Tổng Quan Về Hộp Inox 15×15: Định Nghĩa, Phân Loại & Năng Lực Cung Ứng
Khi bạn cần một thanh khung vừa bền vừa thẩm mỹ cho lan can, khung cửa hay nội thất, hộp inox 15×15 là giải pháp phổ biến: đây là ống vuông thép không gỉ có cạnh 15 mm, ruột rỗng, dễ gia công và lắp đặt. Tại Inox Hải Minh, chúng tôi phân phối sản phẩm phục vụ cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp, với tiêu chuẩn mác thép rõ ràng và CO/CQ đầy đủ khi yêu cầu.
- Phân loại theo mác thép (mác thép SUS): SUS 201, SUS 304, SUS 316, 430, 410 — mỗi mác phù hợp từng môi trường sử dụng (SUS 304/316 ưu tiên biển và môi trường ẩm; SUS 201 phù hợp nội thất, chi phí thấp).
- Bề mặt: BA (bóng gương), 2B (mờ), HL/No.4 (hairline/sọc nhám). Chúng tôi cung cấp bề mặt cán nóng/cán nguội tùy yêu cầu kỹ thuật, xử lý đánh xước hoặc 6K/8K cho ứng dụng trang trí cao cấp.
- Chiều dày phổ biến: 0.35–1.6 mm (thường gặp: 0.5 mm, 0.7 mm, 1.0 mm, 1.2 mm). Chúng tôi cung cấp dung sai độ dày theo tiêu chuẩn và có thể cung cấp test axit hoặc spectrometer khi cần kiểm định thành phần.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m mỗi cây; hỗ trợ cắt theo mét, giao theo cây hoặc xả băng cuộn theo khổ để tối ưu vật liệu cho công trình.
Về năng lực cung ứng, Inox Hải Minh giữ sẵn kho các mác phổ biến và nhận lô dự án lớn: giao hàng theo cây, theo mét cắt quy cách, hoặc cung cấp nguyên đai nguyên kiện cho đơn vị thi công. Chúng tôi xuất hàng nhập khẩu chính ngạch từ các thương hiệu uy tín, kèm CO/CQ khi khách hàng yêu cầu, đảm bảo ít sai số sản xuất và độ ổn định về barem trọng lượng.
Để giảm phế liệu và tối ưu ngân sách thi công, bạn có thể sử dụng dịch vụ gia công của chúng tôi: cắt/ chấn/ xả băng theo yêu cầu, giúp giảm lượng thải, tiết kiệm chi phí vận chuyển và rút ngắn tiến độ thi công. Dịch vụ này đặc biệt hữu ích khi bạn cần giao hàng tận công trình với bản vẽ kỹ thuật và dung sai cụ thể.

Muốn tham khảo thêm chủng loại hoặc so sánh chi tiết, bạn có thể xem bộ danh mục hộp inox, hoặc đọc cụ thể về Hộp Inox 201 và các dòng chuyên dụng tại Hộp inox công nghiệp.
Trong phần kế tiếp, Inox Hải Minh sẽ trình bày lý do bạn nên chọn hộp inox 15×15 của chúng tôi — bao gồm khác biệt về kiểm định, tiêu chuẩn mác thép SUS, chính sách giá kho và dịch vụ hậu mãi để hỗ trợ dự án của bạn.
Tại Sao Nên Chọn Hộp Inox 15×15 Tại Inox Hải Minh?
Kế tiếp phần tổng quan về quy cách và khả năng cung ứng, chúng tôi tóm gọn cho bộ phận mua hàng những lý do kỹ thuật và thương mại thuyết phục để bạn chọn Inox Hải Minh làm đối tác cung cấp hộp inox 15×15 cho dự án của mình. Giải pháp này hướng tới hiệu quả vận hành, độ bền công trình và tối ưu hóa chi phí trong toàn chuỗi cung ứng.
- Chuẩn mác đảm bảo & kiểm định: Cung cấp mác thép SUS phổ biến (SUS304, SUS201; có hỗ trợ SUS316 theo yêu cầu) kèm CO/CQ đầy đủ. Chúng tôi hỗ trợ kiểm tra nhanh bằng spectrometer và test axit theo yêu cầu để xác nhận hàm lượng Crom – Niken trước khi giao hàng.
- Barem trọng lượng & dung sai kích thước rõ ràng: Cung cấp bảng barem trọng lượng cho từng độ dày và chiều dài, cùng dung sai độ dày theo tiêu chuẩn; phù hợp cho tính toán vật tư và lập báo giá dự án chính xác.
- Đa dạng bề mặt (BA / 2B / HL): Bạn có thể lựa chọn bề mặt bóng BA cho nội thất cao cấp, No.4/HL hairline cho lan can – tất cả đều được hoàn thiện theo yêu cầu để giảm công xử lý sau khi lắp đặt.
- Dịch vụ gia công một điểm đến: Cắt quy cách theo yêu cầu, chấn CNC, xả băng cuộn, đột lỗ CNC, hàn TIG/MIG/laser — giao hàng tận công trình hoặc tập kết kho, giúp bạn giảm công tại xưởng và rút ngắn tiến độ thi công.
- Giá kho nhập khẩu trực tiếp & giá sỉ rõ ràng: Giá kho cạnh tranh do nhập khẩu chính ngạch; chính sách giá sỉ cho số lượng lớn và ưu đãi theo lô. Thông tin tham khảo về giá inox hộp luôn được cập nhật theo biến động giá Niken và tỷ giá.
Về lợi ích kinh tế, việc mua hộp inox 15×15 tại Inox Hải Minh giúp bạn giảm phế liệu và chi phí xử lý tại công trường. Sản phẩm được cắt đúng kích thước, dung sai kiểm soát chặt nên giảm thời gian gia công lại, ít hao hụt vật tư. Khi tổng chi phí vật tư, gia công và vận chuyển được tối ưu, hiệu suất đầu tư tăng — đặc biệt với các dự án cần tính toán barem chính xác cho khối lượng lớn.
Bạn cũng được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật trước đặt hàng: chọn mác phù hợp (tham khảo tiêu chuẩn ASTM/JIS), đề xuất bề mặt tối ưu cho môi trường (biển, công nghiệp hay nội thất), và phương án giao hàng tận công trình theo lịch thi công. Nếu cần kiểm chứng chất lượng, Inox Hải Minh cung cấp hồ sơ CO/CQ và biên bản test spectrometer theo yêu cầu.
Muốn so sánh nhanh vật tư khác trong danh mục? Xem thêm danh mục vật tư inox để kết hợp lựa chọn tiết kiệm chi phí cho toàn bộ dự án. Khi bạn sẵn sàng, liên hệ phòng kinh doanh để nhận báo giá chi tiết, barem theo độ dày và chính sách giá sỉ.
Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng (Barem) cho hộp inox 15×15, gồm công thức tính trọng lượng, bảng barem theo độ dày và dung sai — thông tin bạn cần để lập dự toán chính xác cho dự án.
Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng (Barem) Hộp Inox 15×15
Tiếp nối phần trước về lý do bạn nên chọn hộp inox 15×15 tại Inox Hải Minh, dưới đây chúng tôi cung cấp dữ liệu kỹ thuật chuẩn và barem trọng lượng để bạn ước lượng vật tư và lập báo giá nhanh cho dự án. Thông tin được tổng hợp từ tiêu chuẩn quốc tế (ASTM/JIS) và thực tế kho hàng nhập khẩu chính ngạch, có CO/CQ đầy đủ.
Ghi chú nhanh cho bạn: kích thước chuẩn là 15×15 mm (cạnh ngoài), chiều dài tiêu chuẩn mỗi cây 6 m; có thể xả băng, cắt quy cách theo yêu cầu, giao hàng tận công trình.
Tham khảo thêm các kích thước khác và ứng dụng liên quan: hộp inox 13×26 và Hộp inox trang trí.
Thông số chung
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mác thép | SUS 304, SUS 201, SUS 316 (theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn | AISI / ASTM / JIS (kiểm tra bằng spectrometer, test axit theo yêu cầu) |
| Bề mặt | BA (bóng), No.4 / HL (hairline), 2B (mờ), 6K/8K (gương) — tùy yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhập khẩu chính ngạch: EU / Hàn Quốc / Đài Loan; có CO/CQ đầy đủ |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m/cây (xả băng, cắt quy cách theo bản vẽ) |
| Dung sai độ dày | Dung sai thường gặp: ±0.02 – ±0.10 mm (tùy mác và độ dày). Có thể yêu cầu dung sai chặt hơn theo bản vẽ kỹ thuật. |
Kích thước & Độ dày có sẵn
| Độ dày (mm) | Mác phổ biến | Ứng dụng gợi ý |
|---|---|---|
| 0.35 | 201 / 304 | Trang trí nhẹ, khung nội thất mảnh |
| 0.5 | 201 / 304 | Lan can, khung tủ, chi tiết trang trí |
| 0.6 | 201 / 304 | Khung nhẹ, phụ kiện |
| 0.7 | 201 / 304 | Lan can dân dụng, khung cố định |
| 0.8 | 304 (ưu tiên) | Khung chịu lực trung bình, công trình ngoài trời |
| 0.9 | 304 | Khung cửa, lan can có yêu cầu bền |
| 1.0 | 304 / 316 | Ứng dụng công nghiệp, môi trường biển |
| 1.2 | 304 / 316 | Khung chịu va đập, công trình chịu mài mòn |
| 1.5 | 304 / 316 | Công nghiệp nặng, kết cấu chịu lực cao |
Công thức tính trọng lượng
Trọng lượng lý thuyết (kg/m) = (Chu vi tiết diện thực tế (mm) × Độ dày (mm) × 0.00785)
Ghi chú: Chu vi tiết diện thực tế được lấy theo đường trung bình của thành ống (đường vòng giữa bề mặt trong và ngoài). Với hộp vuông cạnh ngoài 15 mm và độ dày t (mm), ta lấy chu vi trung bình ≈ 4 × (15 – t) (đơn vị mm). Hằng số 0.00785 tương ứng mật độ thép 7.85 g/cm³ đã quy về đơn vị phù hợp để ra kết quả kg/m.
Ví dụ tính cho độ dày 1.2 mm (cây dài 6 m)
- Xác định chu vi trung bình: 4 × (15 – 1.2) = 4 × 13.8 = 55.2 mm.
- Trọng lượng trên 1 m: (55.2 × 1.2 × 0.00785) = 0.51998 kg/m (≈ 0.520 kg/m).
- Trọng lượng cho 1 cây 6 m: 0.51998 × 6 = 3.1199 kg (≈ 3.12 kg/cây 6 m).
Bạn có thể dùng công thức và bước tính trên để tính nhanh cho mọi độ dày có trong bảng dưới đây.
Bảng Barem Trọng Lượng Hộp Inox 15×15 (Kg/m & Kg/cây 6m)
| Độ dày (mm) | Chu vi trung bình (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (Kg / cây 6m) |
|---|---|---|---|
| 0.35 | 58.6 | 0.161 kg/m | 0.97 kg |
| 0.5 | 58.0 | 0.228 kg/m | 1.37 kg |
| 0.6 | 57.6 | 0.271 kg/m | 1.63 kg |
| 0.7 | 57.2 | 0.314 kg/m | 1.89 kg |
| 0.8 | 56.8 | 0.357 kg/m | 2.14 kg |
| 0.9 | 56.4 | 0.398 kg/m | 2.39 kg |
| 1.0 | 56.0 | 0.440 kg/m | 2.64 kg |
| 1.2 | 55.2 | 0.520 kg/m | 3.12 kg |
| 1.5 | 54.0 | 0.636 kg/m | 3.82 kg |
Bạn có thể dùng bảng trên để nhanh chóng ước lượng trọng lượng và nhân với giá kho (VNĐ/kg) để ra giá tham khảo cho công trình. Nếu cần barem theo lô, kiểm tra spectrometer, test axit, CO/CQ hoặc yêu cầu dung sai đặc biệt, xin liên hệ Inox Hải Minh để được gửi bản vẽ kỹ thuật và báo giá chính xác theo số lượng.
Phần tiếp theo sẽ so sánh chi tiết các mác inox (304 / 201 / 430 / 410) về thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn và ứng dụng thực tế để bạn chọn mác phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
So Sánh Mác Thép Inox (304 / 201 / 430 / 410) & Ứng Dụng
Sau khi bạn đã xem chi tiết thông số kỹ thuật và barem trọng lượng ở phần trước, bước tiếp theo là chọn đúng mác thép cho yêu cầu thi công để tối ưu chi phí và hiệu suất vận hành. Phần này trình bày so sánh kỹ thuật giữa các mác phổ biến — 304, 201, 430 và 410 — giúp bạn quyết định nhanh: khi nào cần chọn inox 304, khi nào chấp nhận inox 201 để tiết kiệm chi phí, và các phương pháp kiểm tra mác thực tế (kiểm tra nam châm, test axit, spectrometer). Nếu bạn cần mẫu tham khảo mác rẻ hơn, xem thêm Hộp Inox 201 hoặc đọc thêm về thép inox để so sánh.
| Mác thép | Thành phần chính (Cr / Ni / Mn) | Khả năng chống ăn mòn | Từ tính | Giá thành tương đối | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS 304 | Cr ~18% ; Ni ~8–10.5% ; Mn ≤2% | Rất tốt — chịu môi trường ẩm, ven biển và thực phẩm | Gần như không từ tính khi ủ; có thể hơi từ tính sau gia công lạnh | Cao nhất trong nhóm (hàm lượng Niken lớn) | Lan can ven biển, thiết bị thực phẩm, khung chịu ăn mòn, nội thất cao cấp (No.4/BA) |
| SUS 201 | Cr ~16–18% ; Ni ~3.5–5.5% ; Mn ~5–7.5% | Trung bình — phù hợp khu vực nội thất khô | Có tính từ nhẹ đến trung bình | Thấp hơn 304 khoảng 20–30% tùy lô | Nội thất, khung trang trí, lan can trong nhà khô (bề mặt BA/HL) |
| SUS 430 | Cr ~16–18% ; Ni ~0% ; Mn ≤1% | Trung bình-kém trong môi trường ẩm, tốt cho đồ gia dụng khô | Từ tính — ferritic | Thấp — lựa chọn kinh tế cho mặt ngoài không tiếp xúc với môi trường ăn mòn mạnh | Mặt tủ bếp, thiết bị gia dụng có yêu cầu từ tính (nắp, vỏ) |
| SUS 410 | Cr ~11.5–13.5% ; Ni ~0% ; Mn ≤1% | Kém ở môi trường ẩm; bền cơ học cao sau tôi | Từ tính — martensitic | Trung bình — giá phụ thuộc xử lý nhiệt | Chi tiết chịu mài mòn, trục, bu lông/ốc, nơi cần độ cứng/kháng mài mòn |
Kết luận nhanh: 304 phù hợp cho môi trường ẩm và yêu cầu chống ăn mòn cao; 201 chấp nhận được cho nội thất khô khi cần giá kho rẻ hơn; 430 dùng cho đồ gia dụng có yêu cầu từ tính; 410 chọn khi cần độ cứng/khả năng chịu mài mòn.
Cách Kiểm Tra & Xác Minh Mác Thép Inox

Bạn có thể xác minh mác inox ngay tại công trường theo các bước sau:
- Test nam châm: Dùng nam châm nhỏ để phân biệt nhanh. Nếu hút mạnh, nhiều khả năng là 430 hoặc 410; hút yếu hoặc không hút có thể là 304/201 (austenitic).
- Test axit (thận trọng): Có bộ thuốc thử để phân biệt inox và thép carbon, nhưng test này có thể làm mờ bề mặt và chỉ nên thực hiện ở mẫu thử, với người có kinh nghiệm và đồ bảo hộ.
- Spectrometer / máy quang phổ: Phương pháp chính xác nhất — đo trực tiếp hàm lượng Cr, Ni, Mn. Kết quả cho biết rõ ràng nếu vật liệu đạt mác SUS 304/201/430/410 theo chuẩn ASTM/JIS.
Inox Hải Minh hỗ trợ kiểm tra mác bằng spectrometer trước khi giao hàng theo yêu cầu khách, đồng thời cung cấp báo cáo kiểm nghiệm để bạn đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật và CO/CQ khi cần.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp & Dân Dụng

- Lan can/kiến trúc ven biển: Chọn SUS 304 (No.4 hoặc BA) để chống ăn mòn biển; với yêu cầu cực cao cân nhắc SUS 316.
- Thiết bị thực phẩm & y tế: SUS 304 No.4 — bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
- Nội thất khách sạn/nhà hàng: SUS 201 BA hoặc SUS 304 BA tùy ngân sách và yêu cầu tuổi thọ.
- Khung máy, chân máy: SUS 304 cho chống ăn mòn; SUS 410 cho chi tiết cần độ cứng, chịu mài mòn.
- Đồ gia dụng có yêu cầu từ tính: SUS 430 là lựa chọn kinh tế (vỏ tủ, panle có nam châm).
Nhu cầu thực tế của bạn quyết định lựa chọn: nếu dự án đặt tại khu vực ẩm ướt hoặc ven biển, đầu tư vào SUS 304 trả lại lợi tức qua thời gian bằng cách giảm chi phí bảo trì. Nếu mục tiêu là tiết kiệm chi phí cho nội thất khô, SUS 201 là giải pháp hợp lý — hãy cân nhắc dung sai độ dày và bề mặt BA/HL khi báo giá.
Tiếp theo, phần Bảng Giá Tham Khảo Hộp Inox 15×15 sẽ trình bày mức giá tham khảo theo mác và độ dày, kèm lưu ý về các yếu tố ảnh hưởng giá và hướng dẫn cách nhận báo giá chính xác từ Inox Hải Minh.
Bảng Giá Tham Khảo Hộp Inox 15×15
Sau khi so sánh chi tiết các mác inox và ứng dụng ở phần trước, dưới đây Inox Hải Minh trình bày bảng giá tham khảo dành cho hộp inox 15×15 cùng hướng dẫn cách quy đổi từ kg sang VNĐ và ví dụ chi phí thực tế để Bạn dễ hoạch định ngân sách dự án.
Những yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến giá hộp inox 15×15 bạn cần cân nhắc:
- Giá nguyên liệu toàn cầu: biến động giá Niken và thép ảnh hưởng trực tiếp đến giá kho và giá sỉ.
- Tỉ giá USD và phí vận chuyển nhập khẩu (đối với hàng nhập khẩu chính ngạch).
- Quy cách & mác thép (Inox 304 thường cao hơn Inox 201 khoảng 20–30%).
- Xuất xứ/nhãn hiệu (POSCO, Yongjin, thương hiệu châu Âu), có CO/CQ đầy đủ sẽ cao hơn hàng phổ thông.
- Chiết khấu theo số lượng, điều kiện giao hàng (giao hàng tận công trình), và yêu cầu gia công/cắt quy cách.
Bảng giá tham khảo (VNĐ/kg) cho các quy cách thông dụng của hộp inox 15×15:
| Quy cách (độ dày) | Mác thép | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 0.5 – 0.7 mm | Inox 201 | BA / HL / No.4 | 45.000 – 55.000 |
| 0.5 – 0.7 mm | Inox 304 | BA / HL / No.4 | 60.000 – 70.000 |
| 1.0 – 1.2 mm | Inox 201 | BA / HL / No.4 | 55.000 – 65.000 |
| 1.0 – 1.2 mm | Inox 304 | BA / HL / No.4 | 75.000 – 85.000 |
| ≥ 1.5 mm | Inox 201 | BA / HL / No.4 | 70.000+ |
| ≥ 1.5 mm | Inox 304 | BA / HL / No.4 | 90.000+ |
Ghi chú: Các mức giá trên được tổng hợp từ số liệu thị trường năm 2025–2026 (nguồn cung uy tín). Giá thực tế phụ thuộc thương hiệu, lô nhập, và chính sách giá sỉ của Inox Hải Minh. Bạn có thể tham khảo thêm giá inox hộp và các dòng Hộp inox trang trí trên thị trường.
Tổng tiền nguyên liệu (VNĐ) = Trọng lượng thực tế (kg) × Đơn giá (VNĐ/kg)
Chi phí cắt/gia công = Đơn giá cắt (VNĐ/m hoặc VNĐ/chi tiết) × Tổng mét cắt
Tổng đơn hàng = Nguyên liệu + Cắt/gia công + Phí vận chuyển – Chiết khấu số lượng
Ví dụ tính minh họa (giả định):
- Yêu cầu: 12 cây × 6m hộp inox 15×15, mác Inox 304 độ dày 1.0 mm. Theo barem tiêu chuẩn, 1 cây 6m dày 1.0 mm ≈ 9 kg (tham khảo bảng trọng lượng).
- Đơn giá giả định: 80.000 VNĐ/kg (tham khảo khoảng 75.000–85.000 VNĐ/kg cho 1.0–1.2 mm).
- Chi phí nguyên liệu = 12 × 9 kg × 80.000 = 8.640.000 VNĐ.
- Chi phí cắt quy cách (giả định 3.000 VNĐ/m) = Tổng mét 12 × 6 = 72 m → 72 × 3.000 = 216.000 VNĐ.
- Phí vận chuyển nội thành (giả định) = 200.000 VNĐ.
- Tổng dự tính = 8.640.000 + 216.000 + 200.000 = 9.056.000 VNĐ → ≈ 754.667 VNĐ/cây.
Lưu ý: Các con số trên chỉ là ví dụ minh họa để Bạn thấy cách quy đổi từ kg sang VNĐ và tác động của chi phí cắt/gia công; chi phí cắt có thể thay đổi theo yêu cầu cắt lẻ, số lượng chi tiết và biên độ dung sai cần gia công.
Nếu Bạn cần báo giá chính xác theo bản vẽ kỹ thuật, quy cách và yêu cầu gia công (cắt, chấn, hàn, đánh xước No.4/BA), xin vui lòng liên hệ phòng kinh doanh Inox Hải Minh để được cung cấp báo giá theo số lượng, chính sách giá sỉ, thời gian giao hàng và CO/CQ đầy đủ:
- Hotline/ Zalo: 0968.399.280
- Email: giacongsatinox@gmail.com
- Trang liên hệ: Đến trang liên hệ
Đặt câu hỏi cụ thể (quy cách, số lượng, vị trí giao hàng, yêu cầu gia công) để chúng tôi tối ưu chiết khấu và phương án giao hàng tận công trình. Tiếp theo, phần “Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu” sẽ mô tả chi tiết các dịch vụ cắt, chấn, hàn và lợi ích khi gia công tại Inox Hải Minh — mời Bạn xem tiếp để tối ưu chi phí và tiến độ.
Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu Tại Inox Hải Minh
Sau khi bạn đã so sánh mác thép và tham khảo bảng giá, bước tiếp theo là tối ưu hóa quy cách để tiết kiệm chi phí thi công và giảm phế liệu. Tại Inox Hải Minh, chúng tôi cung cấp giải pháp mua vật tư + gia công trọn gói cho ống inox, cuộn inox và tấm inox, đồng thời cung cấp chi tiết gia công cho thanh inox theo bản vẽ kỹ thuật của bạn. Bạn sẽ nhận được sản phẩm hoàn chỉnh đúng kích thước, dung sai và bề mặt theo yêu cầu — rút ngắn thời gian thi công tại công trường và giảm chi phí phát sinh.
- Cắt Laser CNC (cắt inox hộp 15×15 theo yêu cầu): cắt theo bản vẽ với dung sai cao, cạnh cắt sắc, không cần mài lại. Lợi ích cho nhà thầu: giảm thời gian xử lý tại công trình, mối hàn đạt độ kín cao, tiết kiệm vật liệu.
- Chấn CNC: chấn định hình chính xác cho ốp, khung và phụ kiện. Ưu điểm: độ đồng đều cao giữa các chi tiết, giảm sai số lắp ghép, phù hợp bản vẽ có dung sai hẹp.
- Xả băng cuộn (xả băng inox): cắt cuộn thành băng theo khổ yêu cầu để sản xuất hàng loạt; giúp bạn tối ưu chi phí nguyên liệu và tránh tồn kho cuộn lớn.
- Đột lỗ CNC: đột lỗ theo mẫu cho lan can, phụ kiện, tấm trang trí với độ chính xác cao, không làm nứt vật liệu.
- Hàn (Laser / TIG / MIG): lựa chọn phương pháp hàn phù hợp từng mác thép và yêu cầu thẩm mỹ. Hàn laser cho mối hàn mảnh, TIG cho thẩm mỹ cao, MIG cho năng suất.
- Lốc ống / Lốc bồn: cuốn ống, cuốn vỏ bồn từ tấm inox với đường kính và độ dày đa dạng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật công nghiệp.
- Đánh xước Hairline / No.4: hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu thẩm mỹ hoặc kỹ thuật, đảm bảo đồng bộ bề mặt cho công trình.

Năng lực xưởng & thông số kỹ thuật
- Công suất xưởng: xả băng/cuộn xử lý đến ~30 tấn/tháng; hệ thống 2–3 máy cắt laser CNC, 2 máy chấn CNC, dây hàn Laser/TIG/MIG đáp ứng đơn hàng dự án và lẻ.
- Dung sai gia công: cắt laser ±0.5 mm, chấn CNC ±0.8 mm, cắt ống/chiều dài ±1.0 mm (tùy quy cách). Chúng tôi xuất CO/CQ và có thể kiểm tra bằng spectrometer theo yêu cầu.
- Thời gian sản xuất: mẫu thử 1–2 ngày; đơn hàng nhỏ (dưới 500 cây hoặc theo kg) 2–5 ngày; đơn hàng dự án lớn: 7–14 ngày tùy quy cách và xử lý bề mặt.
- MOQ & điều kiện: khách lẻ có thể đặt cắt quy cách theo cây (không bắt buộc MOQ cao); xả băng cuộn theo lô tối thiểu ~50 kg hoặc theo thỏa thuận để tối ưu giá kho.
Chúng tôi gia công theo bản vẽ kỹ thuật của bạn, tuân thủ chuẩn quốc tế (mác thép SUS, chuẩn ASTM/JIS) và có sẵn lựa chọn bề mặt BA/No.4/HL. Khi đặt dịch vụ gia công tại Inox Hải Minh, bạn hưởng lợi trực tiếp: giảm phế liệu, nhận hàng đúng kích thước, giảm công đoạn gia công tại công trường và cắt giảm chi phí xử lý lắp đặt. Việc kết hợp cuộn inox nhập khẩu chính ngạch với xưởng gia công giúp tối ưu giá thành và thời gian giao hàng tận công trình.
Nếu bạn cần cắt inox hộp 15×15 theo yêu cầu hoặc dịch vụ gia công inox cắt laser, hãy chuẩn bị bản vẽ và gửi cho chúng tôi để nhận báo giá chi tiết, thời gian thực hiện và phương án tiết kiệm vật liệu. Liên hệ phòng kỹ thuật Inox Hải Minh: Zalo 0968.399.280 hoặc email giacongsatinox@gmail.com. Bạn cũng có thể yêu cầu kiểm tra mẫu và CO/CQ trước khi sản xuất hàng loạt.
Phần tiếp theo sẽ trình bày Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng—bạn sẽ thấy rõ các bước kiểm định, thủ tục đặt hàng và chính sách bảo hành khi hợp tác với chúng tôi.
Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng Tại Inox Hải Minh
Sau khi bạn đã xem qua bảng giá tham khảo và năng lực gia công ở phần trước, giờ là lúc chúng tôi cam kết chất lượng để bạn yên tâm chốt đơn. Inox Hải Minh đảm bảo nguồn hàng minh bạch, quy trình vận hành chuyên nghiệp và hỗ trợ kỹ thuật để dự án của bạn đi đúng tiến độ, đúng bản vẽ kỹ thuật.
Cam kết chất lượng
- CO/CQ inox đầy đủ cho từng lô hàng; bạn sẽ nhận được chứng từ xuất xưởng và giấy tờ kiểm định theo yêu cầu.
- Hỗ trợ kiểm tra mác trực tiếp tại kho bằng test axit hoặc máy spectrometer để xác nhận mác thép trước khi giao.
- Hàng nhập khẩu nguyên kiện từ nhà máy uy tín (Hàn Quốc, Đài Loan, châu Âu) — nhập khẩu chính ngạch, nguyên đai nguyên kiện, có CO/CQ đầy đủ và nhãn lô rõ ràng.
- Chính sách đổi trả/khắc phục khi lỗi mác hoặc lỗi sản xuất: thông báo trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận hàng, Inox Hải Minh chịu trách nhiệm xử lý nhanh (đổi hàng hoặc bù hàng theo thoả thuận) để đảm bảo tiến độ công trình.
- Kiểm soát dung sai: đo kích thước, dung sai độ dày và kiểm tra bề mặt (BA/No.4/HL) trước khi xuất xưởng.

Quy trình đặt hàng (quy trình đặt hàng inox)
- Yêu cầu báo giá: Gửi khối lượng, bản vẽ kỹ thuật hoặc thông tin quy cách (mác, độ dày, bề mặt, chiều dài). Có thể gửi qua Zalo hoặc email.
- Báo giá & tư vấn kỹ thuật: Chúng tôi phản hồi báo giá, barem trọng lượng, đề xuất phương án tiết kiệm vật tư và gia công phù hợp.
- Xác nhận & đặt cọc: Ký xác nhận đơn hàng, đặt cọc theo thỏa thuận để giữ chỗ lô nhập hoặc lên lịch sản xuất/gia công.
- Gia công theo yêu cầu: Thực hiện cắt quy cách theo yêu cầu, xả băng cuộn, chấn CNC, cắt laser, hàn, đánh xước (No.4/HL) theo bản vẽ.
- Kiểm tra chất lượng: Test axit/spectrometer, kiểm tra kích thước, kiểm tra bề mặt và đóng gói; cung cấp CO/CQ inox kèm biên bản kiểm tra khi cần.
- Giao hàng & nghiệm thu: Giao hàng tận công trình; nghiệm thu theo bản vẽ và biên bản. Hóa đơn, CO/CQ và giấy tờ liên quan được gửi kèm.
Vận chuyển & thời gian giao hàng
Inox Hải Minh cung cấp giao hàng tận công trình với hệ thống xe tải nhỏ, xe tải lớn và hỗ trợ xe có cẩu nếu cần nâng hạ tại công trình. Thời gian giao hàng tham khảo theo khu vực:
- Nội thành TP.HCM / Hà Nội: thường 24–48 giờ đối với hàng có sẵn tại kho.
- Tỉnh lân cận/miền Bắc – miền Nam: 48–72 giờ tùy quãng đường và lịch tuyến.
- Miền Trung hoặc các công trình xa: 3–5 ngày; đối với lô nhập khẩu hoặc sản xuất theo quy cách đặc biệt, thời gian có thể kéo dài (thông báo trước khi ký đơn).
Chi phí vận chuyển sẽ được báo rõ trong báo giá. Với đơn hàng số lượng lớn chúng tôi có chính sách giá sỉ và hỗ trợ phí vận chuyển (freeship nội thành cho một số chương trình khuyến mãi).
Bảo hành và hậu mãi: sản phẩm bảo hành inox 304 chống gỉ theo điều kiện hợp đồng — tiêu chuẩn bảo hành phổ biến là 5 năm chống rỉ do lỗi vật liệu; mọi khiếu nại về mác/nhãn lô đều được xử lý nhanh và có phương án khắc phục cho nhà thầu.
Bạn có thể xem danh mục chi tiết vật tư inox và kiểm tra các chủng loại thép inox chúng tôi đang lưu kho để đối chiếu với báo giá.
Muốn nhận báo giá chính xác theo quy cách và CO/CQ inox? Gửi thông tin đơn hàng hoặc bản vẽ qua Zalo: 0968.399.280 hoặc truy cập trang liên hệ để nhận tư vấn kỹ thuật và thời gian giao hàng cụ thể. Bạn cũng có thể email bản vẽ về giacongsatinox@gmail.com.
Phần tiếp theo là Câu Hỏi Thường Gặp — chúng tôi sẽ trả lời chi tiết những thắc mắc phổ biến về trọng lượng, giá quy cách và hướng dẫn kiểm tra mác tại công trình để bạn dễ quyết định.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Hộp Inox 15×15
Sau khi chúng tôi đã mô tả chi tiết cam kết chất lượng, CO/CQ và quy trình đặt hàng, mục FAQ bên dưới tổng hợp nhanh những câu hỏi kỹ thuật và thương mại bạn thường hỏi nhất để ra quyết định mua hàng hoặc yêu cầu báo giá.
Hộp inox 15×15 nặng bao nhiêu kg (theo độ dày 1.2 mm trên cây 6m)?
Một cây hộp inox 15×15 dày 1.2 mm, dài 6 m nặng khoảng 3.15 kg (≈0.525 kg/m).
Công thức và bước tính nhanh:
Công thức (Hộp vuông): (Cạnh – Độ dày) × Độ dày × Chiều dài × 0.0317
Áp dụng: (15 mm – 1.2 mm) × 1.2 mm × 6 m × 0.0317 = 3.149 kg → làm tròn 3.15 kg/cây. Tương ứng ≈0.525 kg/m.
Lưu ý: giá trị trên là tính toán lý thuyết theo barem; trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất, mác thép và bề mặt (BA/No.4). Để nhận giá inox hộp chính xác theo mác và khối lượng, vui lòng Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Sự khác biệt chính giữa inox 304 và inox 201 cho hộp 15×15 là gì?
Có khác biệt rõ rệt về thành phần và hiệu năng giữa hai mác này.
- Thành phần hóa học: Inox 304 thường chứa ~18% Cr và ~8–10% Ni; inox 201 có hàm lượng Ni thấp hơn (thường ~1–4%) và nhiều Mn hơn.
- Khả năng chống ăn mòn: Inox 304 chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường ẩm ướt, ven biển; 201 phù hợp khu vực khô, ít ăn mòn.
- Từ tính: Inox 304 thường không từ tính; 201 có thể có tính từ nhẹ hơn phụ thuộc quá trình gia công.
- Giá thành: Inox 201 rẻ hơn khoảng 15–30% so với 304 (tùy thời điểm thị trường và hàm lượng Ni).
- Ứng dụng khuyến nghị: Chọn 304 cho lan can ngoài trời, công trình biển, y tế; chọn 201 để tiết kiệm chi phí cho trang trí nội thất khô, ít tiếp xúc hóa chất.
Kết luận: nếu bạn ưu tiên tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn lâu dài thì chọn inox 304; nếu ngân sách hạn chế và ứng dụng trong môi trường khô, 201 là lựa chọn chấp nhận được nhưng cần cân nhắc rủi ro ăn mòn. Liên hệ nhận báo giá chính xác để chúng tôi tư vấn mác phù hợp theo bản vẽ kỹ thuật của bạn.
Inox Hải Minh có cắt inox hộp 15×15 theo yêu cầu không? Chi phí tính như thế nào?
Có — chúng tôi nhận cắt, xả băng và gia công theo bản vẽ với dung sai và bề mặt theo yêu cầu.
Các phương án tính chi phí phổ biến:
- Theo mét (VNĐ/m): Phù hợp cắt lẻ nhiều cây cùng kích thước.
- Theo chi tiết (VNĐ/chiếc): Áp dụng cho chi tiết cắt nhiều kích thước khác nhau hoặc cần xử lý thêm (mài, vát).
- Theo công việc/hợp đồng: Áp dụng cho đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án có yêu cầu gia công phức tạp (chấn, hàn, đột lỗ).
Ví dụ tham khảo (tham khảo để ước lượng nhanh): cắt lẻ có thể dao động từ ~5.000–20.000 VNĐ/m; cắt theo chi tiết có thể từ ~15.000–60.000 VNĐ/chiếc tùy độ phức tạp và số lượng. Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng, xả băng/cuộn, bề mặt (BA/HL/No.4), và thời gian hoàn thiện.
Để nhận báo giá chi tiết theo bản vẽ và chi phí gia công (bao gồm cháy/lỗi/khấu hao vật tư), vui lòng Liên hệ nhận báo giá chính xác hoặc chat qua Zalo: 0968.399.280.
MOQ (số lượng tối thiểu) và thời gian giao hàng cho hộp inox 15×15 là bao lâu?
MOQ linh hoạt và thường được thống nhất theo từng đơn hàng; chúng tôi ưu tiên theo thỏa thuận để tối ưu chi phí bạn bỏ ra.
- Sẵn kho nhỏ lẻ: Giao hàng nội thành trong 1–3 ngày tùy tồn kho và địa điểm.
- Đặt lô dự án: Thời gian chuẩn cho lô lớn thường 7–14 ngày (bao gồm nhập khẩu nếu cần).
- Gia công/độ hoàn thiện: Các công đoạn như chấn, hàn, đánh xước sẽ cộng thêm thời gian 1–7 ngày tùy phạm vi.
Vui lòng cung cấp khối lượng và bản vẽ; chúng tôi sẽ phản hồi MOQ và lead time cụ thể. Liên hệ nhận báo giá chính xác để được báo thời gian giao hàng cho công trình của bạn.
Phí vận chuyển inox đi tỉnh tính như thế nào?
Phí vận chuyển lập tức phụ thuộc vào khối lượng/khối tích và phương thức vận chuyển.
- Yếu tố chính: khối lượng (kg), thể tích (m3), khoảng cách, loại phương tiện (xe tải, container), địa điểm giao (nội thành, ngoại tỉnh), thời điểm/điều kiện đường.
- Giao hàng tận công trình: Có thể phát sinh phụ phí bốc dỡ nếu công trình khó tiếp cận.
- Ưu đãi: Đơn hàng số lượng lớn hoặc giá trị đạt ngưỡng có thể được thương lượng freeship/chiết khấu vận chuyển.
Để nhận phí vận chuyển chính xác cho công trình của bạn, hãy cung cấp địa chỉ giao hàng và khối lượng; chúng tôi sẽ phối hợp phòng logistics tính phí và gửi báo phí cụ thể. Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Làm sao để kiểm tra inox 304 thật hay giả trước khi nhận hàng?
Bạn có thể kiểm tra nhanh bằng 3 phương pháp thực tế trước khi nhận hàng.
- Test nam châm: Inox 304 thường không hút nam châm (hoặc hút rất yếu); nếu hút mạnh rất có thể là 201 hoặc thép mạ.
- Test axit (thuốc thử): Nhỏ vài giọt nitric acid trên bề mặt thử; inox 304 giữ bề mặt sạch, không đổi màu ngay tức thì. Cần thao tác cẩn thận và tuân thủ an toàn.
- Chứng từ & thiết bị đo: Kiểm tra CO/CQ, chứng nhận xuất xứ và yêu cầu kiểm tra bằng spectrometer (phổ kim) để xác định hàm lượng Cr/Ni. Chúng tôi hỗ trợ test bằng spectrometer theo yêu cầu khách hàng trước khi giao hàng.
Để yên tâm nghiệm thu, Inox Hải Minh cung cấp CO/CQ đầy đủ và hỗ trợ kiểm tra mác bằng spectrometer theo yêu cầu. Liên hệ nhận báo giá chính xác và đặt lịch kiểm tra mẫu trước khi nhận hàng.
Nếu bạn cần chi tiết hơn (bảng trọng lượng cho các độ dày khác, bảng giá tham khảo hoặc bản vẽ kỹ thuật để báo giá), chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ từng bản vẽ — truy cập mục hộp inox hoặc liên hệ trực tiếp để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá chính xác.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP VẬT TƯ INOX, THÉP HÌNH TẤM/CUỘN ?
Hãy để Chuyên gia Phân tích Vật tư & Giải pháp Gia công Inox Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bảng báo giá MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV INOX HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 63 Đông Hưng Thuận 05, Kp7, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM.
Địa chỉ xưởng: 17/17 Xuân Thới Thượng 5, ấp 5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TPHCM.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://muabaninox.com.vn/
Email: giacongsatinox@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.