc trang trí trong nhà (430).

Nếu bạn cần một giải pháp tối ưu về chi phí và hiệu suất, hãy cho chúng tôi biết môi trường làm việc (nội thất khô, ngoài trời, biển hay tiếp xúc hóa chất) và bản vẽ kỹ thuật; Inox Hải Minh sẽ tư vấn mác phù hợp, phương án gia công (cắt quy cách, xả băng cuộn, đánh xước No.4/BA) và báo giá chính xác. Phần tiếp theo sẽ trình bày bảng giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá để bạn chuẩn bị ngân sách mua hàng.
Bảng Giá Tham Khảo Hộp Inox 20×20 (Hướng Dẫn Báo Giá)
Sau khi bạn đã xem xét so sánh mác thép và phương pháp kiểm tra ở mục trước, điều quan tâm tiếp theo thường là chi phí. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho hộp inox 20×20 theo các độ dày và mác phổ biến trên thị trường (số liệu tính theo cây 6m và/kg để bạn dễ đối chiếu). Giá cập nhật tham khảo cho năm 2026; để có giá kho hoặc giá sỉ chính xác vui lòng liên hệ trực tiếp.
| Quy cách | Mác thép | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| 20×20 x 0.4 – 0.8 mm | SUS 201 (kinh tế) | BA / No.4 | 27.400 – 65.000 | 100.000 – 115.000 |
| 20×20 x 0.8 mm | SUS 304 (phổ biến) | BA / HL | 51.000 – 75.000 | 120.000 – 130.000 |
| 20×20 x 1.0 mm | SUS 304 | BA / No.4 | 51.000 – 75.000 | 130.000 – 140.000 |
| 20×20 x 1.2 mm | SUS 304 (ứng dụng nội/ngoại thất) | BA / No.4 | 55.000 – 78.000 | 140.000 – 150.000 |
| 20×20 x 1.5 mm | SUS 304 | No.4 / HL | 60.000 – 85.000 | 140.000 – 160.000 |
| 20×20 x 2.0 mm | SUS 304 / SUS 316 (cao cấp) | No.4 / HL | 95.000 – 125.000 (316) | 170.000 – 220.000+ |
Ghi chú: các mức giá trên là tham khảo tổng hợp từ thị trường (đơn vị VNĐ, cập nhật 2026). Giá trên có thể tính theo kg hoặc theo cây 6m tùy chính sách nhà cung cấp. Nếu bạn cần so sánh trực tiếp với lựa chọn kinh tế, xem thêm giá hộp inox 201. Để kiểm tra vật tư liên quan, tham khảo danh mục vật tư inox của chúng tôi.
Yếu tố ảnh hưởng tới giá
- Giá Niken & giá thép quốc tế: Biến động nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp tới VNĐ/kg.
- Tỷ giá USD: Vật liệu nhập khẩu, phí nhập khẩu và CO/CQ chịu tác động từ tỷ giá.
- Khối lượng đặt hàng: Đặt số lượng lớn giảm đơn giá (chính sách giá sỉ, chiết khấu theo barem).
- Quy cách & dung sai: Độ dày, bề mặt BA/HL/No.4, dung sai độ dày càng chặt giá càng cao.
- Gia công bổ sung: Cắt quy cách, xả băng cuộn, cắt laser, chấn, hàn sẽ cộng thêm chi phí; mua nguyên đai nguyên kiện và gia công tại xưởng thường tiết kiệm tổng chi phí.
- Vị trí giao & vận chuyển: Giao hàng tận công trình, phí cầu đường, thời gian giao ảnh hưởng lớn đến giá thực tế.
- CO/CQ & kiểm định: Yêu cầu CO/CQ đầy đủ, test axit, spectrometer sẽ làm tăng chi phí nhưng đảm bảo chất lượng.
Cách nhận báo giá chính xác từ Inox Hải Minh: Quý khách vui lòng gửi bản vẽ hoặc thông tin chiều dài & số lượng, kèm yêu cầu mác thép (304/201/316), bề mặt (BA/No.4/HL), và nếu cần gia công (cắt, hàn, chấn) — chúng tôi sẽ phản hồi báo giá chi tiết trong 24 giờ. Đối với đơn hàng số lượng lớn, Inox Hải Minh cung cấp giá sỉ, chính sách chiết khấu và hỗ trợ giao hàng tận công trình.
Liên hệ nhanh: Hotline/Zalo: 0968.399.280 — Email: giacongsatinox@gmail.com — Hoặc điền thông tin tại trang liên hệ để nhận báo giá. Gửi bản vẽ/chiều dài & số lượng ngay để nhận báo giá chi tiết trong 24h.
Phần tiếp theo, Inox Hải Minh sẽ trình bày chi tiết về Dịch Vụ Gia Công Inox sẵn sàng xử lý cắt laser, chấn CNC, xả băng cuộn và hoàn thiện bề mặt để tối ưu chi phí và thời gian giao hàng cho dự án của bạn.
Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu Tại Xưởng Inox Hải Minh
Kết nối với phần trước về Bảng Giá Tham Khảo và tiêu chuẩn kiểm tra mác/thành phần, Inox Hải Minh tiếp tục đảm bảo chất lượng đầu-cuối bằng năng lực gia công ngay tại xưởng — từ cung cấp nguyên liệu đến sản phẩm hoàn thiện. Khi bạn cần hộp inox 20×20 cắt theo yêu cầu hoặc gia công inox 20×20, việc mua vật tư và gia công cùng một đầu mối giúp kiểm soát CO/CQ, dung sai độ dày và tiến độ thi công nhanh hơn.

Chúng tôi cung cấp giải pháp gia công trọn gói để giảm phí phát sinh trong dự án của bạn: ít phế liệu, đúng kích thước giao hàng, tiết kiệm nhân công và rút ngắn tiến độ. Bạn nhận được sản phẩm kiểm định theo tiêu chuẩn quốc tế (CO/CQ đầy đủ) và dung sai được cam kết trước khi sản xuất.
- Cắt Laser CNC (độ chính xác ±0.1 mm) — cắt tấm, ống và hộp inox theo bản vẽ với mép cắt sạch, không biến màu; phù hợp cho chi tiết trang trí và linh kiện công nghiệp.
- Chấn CNC (chiều dài chấn tối đa 3.0 m, lực chấn đến ~200 tấn) — chấn định hình chính xác theo barem, dung sai uốn nhỏ, thích hợp khung, kệ, vách trang trí.
- Xả băng cuộn (khổ xả 600–1.250 mm, dung sai ±0.15 mm) — xả từ cuộn inox để cắt quy cách, giảm chi phí vật liệu và tối ưu lãng phí cho đơn dài.
- Đột lỗ CNC (đường kính lỗ, đường kính tối thiểu ≥3 mm tùy dụng cụ) — đột lỗ theo mẫu, tận dụng cho tấm lọc, mặt dựng, ốp trang trí.
- Hàn (TIG, MIG, Laser, hàn lăn) — hàn mối tinh tế cho inox SUS 304/SUS 316; chúng tôi có quy trình hàn theo tiêu chuẩn, kiểm tra bằng thuốc thử và spectrometer khi khách yêu cầu.
- Lốc ống / Lốc bồn — cuốn ống và bồn từ tấm inox, dung sai hình học được kiểm soát theo bản vẽ kỹ thuật.
- Đánh xước & Hoàn thiện bề mặt (Hairline, No.4, BA, HL) — xử lý bề mặt theo yêu cầu thẩm mỹ và chống ăn mòn; thích hợp cho sản phẩm trưng bày và nội thất.
Những dịch vụ này kết hợp chặt chẽ với nguồn vật liệu của chúng tôi: bạn có thể yêu cầu vật liệu theo tấm inox hoặc cuộn inox để nhận báo giá trọn gói; hoặc đặt hàng các thành phẩm như Hộp inox công nghiệp đã qua gia công sẵn.
Lợi ích khi gia công tại xưởng Inox Hải Minh
- Giảm phế liệu và chi phí vật tư do xả cuộn đúng khổ và cắt theo bản vẽ.
- Giao hàng đúng kích thước, giảm công đoạn tại công trình, tiết kiệm nhân công lắp đặt.
- Rút ngắn tiến độ dự án nhờ quy trình một bước từ vật liệu đến sản phẩm hoàn thiện.
- Kiểm soát chất lượng: test axit, kiểm tra độ dày, spectrometer và CO/CQ theo yêu cầu khách hàng.
Thời gian gia công & Chính sách báo giá
- Thời gian tham khảo: đơn hàng nhỏ (cắt/chấn <50 chi tiết): 1–3 ngày làm việc; đơn trung bình: 3–7 ngày; đơn lớn hoặc có xử lý bề mặt phức tạp: 7–14 ngày (thời gian cụ thể phụ thuộc số lượng và quy cách).
- Chính sách báo giá: báo giá theo bản vẽ (ưu tiên) hoặc theo mét/cái — báo giá trọn gói vật liệu + gia công để bạn dễ so sánh chi phí thực tế.
- Yêu cầu file: Vui lòng gửi bản vẽ DWG/DXF/PDF kèm bản vẽ bố trí, số lượng, mác thép (ví dụ SUS 304), và yêu cầu bề mặt. Đính kèm BOM nếu có để nhận báo giá chính xác nhất.
Gửi bản vẽ + số lượng để nhận báo giá gia công và vật liệu trọn gói. Quý khách có thể gửi qua Zalo: 0968.399.280, email: giacongsatinox@gmail.com hoặc truy cập Trang Liên Hệ để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá trong 24–48 giờ (khi có bản vẽ đầy đủ).
Để biết chi tiết về cam kết kiểm định, CO/CQ và quy trình đặt hàng, bạn xem phần tiếp theo: Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng Tại Inox Hải Minh.
Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng Tại Inox Hải Minh
Sau khi bạn đã xem danh mục dịch vụ gia công và bảng giá tham khảo, bước tiếp theo là đảm bảo chất lượng đầu vào và quy trình mua hàng minh bạch. Tại Inox Hải Minh, chúng tôi kết hợp năng lực xưởng và hệ thống chứng từ để bạn yên tâm từ lúc đặt hàng đến khi nghiệm thu công trình.
- CO/CQ nhập khẩu chính ngạch: Mọi lô hàng Inox 304/316 đều có CO/CQ kèm theo; file PDF/scan được đính kèm trên trang sản phẩm và gửi bản cứng kèm lô hàng theo yêu cầu.
- Bao test mác (spectrometer / test axit): Chúng tôi cung cấp phép kiểm định mác bằng spectrometer tại kho hoặc thực hiện test axit theo tiêu chuẩn, kèm biên bản kết quả. Bạn có thể yêu cầu bao test inox 304 trước khi xuất hàng.
- Nguyên đai nguyên kiện: Giao kiện nguyên đai nguyên kiện (xả băng cuộn, kiện cây nguyên vẹn) nếu Quý khách yêu cầu để thuận lợi cho kho và công trình.
- Chính sách đổi/trả & hàng lỗi: Hàng lỗi kỹ thuật hoặc lỗi chủ quan do phía chúng tôi được đổi/trả theo chính sách trong 7 ngày sau giao, có biên bản kiểm tra và hình thức xử lý (đổi, bù, hoàn tiền) rõ ràng.

Quy trình đặt hàng B2B (rõ ràng, ít bước, có biên bản)
- Liên hệ & gửi bản vẽ: Bạn gửi bản vẽ (DWG/PDF) + yêu cầu kỹ thuật và số lượng qua Zalo/Email/Trang liên hệ. Nếu cần vật liệu tham khảo, xem mục vật tư inox hoặc thanh inox.
- Xác nhận & đặt cọc: Báo giá chi tiết theo bản vẽ (theo mét/cái hoặc theo bản vẽ). Xác nhận đơn hàng và đặt cọc theo điều khoản, ghi rõ điều kiện CO/CQ và yêu cầu bao test.
- Gia công (nếu yêu cầu): Thực hiện cắt quy cách theo yêu cầu, chấn CNC, hàn TIG/MIG, đánh xước No.4/BA; thời gian gia công tùy quy cách (tham khảo 1–10 ngày).
- Kiểm tra & giao hàng: Kiểm tra kích thước, test mác (spectrometer/axit) và đóng kiện nguyên đai nguyên kiện nếu yêu cầu. Giao hàng tại kho hoặc giao hàng tận công trình; chúng tôi có dịch vụ giao hàng tận công trình và lập biên bản giao nhận.
- Bàn giao chứng từ & nghiệm thu: Giao CO/CQ inox, biên bản nghiệm thu, phiếu kết quả test và hóa đơn VAT. Biên bản nghiệm thu được ký giữa hai bên trước khi thanh toán phần còn lại.
Hướng dẫn yêu cầu test mác & download CO/CQ
Nếu bạn muốn bao test mác, ghi rõ trong email/yêu cầu khi gửi bản vẽ. Chúng tôi sẽ thực hiện test bằng spectrometer tại kho hoặc gửi mẫu đến phòng lab; kết quả được đính kèm trong biên bản kiểm nghiệm. Mọi sản phẩm trên trang đều có phần tải xuống CO/CQ (file PDF/scan). Trường hợp bạn không thấy file, vui lòng yêu cầu nhân viên kinh doanh đính kèm trước khi xuất hàng.
Thời gian giao hàng tham khảo & giao tận công trình
- Mặt hàng có sẵn trong kho: giao trong 24–72 giờ (tùy khu vực).
- Hàng gia công theo bản vẽ: 3–10 ngày làm việc, thời gian chính xác phụ thuộc quy cách, số lượng và xử lý bề mặt.
- Giao hàng tận công trình: Có thể thực hiện với đội logistics của chúng tôi; phí và điều kiện phụ thuộc vị trí, kích thước kiện và cách thức bốc xếp.
Quý khách cần báo giá chính xác theo bản vẽ kèm yêu cầu CO/CQ inox hoặc muốn bao test inox 304 tại kho, liên hệ ngay hotline/Zalo 0968.399.280 hoặc vào trang liên hệ để gửi file. Chúng tôi sẽ phản hồi báo giá trong 24 giờ làm việc, kèm phương án giao hàng và thời gian hoàn thành.
Phần tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp về bảo hành, phương pháp kiểm tra mác tại hiện trường và hướng dẫn thanh toán — giúp bạn ra quyết định nhanh hơn trước khi đặt hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Hộp Inox 20×20
Sau khi quý khách đã xem quy trình đặt hàng và cam kết chất lượng tại xưởng Inox Hải Minh, dưới đây chúng tôi tập hợp các câu hỏi B2B thường gặp để bạn tra cứu nhanh trước khi yêu cầu báo giá hoặc gửi bản vẽ. Nếu cần hỗ trợ chi tiết hơn, bạn có thể liên hệ trực tiếp để nhận bảng barem, CO/CQ và báo giá theo bản vẽ.
Hộp inox 20×20 nặng bao nhiêu kg/cây 6m?
Áp dụng công thức tính nhanh cho ống hộp vuông: Trọng lượng (kg/cây L mét) = Chu vi (mm) × Độ dày (mm) × Chiều dài (m) × ρ / 1000, với ρ (mật độ) ≈ 7.85 (inox). Hộp 20×20 có chu vi = 20×4 = 80 mm.
Trọng lượng (kg/cây 6m) = 80 × độ dày (mm) × 6 × 7.85 / 1000
Ví dụ tính cho cây dài 6m:
- Độ dày 1.0 mm: 80×1.0×6×7.85/1000 = 3.77 kg/cây (≈ 3.77 kg)
- Độ dày 1.2 mm: 80×1.2×6×7.85/1000 = 4.52 kg/cây (≈ 4.52 kg)
- Độ dày 1.5 mm: 80×1.5×6×7.85/1000 = 5.65 kg/cây (≈ 5.65 kg)
Lưu ý: kết quả trên là kết quả tham khảo tính theo công thức chuẩn; để đối chiếu chính xác theo tiêu chuẩn nhà cung cấp, bạn nên kiểm tra bảng barem ở phần Thông Số Kỹ Thuật hoặc yêu cầu chúng tôi cung cấp barem theo mác thép và dung sai độ dày.
Sự khác nhau giữa inox 201 và inox 304 là gì?
Inox 304 (mác SUS 304) chứa hàm lượng Niken cao hơn (khoảng 8–10.5% Ni) và Crom ~18–20% nên khả năng chống ăn mòn, không từ tính gần như không có và độ bền kéo cao. Inox 201 có Ni thấp, tăng Mangan để giảm chi phí nên chống ăn mòn kém hơn, dễ bị gỉ trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời. Về giá thành, 201 rẻ hơn 304; về ứng dụng, bạn nên chọn SUS 304 cho môi trường ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc dùng cho thực phẩm; inox 201 phù hợp cho nội thất khô, trang trí không tiếp xúc trực tiếp với muối/hoá chất.
Inox Hải Minh có nhận cắt lẻ/cắt theo kích thước không?
Có. Chúng tôi cung cấp cắt lẻ và gia công theo kích thước: Laser CNC (cắt tấm/ống theo bản vẽ, dung sai ±0.1 mm), chấn CNC, xả băng cuộn, đột lỗ CNC và hàn TIG/MIG/laser. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi bản vẽ (DWG/PDF) kèm quy cách và số lượng. Thời gian phản hồi báo giá thường trong 24–48 giờ làm việc, nhanh hơn cho những file có thông tin đầy đủ.
Phí cắt/chấn tính như thế nào?
Phí gia công phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thông thường chúng tôi tính theo một trong các cơ chế sau: theo mét hoặc theo cái (áp dụng cho cắt đơn giản), hoặc tính theo giờ máy + độ phức tạp (đối với chi tiết nhiều công đoạn hoặc cần gá đặt đặc biệt). Bảng giá gia công chính xác sẽ được gửi theo bản vẽ; do đó hãy gửi DWG/PDF để nhận báo giá chi tiết, kèm chú thích về dung sai, bề mặt (BA/No.4/HL) và yêu cầu hàn/đột lỗ.
MOQ (số lượng tối thiểu) là bao nhiêu?
Không có MOQ lớn cho khách gia công nhỏ; chúng tôi nhận cắt lẻ theo mét hoặc theo cây 6m tùy loại. Một số dịch vụ gia công chuyên biệt có thể yêu cầu số lượng tối thiểu để tối ưu chi phí thao tác máy. Hãy liên hệ phòng kinh doanh để thống nhất MOQ theo mác thép, độ dày và dạng dịch vụ bạn cần.
Làm sao để yêu cầu CO/CQ và test mác?
Khi đặt hàng, bạn ghi rõ yêu cầu CO/CQ trong đơn. Chúng tôi cung cấp bản scan CO/CQ theo lô hàng (nhập khẩu chính ngạch hoặc chứng nhận nhà máy). Nếu khách yêu cầu kiểm tra mác tại xưởng, Inox Hải Minh có thể thực hiện test bằng spectrometer trước khi giao hàng; dịch vụ test thường được miễn cho đơn hàng lớn hoặc tính phí theo yêu cầu. Ghi chú rõ yêu cầu test axit hoặc vị trí lấy mẫu để chúng tôi bố trí đúng quy trình kiểm định.
Thời gian giao hàng đi tỉnh mất bao lâu?
Khung thời gian tham khảo: giao nội thành Hà Nội/TP.HCM thường 1–2 ngày; giao đi tỉnh dao động 2–7 ngày tùy khu vực (miền Trung/miền Nam/miền núi), khối lượng đơn hàng và tình trạng tồn kho. Thời gian chính xác sẽ được xác nhận khi chốt đơn (xác nhận số lượng, mác thép, dịch vụ gia công và vị trí giao hàng).
Làm sao phân biệt inox 304 thật và inox giả?
Phương pháp nhanh kiểm tra tại hiện trường:
- Test nam châm: inox 304 thường không từ tính hoặc chỉ hơi hút, inox 201 hút mạnh hơn.
- Test axit: nhỏ vài giọt acid nitric loãng vào bề mặt; inox 304 ít phản ứng hơn (thực hiện cẩn thận hoặc để chúng tôi hỗ trợ).
- Kiểm tra CO/CQ: yêu cầu xem chứng từ CO/CQ kèm lô hàng.
- Máy quang phổ (spectrometer): phương pháp chính xác nhất để xác định thành phần Ni/Cr — Inox Hải Minh hỗ trợ test trước giao hàng theo yêu cầu.
Nếu bạn nghi ngờ chất lượng, vui lòng yêu cầu chúng tôi thực hiện test mác và cung cấp kết quả trước khi giao hàng.
Nếu còn câu hỏi chuyên sâu liên quan đến bảng trọng lượng, báo giá theo mét/cây hoặc yêu cầu test mác cụ thể, bạn hãy gửi file kỹ thuật hoặc gọi Zalo/Hotline chúng tôi để được báo giá 24–48h: Zalo 0968.399.280 — Email: giacongsatinox@gmail.com.
Tiếp theo, nếu bạn cần so sánh chi tiết mác thép hoặc bảng giá tham khảo, chúng tôi sẵn sàng cung cấp tài liệu và barem chính xác theo từng mác thép.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP VẬT TƯ INOX, THÉP HÌNH TẤM/CUỘN ?
Hãy để Chuyên gia Phân tích Vật tư & Giải pháp Gia công Inox Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bảng báo giá MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV INOX HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 63 Đông Hưng Thuận 05, Kp7, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM.
Địa chỉ xưởng: 17/17 Xuân Thới Thượng 5, ấp 5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TPHCM.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://muabaninox.com.vn/
Email: giacongsatinox@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.