Tổng Quan Về Hộp Inox 15×30: Định Nghĩa, Phân Loại & Quy Cách
hộp inox 15×30 là ống chữ nhật rỗng có tiết diện 15mm × 30mm, dùng cho khung, lan can, nội thất và khung máy. Bạn có thể sử dụng loại này cho khung cửa, lan can cầu thang, giá kệ shop hoặc cấu kiện khung máy nhẹ — ưu thế là thẩm mỹ cao, nhẹ và dễ gia công hàn/ uốn.
Phân loại & quy cách phổ biến
- Mác thép: SUS201, SUS304, SUS316, 430, 410 — trong đó SUS304 là lựa chọn tiêu chuẩn cho môi trường ẩm ngoài trời và công nghiệp; SUS316 dùng cho biển/ hóa chất.
- Bề mặt: BA (bóng gương), 2B (mịn), HL/No.4 (xước hairline), No.1 (cán nóng, bề mặt nhám) — bề mặt BA/HL phổ biến cho nội thất và trang trí.
- Độ dày: phổ biến từ 0.4–2.0mm; chủ lực phân phối 0.6–1.0mm (tối ưu cho cân bằng giữa độ cứng và chi phí thi công).
- Chiều dài: tiêu chuẩn 6m, có dịch vụ cắt quy cách theo yêu cầu (cắt ngắn, xả băng cuộn, cắt tấm) để phù hợp bản vẽ kỹ thuật.
Thông tin cung cấp & năng lực kho hàng: Inox Hải Minh có sẵn kho số lượng lớn, nhập khẩu chính ngạch, cung cấp CO/CQ đầy đủ và hỗ trợ kiểm tra mác bằng spectrometer hoặc test axit theo yêu cầu. Hàng được giao nguyên đai nguyên kiện hoặc xả băng cuộn, với khả năng đảm bảo dung sai độ dày, bề mặt và độ dài theo bản vẽ. Quý khách được tư vấn chọn mác thép (dựa trên hàm lượng Niken, khả năng chống ăn mòn và độ bền kéo) để tối ưu hiệu suất vận hành và chi phí bảo trì lâu dài.
Tham khảo trọng lượng: khoảng 2.09–6.24 kg/cây (6m) tùy độ dày; thông số này giúp bạn ước lượng barem và chi phí vận chuyển khi lập dự toán.
Nếu bạn cần các kích thước khác hoặc so sánh với sản phẩm tương tự, xem thêm hộp inox hoặc tham khảo hộp inox 30×30.

Với kho hàng ổn định, CO/CQ đầy đủ và dịch vụ kiểm định mác, Inox Hải Minh cung cấp cả giá kho và giá sỉ, có phương án giao hàng tận công trình để bạn tiết kiệm thời gian và chi phí. Liên hệ nhận báo giá & chi tiết kho hàng.
Phần kế tiếp sẽ trình bày cụ thể những lợi thế kỹ thuật, quy trình kiểm định và chính sách dịch vụ — giúp bạn quyết định nhanh khi mua hộp inox 15×30 tại Inox Hải Minh.
Tại Sao Nên Chọn Hộp Inox 15×30 Tại Inox Hải Minh?
Ở phần trước chúng tôi đã giới thiệu định nghĩa, phân loại và năng lực cung cấp của Inox Hải Minh — kho lớn, CO/CQ và khả năng cắt theo yêu cầu. Dưới đây là các điểm mạnh cụ thể giúp Quý khách — kỹ sư, nhà thầu, hoặc bộ phận mua hàng — dễ quyết định khi đặt vật tư inox hoặc đặt hàng số lượng lớn.
- Cam kết chuẩn mác & kiểm định đầy đủ: 100% mác thép SUS304 (hoặc lựa chọn theo yêu cầu), nhập khẩu chính ngạch, giao nguyên đai nguyên kiện. Mỗi lô đều được kiểm tra bằng test axit và spectrometer; báo cáo CO/CQ đầy đủ kèm phiếu kiểm tra vật lý — Quý khách nhận chứng từ trước khi nhận hàng.
- Quy cách chính xác theo barem trọng lượng: Sản phẩm tuân thủ barem trọng lượng và dung sai độ dày chúng tôi công bố; chiều dài tiêu chuẩn 6m nhưng sẵn sàng xả băng cuộn và cắt quy cách theo yêu cầu để tối ưu lãng phí vật liệu cho dự án.
- Đa dạng bề mặt phù hợp từng ứng dụng: Cung cấp bề mặt BA (bóng gương), 2B (cán nguội), HL/No.4 (hairline, đánh xước) để bạn chọn theo yêu cầu thẩm mỹ hoặc yêu cầu chống trượt/chém hóa.
- Dịch vụ gia công tích hợp, tiết kiệm thời gian: Chúng tôi thực hiện cắt laser CNC chính xác cho bản vẽ, chấn CNC định hình, xả băng cuộn theo khổ, đột lỗ và hàn TIG/MIG khi cần — hỗ trợ hoàn thiện sản phẩm ngay tại xưởng, giảm chi phí logistics và rút ngắn tiến độ công trình. Nếu Quý khách cần gia công cắt laser hộp inox 15×30 số lượng lớn hay cắt lẻ, chúng tôi đáp ứng.
- Giá kho cạnh tranh & hỗ trợ số lượng lớn: Nhập khẩu chính ngạch giúp chúng tôi giữ giá kho và chính sách giá sỉ tốt; có chương trình chiết khấu cho đơn hàng lớn, hỗ trợ cắt lẻ và giao hàng tận công trình theo hợp đồng.
Với những lợi thế trên, Quý khách nhận được giải pháp toàn diện: vật tư chất lượng theo chuẩn, gia công theo bản vẽ, và chi phí tối ưu cho khối lượng thi công thực tế. Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng (Barem) của hộp inox 15×30, kèm công thức tính trọng lượng để Quý khách dễ dàng lập dự toán và so sánh chi phí.
Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng (Barem) Hộp Inox 15×30
Tiếp nối lợi thế nguồn hàng và kiểm định mác đã nêu ở phần trước, dưới đây chúng tôi trình bày dữ liệu kỹ thuật và barem trọng lượng cần thiết để bạn tính toán chi phí, lập bản vẽ kỹ thuật và báo giá chính xác cho dự án. Các công thức và bảng được chuẩn hóa theo tham chiếu tiêu chuẩn ASTM/JIS nhằm giúp bạn đối chiếu nhanh với CO/CQ và barem kho.
Trọng lượng (kg/m) = ( ( (b + h) × 2 – 4 × t ) × t ) × 0.00785
Trong đó: b = 15 mm, h = 30 mm, t = độ dày (mm). Đơn vị đầu ra: kg/m.
Giải thích ngắn: diện tích tiết diện kim loại xung quanh (chiều dài mép nhân độ dày) cho kết quả mm²; nhân hệ số 0.00785 chuyển sang kg/m (mật độ thép 7.85 g/cm³ quy chuẩn). Bạn có thể đối chiếu công thức này với phép tính theo chu vi × độ dày để kiểm tra chéo.
Bảng 1: Thông Số Chung
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Mác thép | SUS304 (ưu tiên), SUS316, SUS201 |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | ASTM A554 / JIS G3459 (tham khảo cho ống trang trí) |
| Bề mặt | BA (bóng), HL/No.4 (hairline), No.1 (cán nóng) |
| Xuất xứ | EU / Hàn Quốc / Đài Loan / Nhập khẩu chính ngạch |
| Chiều dài chuẩn | 6.000 mm (cắt theo yêu cầu, giao hàng tận công trình) |
Bạn có thể so sánh nhanh với các dòng thanh inox hoặc ống inox nếu cần lựa chọn giải pháp kết cấu khác nhau cho công trình.
Bảng 2: Quy Cách & Độ Dày Phổ Biến
| Độ dày (mm) | Dung sai độ dày (mm) | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| 0.4 | ±0.03 (tham khảo) | Trang trí nhẹ, phụ kiện nội thất |
| 0.5 | ±0.03 | Trang trí, kệ, khung nhẹ |
| 0.6 | ±0.03 | Khung cửa, lan can nhẹ, phổ biến để báo giá |
| 0.8 | ±0.03 | Khung chịu tải vừa, kết cấu nội thất |
| 1.0 | ±0.03 | Khung chịu lực, lan can, bệ máy |
| 1.2 | ±0.05 | Khung chịu lực lớn, ứng dụng công nghiệp |
| 1.5 | ±0.05 | Khung kiến trúc, bồn, cấu kiện đặc |
| 2.0 | ±0.05 | Ứng dụng công nghiệp nặng, kết cấu phụ |
Ghi chú dung sai dựa trên chuẩn sản xuất thông thường; dung sai cụ thể sẽ được ghi rõ trên CO/CQ từng lô hàng theo tiêu chuẩn ASTM/JIS khi bạn nhận vật tư.
Bảng 3: Barem Trọng Lượng Hộp Inox 15×30 (Đơn vị: kg/m và kg/cây 6m)
| Độ dày (mm) | kg/m (theo công thức) | kg/cây 6m |
|---|---|---|
| 0.4 | 0.278 | 1.67 |
| 0.5 | 0.345 | 2.07 |
| 0.6 | 0.413 | 2.48 |
| 0.8 | 0.545 | 3.27 |
| 1.0 | 0.675 | 4.05 |
| 1.2 | 0.803 | 4.82 |
| 1.5 | 0.989 | 5.93 |
| 2.0 | 1.287 | 7.72 |
Ghi chú: giá trị trên là trọng lượng lý thuyết tính theo công thức chuẩn; trọng lượng thực tế có thể lệch do dung sai sản xuất, bề mặt cán khác nhau hoặc biến động trong quá trình xả băng cuộn.
Ví dụ tính cụ thể (bước‑bước)
Ví dụ 1 — Độ dày 0.6 mm:
- Áp dụng công thức: kg/m = ( ( (b + h) × 2 – 4 × t ) × t ) × 0.00785
- Thay số: b=15 mm, h=30 mm, t=0.6 mm → ((15+30)×2 – 4×0.6) = (90 – 2.4) = 87.6
- Diện tích tiết diện kim loại = 87.6 × 0.6 = 52.56 mm²
- Trọng lượng = 52.56 × 0.00785 = 0.4127 kg/m → làm tròn báo giá: 0.413 kg/m
- Trọng lượng 1 cây 6 m = 0.4127 × 6 = 2.4762 kg → báo giá thường dùng: 2.48 kg/cây
Ví dụ 2 — Độ dày 1.0 mm:
- Thay số: t=1.0 mm → ((15+30)×2 – 4×1.0) = (90 – 4) = 86
- Diện tích tiết diện = 86 × 1.0 = 86 mm²
- Trọng lượng = 86 × 0.00785 = 0.6751 kg/m → làm tròn: 0.675 kg/m
- Trọng lượng 1 cây 6 m = 0.6751 × 6 = 4.0506 kg → báo giá thường dùng: 4.05 kg/cây
Trong báo giá nhanh, Inox Hải Minh thường dùng trọng lượng lý thuyết làm cơ sở và cộng/ghi chú dung sai thực tế theo CO/CQ. Nếu bạn cần kiểm chứng thực tế, chúng tôi cung cấp dịch vụ cân mẫu và test axit/spectrometer trước giao hàng.
Nếu bạn cần bảng quy đổi nhanh cho khối lượng hàng loạt hoặc file Excel barem để nhập vào hệ thống bóc tách vật tư, chúng tôi sẵn sàng gửi theo yêu cầu và gửi kèm bản vẽ kỹ thuật/dung sai. Phần sau sẽ so sánh chi tiết mác thép (304 vs 201 vs 316 vs 430) để bạn chọn mác phù hợp với môi trường sử dụng và chi phí.
So Sánh Mác Thép Inox (304 vs 201 vs 316 vs 430) & Cách Xác Minh
Sau khi bạn đã nắm được thông số kỹ thuật và barem trọng lượng ở phần trước, bước tiếp theo là chọn đúng mác thép cho ứng dụng thực tế. Dưới góc độ kỹ thuật, lựa chọn mác quyết định khả năng chống ăn mòn, từ tính, chi phí và tuổi thọ công trình — và Inox Hải Minh luôn tư vấn sao cho hiệu suất vận hành và chi phí tổng thể tối ưu cho bạn.
Bảng so sánh tổng quan các mác inox
| Mác thép | Thành phần chính (Cr%, Ni% ±) | Khả năng chống ăn mòn | Từ tính | Giá thành tương đối | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS304 | Cr ≈ 18%, Ni ≈ 8–10% (Mn ~2%) | Tốt — bền với môi trường ẩm, thực phẩm, lau rửa thường xuyên | Không (với vật liệu austenitic, có thể hơi hút nam châm sau gia công lạnh) | Cao (hàm lượng Niken lớn khiến giá cao hơn) | Thiết bị bếp công nghiệp, khung nội thất chịu ẩm, thiết bị y tế, lan can ngoài trời |
| SUS201 | Cr ≈ 16–17%, Ni ≈ 3.5–5.5%, Mn cao hơn (≈5–7%) | Trung bình — phù hợp nơi khô, ít tiếp xúc muối/hoá chất | Có thể hút (có tính từ do cấu trúc và quá trình làm lạnh) | Thấp — lựa chọn kinh tế cho nội thất | Trang trí nội thất, khung kệ, chi tiết không tiếp xúc môi trường ăn mòn mạnh |
| SUS316 | Cr ≈ 16–18%, Ni ≈ 10–14%, Mo ≈ 2–3% | Rất tốt — ưu tiên môi trường biển, hoá chất, có Cl− | Không (austenitic, thường không hút nam châm) | Rất cao — chứa Molypden tăng giá thành | Ứng dụng biển, thiết bị hoá chất, bệnh viện, nơi có ăn mòn cao |
| SUS430 | Cr ≈ 16–18%, Ni ≈ 0% (feritic) | Kém hơn 304/316 — chỉ dùng nơi khô, ít ăn mòn | Có — feritic, hút nam châm mạnh | Trung bình thấp — rẻ hơn 304 | Nội thất khô, lồng máy, chi tiết trang trí cần từ tính hoặc chi phí thấp |
Ghi chú ngắn: SUS304 có giá cao hơn chủ yếu do hàm lượng Niken lớn, giúp tăng tính chống ăn mòn và độ dẻo — yếu tố quyết định tuổi thọ và chi phí bảo trì giảm cho công trình của bạn.
Cách Kiểm Tra & Xác Minh Mác Thép

- Kiểm tra nam châm: Dùng nam châm kiểm tra nhanh — inox austenitic (304/316) thường không hút mạnh; feritic/ martensitic (430/410) hút mạnh; inox 201 có thể hút nhẹ sau gia công lạnh.
- Test thuốc thử axit chuyên dụng: Phản ứng bề mặt cho kết quả nhận dạng sơ bộ về khả năng chống ăn mòn; phương pháp nhanh, dùng để loại trừ chứ không thay thế báo cáo hoá học.
- Máy phổ / spectrometer (ICP/OES): Cung cấp báo cáo hóa học chính xác (Cr, Ni, Mo, Mn…). Đây là tiêu chuẩn để đối chiếu CO/CQ và chấp nhận vật liệu cho dự án lớn.
Inox Hải Minh hỗ trợ kiểm tra tại xưởng hoặc cho phép bạn/đơn vị kiểm định độc lập vào nhận hàng. Chúng tôi cung cấp CO/CQ đầy đủ trên từng lô hàng và sẵn sàng xuất trình báo cáo phổ khi khách hàng yêu cầu, đảm bảo dung sai thành phần hóa học theo tiêu chuẩn ASTM/JIS.
Bạn có thể tham khảo lựa chọn theo mục đích sử dụng: nếu cần khung chịu lực hoặc kết cấu công nghiệp, xem thêm Hộp inox công nghiệp; nếu hướng đến thẩm mỹ nội thất, tham khảo Hộp inox trang trí.
Ứng Dụng Thực Tế Theo Mác Thép

- SUS304: Thiết bị bếp công nghiệp, bàn bếp, bồn rửa, khung cửa ngoài trời, thiết bị y tế — nơi cần chống ăn mòn và dễ vệ sinh.
- SUS316: Ứng dụng biển, bể xử lý, thiết bị hoá chất, bệnh viện — nơi có Cl− cao hoặc môi trường ăn mòn mạnh.
- SUS201: Nội thất khô, lan can trang trí trong nhà, kệ trưng bày — lựa chọn kinh tế khi không tiếp xúc môi trường ăn mòn mạnh.
- SUS430 / SUS410: Chi tiết chịu lực ít tiếp xúc hóa chất, lồng máy, chi tiết cần từ tính hoặc nơi ưu tiên chi phí thấp.
Nếu bạn cần so sánh chi phí tổng sở hữu (material + bảo trì + thay thế), Inox Hải Minh sẽ tính chi tiết cho dự án của bạn — bao gồm dự báo tuổi thọ, chi phí bảo trì và đề xuất mác tối ưu để giảm chi phí vận hành dài hạn. Phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Giá Hộp Inox 15×30 Tham Khảo và các yếu tố ảnh hưởng tới giá để bạn dễ dàng ra quyết định mua hàng.
Bảng Giá Hộp Inox 15×30 Tham Khảo Mới Nhất
Sau khi bạn đã xem bảng so sánh mác thép và barem trọng lượng ở phần trước, sau đây là bảng giá tham khảo giúp bạn quy đổi nhanh chi phí vật tư trước khi yêu cầu báo giá chính xác từ Inox Hải Minh.
Bảng giá mang tính tham khảo. Giá thực tế thay đổi theo quy cách, số lượng, vị trí giao và chiết khấu. Liên hệ để có báo giá chính xác.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho quy cách 15×30 (chiều dài 6m). Cột Giá (VNĐ/kg) lấy theo dải tham khảo thị trường (nguồn: báo cáo giá inox & tổng hợp nhà máy); cột Giá/cây 6m là mức tham khảo Inox Hải Minh hoặc ước tính theo barem trọng lượng.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Mác thép | Bề mặt | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15×30 | 0.5 | SUS304 | BA / HL | 51.000 – 71.500 | ≈ 350.000 (giá kho tham khảo Inox Hải Minh) |
| 15×30 | 0.6 | SUS304 | BA / HL | 51.000 – 71.500 | ≈ 450.000 (giá kho tham khảo Inox Hải Minh) |
| 15×30 | 0.7 | SUS304 | BA / HL | 51.000 – 71.500 | ≈ 520.000 (giá kho tham khảo Inox Hải Minh) |
| 15×30 | 1.0 | SUS304 | BA / HL / No.4 | 51.000 – 71.500 | ≈ 214.000 – 299.000 (tính theo dải giá/kg & barem) |
| 15×30 | 0.5 | SUS201 | No.4 / HL | 27.400 – 54.500 | ≈ 57.300 – 113.900 |
| 15×30 | 0.6 | SUS201 | No.4 / HL | 27.400 – 54.500 | ≈ 68.800 – 136.800 |
| 15×30 | 0.7 | SUS201 | No.4 / HL | 27.400 – 54.500 | ≈ 80.300 – 159.700 |
| 15×30 | 0.6 | SUS316 | BA / HL | 70.000 – 95.000 (tham khảo) | ≈ 175.700 – 238.450 |
Ghi chú: giá/cây ở trên là giá tham khảo. Một số đơn vị niêm yết giá/cây cao hơn do chi phí gia công, cắt quy cách và chi phí đóng kiện, vận chuyển. Bạn có thể tham khảo thêm giá inox hộp để so sánh nhanh thị trường.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá
- Biến động giá Niken và giá thép thế giới ảnh hưởng mạnh đến đơn giá inox.
- Tỷ giá USD (nhập khẩu cuộn/coil chính ngạch) và chi phí logistics.
- Số lượng (mua lẻ giá kho / mua số lượng lớn có giá sỉ & chiết khấu volume).
- Bề mặt yêu cầu: BA / HL / No.4 có giá khác nhau do công đoạn hoàn thiện.
- Yêu cầu CO/CQ đầy đủ, kiểm định bằng spectrometer hoặc test axit sẽ tăng chi phí đơn lẻ nhưng đảm bảo nguồn gốc.
- Dịch vụ gia công kèm theo: cắt quy cách, xả băng cuộn, cắt laser, chấn, hàn sẽ phát sinh chi phí.
- Vị trí giao hàng: giao hàng tận công trình hoặc giao ngoại tỉnh có phí vận chuyển cao hơn.
Mẫu yêu cầu báo giá (Vui lòng gửi đầy đủ để chúng tôi báo giá chính xác)
- Số lượng: __________ (cây / pcs / kg)
- Độ dày: __________ mm (ví dụ: 0.6 mm)
- Mác thép: __________ (SUS304 / SUS201 / SUS316)
- Bề mặt: __________ (BA / HL / No.4)
- Yêu cầu gia công: __________ (cắt quy cách, xả băng, hàn, chấn, đánh xước…)
- Địa điểm giao: __________ (tỉnh / quận / công trình)
- Thời gian cần hàng: __________
- Bản vẽ kỹ thuật hoặc ảnh mẫu (nếu có) & Yêu cầu CO/CQ: Có / Không
Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu Tại Xưởng Inox Hải Minh
Sau khi đã tham khảo bảng giá và các lựa chọn mác thép ở phần trước, nếu Bạn cần chuyển từ mua nguyên liệu sang sản phẩm hoàn thiện, Inox Hải Minh cung cấp giải pháp gia công trọn gói cho vật tư inox và đặc biệt là hộp inox 15×30 cắt theo yêu cầu. Chúng tôi xử lý từ nguyên cuộn đến chi tiết hoàn thiện, giúp giảm phế liệu và rút ngắn tiến độ công trình của Quý khách.
- Cắt Laser CNC (gia công theo bản vẽ): Cắt tấm và ống, cắt chi tiết theo file DXF/DWG với độ chính xác cao; dung sai cắt cơ bản ±0.5mm, cạnh cắt mịn, hạn chế gia công sau cắt — phù hợp cho chi tiết trang trí và khung kết cấu nhẹ. Hỗ trợ gia công cắt laser hộp inox 15×30 theo kích thước và số lượng yêu cầu.
- Chấn CNC: Chấn chính xác theo góc bản vẽ, dung sai góc ±0.2mm, xử lý tấm mỏng đến các tiết diện nhỏ như 15×30 mà không làm biến dạng bề mặt. Thích hợp khi Bạn cần chi tiết vuông vắn, lắp ráp nhanh trên công trình.
- Xả Băng Cuộn Inox: Xả băng cuộn thành băng/khổ theo yêu cầu, tối ưu phôi và giảm hao hụt vật liệu cho đơn hàng lớn. Kết hợp với dịch vụ xả băng, chúng tôi chuyển thẳng từ cuộn inox sang băng/khổ phục vụ sản xuất liên tục.
- Đột lỗ CNC: Đột lỗ theo mẫu, kết hợp cắt và chấn cho chi tiết hoàn chỉnh, vị trí lỗ gia công chính xác theo bản vẽ kỹ thuật.
- Hàn (Laser / TIG / MIG): Hàn nối khung, kết cấu và chi tiết lắp ghép; xử lý mối hàn thẩm mỹ hoặc kỹ thuật cao theo tiêu chuẩn yêu cầu. Có thể thực hiện hàn lõm/nối liền cho công trình nội thất và công nghiệp.
- Lốc Ống / Lốc Bồn: Cuốn ống, cuốn bồn từ tấm inox cho các yêu cầu đặc thù, kiểm soát dung sai đường kính và mối nối trước khi hàn hoàn thiện.
- Đánh Xước (Hairline / No.4): Hoàn thiện bề mặt theo tiêu chuẩn thẩm mỹ: Hairline (HL) cho nội thất cao cấp, No.4 cho ứng dụng trang trí phổ thông; có thể kết hợp test axit và xử lý chống nhiễm từ trước khi giao hàng.
Những dịch vụ trên kết hợp chặt chẽ với nguồn vật liệu SUS304/SUS201 mà chúng tôi cung cấp, giúp Bạn nhận sản phẩm hoàn thiện một điểm (mua + gia công + giao hàng). Lợi ích thực tế là giảm phế liệu, tiết kiệm nhân công lắp đặt trên công trường, giảm chi phí vận chuyển nội bộ và rút ngắn tiến độ thi công.
Năng lực & dung sai gia công: Xưởng chúng tôi trang bị hệ thống CNC và máy laser công nghiệp, năng lực đáp ứng đơn hàng lẻ đến số lượng lớn. Thông thường dung sai cắt laser là ±0.5mm; chấn độ chính xác ±0.2mm. Nếu Quý khách cần dung sai hẹp hơn hoặc chứng nhận dung sai cụ thể (ví dụ báo cáo đo lường, kiểm tra bằng spectrometer), vui lòng yêu cầu kỹ thuật để đội ngũ chúng tôi cung cấp thông số chi tiết và CO/CQ đầy đủ.

Quy trình báo giá gia công nhanh: Gửi cho chúng tôi file DXF/DWG hoặc bản vẽ kỹ thuật, chỉ rõ mác thép, độ dày, số lượng, yêu cầu hoàn thiện bề mặt (BA/HL/No.4) và thời gian cần hàng. Bạn có thể gửi qua Zalo 0968.399.280, email: giacongsatinox@gmail.com hoặc truy cập Trang Liên Hệ để nhận báo giá chi tiết và thời gian giao hàng. Đối với đơn hàng sản xuất hàng loạt, chúng tôi hỗ trợ xả băng, đóng gói nguyên đai nguyên kiện và giao hàng tận công trình.
Nếu Bạn cần mẫu thử, kiểm tra mối hàn hoặc thử axit trước giao hàng, Inox Hải Minh sẽ bố trí kiểm tra và xuất CO/CQ theo yêu cầu. Sau khi nhận báo giá và phê duyệt mẫu, phần tiếp theo sẽ nêu rõ cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng để Bạn an tâm triển khai dự án.
Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng Tại Inox Hải Minh
Sau khi bạn đã xem chi tiết về Dịch Vụ Gia Công tại xưởng chúng tôi, đây là phần khẳng định cuối cùng về độ tin cậy: mọi đơn hàng mua hộp inox 15×30 tại Inox Hải Minh đều đi kèm cam kết kỹ thuật, thủ tục minh bạch và hậu cần rõ ràng để bạn yên tâm triển khai dự án.
- CO/CQ đầy đủ, nhập khẩu chính ngạch: Tất cả lô hàng SUS304 xuất xưởng kèm CO/CQ theo lô, nguồn gốc rõ ràng, hóa đơn và chứng từ nhập khẩu chính ngạch khi khách yêu cầu.
- Kiểm tra mác inox theo yêu cầu: Hỗ trợ kiểm tra nhanh bằng thuốc thử axit tại kho hoặc kiểm tra chính xác bằng máy spectrometer trước khi giao hàng.
- Cam kết thay thế nếu sai mác: Nếu kết quả kiểm tra cho thấy sai mác so với CO/CQ đi kèm, Inox Hải Minh chịu trách nhiệm thu hồi và thay thế lô hàng theo điều kiện hợp đồng.
- Bảo hành chất lượng cho Inox 304: Bảo hành chống rỉ trong điều kiện sử dụng bình thường; các điều kiện bảo hành, điều kiện loại trừ và thời gian sẽ ghi rõ trong phiếu xuất kho.
- Quy trình kiểm tra chất lượng nội bộ: Kiểm tra kích thước, dung sai độ dày, bề mặt (BA/HL/No.4), test axit ngẫu nhiên và kiểm tra kết cấu hàn/ghép (nếu có gia công).
- Đóng gói & vận chuyển: Đóng gói nguyên đai nguyên kiện, có mã lô, sẵn sàng giao hàng tận công trình hoặc kho, kèm B/L và phiếu kiểm tra chất lượng.

Quy trình đặt hàng (rõ ràng, 5 bước)
- Khách gửi yêu cầu (mẫu báo giá): Gửi thông tin cơ bản: Quy cách (15x30mm), mác thép (SUS304/316/201), độ dày, bề mặt yêu cầu (BA/HL/No.4), số lượng và địa chỉ giao hàng. Để báo giá gia công chính xác, vui lòng đính kèm bản vẽ kỹ thuật (DXF/DWG), bảng BOM và dung sai yêu cầu.
- Xác nhận & đặt cọc: Chúng tôi phản hồi báo giá chi tiết (giá kho, giá sỉ, chi phí gia công nếu có) kèm lead-time ước tính. Sau khi hai bên đồng ý, Quý khách đặt cọc theo thoả thuận hợp đồng.
- Gia công (nếu yêu cầu): Thực hiện cắt quy cách, chấn CNC, xả băng cuộn, đột lỗ, hàn hoặc đánh xước theo bản vẽ; dung sai sản xuất áp dụng theo tiêu chuẩn đã thỏa thuận (ví dụ cắt ±0.5mm, chấn ±0.2mm).
- Kiểm tra chất lượng & giao hàng: Kiểm tra nội bộ (kích thước, bề mặt, test axit ngẫu nhiên, spectrometer nếu cần). Xuất kèm CO/CQ và phiếu kiểm tra. Giao hàng tận công trình hoặc kho theo lịch; phí vận chuyển tính theo khu vực và quy cách.
- Thanh toán & hậu mãi: Thanh toán theo hợp đồng (thanh toán cuối khi nghiệm thu). Hỗ trợ kỹ thuật sau bán, xử lý khiếu nại và chính sách thay thế nếu phát hiện sai mác/khuyết tật do nhà cung cấp.
Lưu ý vận chuyển: Chúng tôi có sẵn kho lớn, giao nhanh tại các TP lớn (Hà Nội, TP.HCM) trong 24-48 giờ cho sản phẩm sẵn kho; trường hợp gia công số lượng lớn hoặc hàng nhập khẩu, lead-time ước tính từ 3-14 ngày làm việc tuỳ khối lượng và mức độ gia công. Phí vận chuyển được tính riêng theo khu vực giao nhận và kích thước/khối lượng kiện hàng.
Để báo giá gia công chính xác và rút ngắn lead-time, vui lòng cung cấp bản vẽ DXF/DWG, số lượng chi tiết, yêu cầu bề mặt (BA/HL/No.4/8K), dung sai độ dày và đề xuất thời gian cần hàng. Nếu bạn cần tham khảo vật liệu hoặc lựa chọn mác phù hợp cho ứng dụng công nghiệp, xem thêm vật tư inox hoặc lựa chọn dòng chịu tải cao tại hộp inox công nghiệp.
Nếu bạn muốn tiến hành ngay: gọi 0968.399.280 (Hotline), chat qua Zalo, gửi bản vẽ cùng yêu cầu tới giacongsatinox@gmail.com hoặc điền thông tin tại trang liên hệ. Nhóm kỹ thuật Inox Hải Minh sẽ phản hồi báo giá và lead-time trong vòng 24 giờ làm việc.
Phần tiếp theo sẽ tập trung trả lời những Câu Hỏi Thường Gặp về hộp inox 15×30 — bao gồm cách kiểm tra mác inox, công thức tính trọng lượng và lưu ý khi thi công.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Hộp Inox 15×30
Sau khi đã nêu rõ cam kết chất lượng, quy trình đặt hàng và dịch vụ gia công tại xưởng, dưới đây chúng tôi trả lời nhanh các câu hỏi bạn thường gặp để giảm thiểu rủi ro khi đặt hàng và quyết định mác/độ dày phù hợp.
Giá hộp inox 15×30 hiện tại bao nhiêu?
Cách tính trọng lượng hộp inox 15×30 như thế nào?
Bạn có thể dùng công thức chuẩn cho hộp chữ nhật: Trọng lượng (kg/m) = [(Cạnh lớn + Cạnh nhỏ)/2 – t(mm)] × t(mm) × 1m × 0.0317. Ví dụ cho 15×30mm:
W(kg/m) = [(30 + 15)/2 – t] × t × 0.0317
– Với t = 0.6 mm: W ≈ 0.417 kg/m → ~2.50 kg/cây 6m.
– Với t = 1.0 mm: W ≈ 0.682 kg/m → ~4.09 kg/cây 6m.
Chi tiết bảng trọng lượng xem phần Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng. Tham khảo thêm các vật liệu liên quan: tấm inox.
Inox Hải Minh có nhận cắt lẻ và cắt laser theo bản vẽ không?
Khác biệt giữa inox 304 và 201 là gì?
MOQ (số lượng tối thiểu) khi đặt hộp inox 15×30 là bao nhiêu?
Inox 15×30 giao hàng đi tỉnh tính phí thế nào?
Nếu bạn còn câu hỏi cụ thể về bản vẽ, dung sai hoặc chính sách chiết khấu cho khối lượng lớn, hãy gửi file DXF/DWG và yêu cầu qua Zalo 0968.399.280 hoặc xem hướng dẫn đặt hàng tại trang liên hệ: Liên hệ Inox Hải Minh. Chúng tôi sẽ phản hồi kỹ thuật và báo giá chuyên sâu trong 24–48 giờ.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP VẬT TƯ INOX, THÉP HÌNH TẤM/CUỘN ?
Hãy để Chuyên gia Phân tích Vật tư & Giải pháp Gia công Inox Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bảng báo giá MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV INOX HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 63 Đông Hưng Thuận 05, Kp7, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM.
Địa chỉ xưởng: 17/17 Xuân Thới Thượng 5, ấp 5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TPHCM.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://muabaninox.com.vn/
Email: giacongsatinox@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.