Tổng Quan Về Hộp Inox 13×26: Đặc Điểm, Phân Loại & Quy Cách
hộp inox 13×26 là thép hộp chữ nhật kích thước 13 mm x 26 mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m (có thể cắt theo yêu cầu). Sản phẩm phổ biến với độ dày từ 0.5–1.5 mm (dung sai độ dày thường ±0.2 mm), khổ tiêu chuẩn phù hợp cho khung cửa, cửa xếp, lan can và chi tiết trang trí nội — ngoại thất. Bạn có thể yêu cầu cắt quy cách 0.5m, 1m, 1.2m hoặc theo bản vẽ kỹ thuật; việc cắt theo yêu cầu giúp giảm phế liệu và tối ưu chi phí logistics cho công trình.
Khi chọn mác thép (mác inox)
- SUS304: Kháng ăn mòn vượt trội, thích hợp cho ứng dụng ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ; lựa chọn hàng đầu cho công trình bền lâu.
- SUS316: Kháng ăn mòn cao hơn SUS304, phù hợp cho môi trường biển hoặc công nghiệp hóa chất.
- SUS201: Giải pháp kinh tế cho nội thất hoặc ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao; giảm chi phí đầu tư ban đầu.
- SUS430 / SUS410: Thường dùng cho ứng dụng cần tính từ tính hoặc chi phí thấp; phù hợp kết cấu cơ khí trong nhà.
Bề mặt & ứng dụng nhanh
- BA (bóng gương): Thẩm mỹ cao, dùng cho mặt dựng, lan can, chi tiết trang trí cần độ sáng.
- 2B (mờ): Bề mặt xử lý công nghiệp, dễ gia công và hàn; thường dùng trong kết cấu và khung.
- HL / Hairline (xước): Tạo vân xước dọc, che vết xước nhỏ trong thi công, phổ biến cho cửa, lan can, nội thất hiện đại.
- No.1: Bề mặt thô, dùng cho xử lý tiếp theo hoặc ứng dụng kỹ thuật không yêu cầu hoàn thiện bề mặt.
Inox Hải Minh duy trì tồn kho các mác phổ biến (SUS201, SUS304, SUS316, SUS430, SUS410) theo từng độ dày và thể tích đặt hàng; chúng tôi có khả năng nhập khẩu chính ngạch từ Posco/Tisco theo yêu cầu với CO/CQ đầy đủ và nguyên đai nguyên kiện. Nếu bạn cần thông số chi tiết như barem trọng lượng hoặc dung sai kích thước, chúng tôi có thể cung cấp bảng tra nhanh theo mác và độ dày để đối chiếu trước khi đặt hàng.
Dịch vụ kèm theo tại xưởng của chúng tôi bao gồm: cắt theo kích thước (2m / 3m / 6m), xả băng cuộn, cắt laser theo bản vẽ, cắt quy cách theo yêu cầu và gia công mối hàn. Những dịch vụ này giúp bạn giảm khối lượng phế liệu, giảm chi phí vận chuyển và rút ngắn thời gian lắp đặt—một giải pháp mua vật tư và gia công trọn gói, tiết kiệm công sức quản lý dự án.
Để tham khảo các loại hộp khác hoặc so sánh quy cách, bạn có thể xem thêm dòng hộp inox, hoặc nhu cầu chuyên biệt như Hộp Inox 201 và hộp inox 15×15. Nếu cần báo giá nhanh theo số lượng và quy cách, liên hệ Inox Hải Minh để nhận giá kho, giá sỉ và phương án giao hàng tận công trình.

Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật, barem trọng lượng theo độ dày hoặc mẫu vật liệu để test axit/thuốc thử, Inox Hải Minh sẵn sàng hỗ trợ mẫu và chứng nhận. Trong mục tiếp theo chúng tôi sẽ làm rõ lý do nên chọn Hộp Inox 13×26 tại Inox Hải Minh—từ mặt kỹ thuật đến lợi ích chi phí cho dự án của bạn.
Tại Sao Nên Chọn Hộp Inox 13×26 Tại Inox Hải Minh?
Sau khi bạn đã nắm rõ kích thước, độ dày và phân loại cơ bản của hộp inox 13×26, quyết định nhà cung cấp là bước tiếp theo để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình. Inox Hải Minh cung cấp một giải pháp toàn diện: nguồn vật tư chuẩn, kiểm định rõ ràng và dịch vụ gia công ngay tại xưởng — rút ngắn thời gian, giảm chi phí và loại bỏ rủi ro kỹ thuật.
- Hàng nhập khẩu & kho lớn (CO/CQ): Nhập khẩu chính ngạch, nguyên đai nguyên kiện, CO/CQ đầy đủ — sẵn hàng theo độ dày 0.5–1.5 mm, giá kho và giao hàng tận công trình.
- Đúng mác — kiểm chứng theo yêu cầu: Cung cấp mác thép SUS 304 (hoặc lựa chọn 316/201 khi cần), tuân thủ tiêu chuẩn ASTM/JIS; hỗ trợ test axit và kiểm tra thành phần bằng spectrometer để đảm bảo hàm lượng Niken/Chrom và dung sai.
- Bảng barem & công thức tính trọng lượng có sẵn: Bạn nhận ngay bảng trọng lượng (kg/cây 6m) và công thức tính để nhanh chóng lập khối lượng vật tư, tối ưu hóa chi phí vận chuyển và thanh toán.
- Supply + Processing — gia công tại chỗ: Xưởng tích hợp cắt laser CNC, chấn CNC, xả băng cuộn, đột lỗ CNC, hàn TIG/MIG, lốc ống/cuộn bồn và xử lý bề mặt (BA/No.4/HL). Mua vật tư + gia công cùng nơi giúp giảm phế liệu, ít logistics và thời gian hoàn thiện.
- Báo giá nhanh, rõ ràng theo quy cách: Báo giá theo độ dày/kích thước/số lượng; chính sách giá sỉ, chiết khấu số lượng lớn và thời gian phản hồi trong 24–48 giờ (tùy khu vực).
Yêu cầu báo giá theo kích thước/độ dày & gia công qua Hotline/Zalo: 0968.399.280 (Zalo) — hoặc gửi bản vẽ/khối lượng vào email: giacongsatinox@gmail.com.
Với những lợi thế này, bạn giảm rủi ro vật tư, tối ưu hóa chi phí bảo trì dài hạn và rút ngắn tiến độ thi công. Nếu bạn cần bảng trọng lượng chi tiết, công thức tính hoặc dung sai độ dày để lên bản vẽ kỹ thuật, chúng tôi đã chuẩn bị thông số kỹ thuật và bảng trọng lượng cụ thể ngay sau đây để phục vụ việc quyết định nhanh chóng của bạn.
Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng (Barem) Hộp Inox 13×26
Kế tiếp phần lý do bạn nên chọn sản phẩm tại Inox Hải Minh, đây là tập hợp dữ liệu kỹ thuật để bạn tính toán khối lượng và chi phí trước khi đặt hàng hoặc yêu cầu báo giá chi tiết. Các thông số dưới đây dựa trên quy cách tiêu chuẩn 13×26 mm (dung sai ±0.2 mm), chiều dài tiêu chuẩn 6 m và mác thép phổ biến (SUS 201 / 304 / 316).
Trọng lượng (kg/m) = Chu vi tiết diện (mm) × Độ dày (mm) × 7.85 / 1000 (tương đương nhân hằng số 0.00785)
Ví dụ tính nhanh cho hộp 13×26: Chu vi = 2×(13+26) = 78 mm. Với độ dày 0.8 mm → Trọng lượng lý thuyết = 78 × 0.8 × 7.85 / 1000 = 0.48984 kg/m ⇒ 6 m = 2.94 kg (làm tròn 2 chữ số thập phân = 2.94 kg/cây 6m).
Ghi chú: công thức trên là trọng lượng lý thuyết tính theo chu vi ngoài; trong thực tế nhà máy có thể lấy đường kính trong/ngoài khác nhau hoặc cộng trừ dung sai nên khối lượng thực tế có thể chênh lệch nhỏ. Chúng tôi khuyến nghị làm thử nghiệm sample và đối chiếu với CO/CQ khi cần báo giá chính xác cho dự án.
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Mác thép | SUS201 / SUS304 / SUS316 (tùy ứng dụng) |
| Tiêu chuẩn | JIS / ASTM (theo yêu cầu CO/CQ) |
| Bề mặt | BA (bóng), 2B (mờ), HL/No.4 (xước) |
| Độ dày phổ biến | 0.22 – 1.5 mm; thường dùng 0.5 – 1.5 mm |
| Dung sai kích thước | ±0.2 mm (tiêu chuẩn nhà máy) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m (cắt quy cách theo yêu cầu: 0.5m / 1m / 2m / 3m / …) |
| Dịch vụ liên quan | Xả băng cuộn, cắt quy cách, chấn, hàn TIG/MIG, đánh xước theo yêu cầu |
| Quy cách | Độ dày có sẵn (mm) | Khuyến nghị ứng dụng |
|---|---|---|
| 13 x 26 mm | 0.5 | Lan can trang trí, logo, chi tiết nhẹ, tiết kiệm chi phí |
| 13 x 26 mm | 0.8 | Cửa xếp, khung cửa, kết cấu trang trí chịu tải trung bình |
| 13 x 26 mm | 1.0 | Khung chịu lực, lan can, cấu kiện lắp đặt ngoài trời |
| 13 x 26 mm | 1.2 | Công trình yêu cầu độ cứng cao, cửa cuốn nhẹ |
| 13 x 26 mm | 1.5 | Cấu kiện chịu va đập, khung cơ khí nhỏ |
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/6m) |
|---|---|---|
| 0.5 | 0.31 | 1.84 |
| 0.7 | 0.43 | 2.57 |
| 0.8 | 0.49 | 2.94 |
| 1.0 | 0.61 | 3.67 |
| 1.2 | 0.73 | 4.41 |
| 1.5 | 0.92 | 5.51 |
Phương pháp làm tròn: các giá trị trong bảng được làm tròn 2 chữ số thập phân cho kg/m và 2 chữ số cho kg/6m. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai độ dày, bề mặt (BA vs HL), quy trình cán nóng/cán nguội và cắt xả băng. Nếu bạn yêu cầu barem theo bản vẽ kỹ thuật (ví dụ tính nội chu vi khi có mối hàn, hoặc tính cho mác 316), chúng tôi sẽ xử lý theo dung sai thực tế và cung cấp CO/CQ đầy đủ.
Để so sánh chi phí nhanh, xem giá inox hộp hoặc các vật tư liên quan tại vật tư inox. Nếu bạn cần khối lượng chính xác cho bản vẽ, gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc yêu cầu mẫu; Inox Hải Minh sẽ trả lời chi tiết, kèm báo giá theo giá kho hoặc giá sỉ và dịch vụ giao hàng tận công trình.
Bước tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích sự khác nhau giữa các mác thép (SUS 304 / 201 / 316 / 430) và tác động của từng mác đến trọng lượng, giá thành và ứng dụng thực tế để bạn chọn được giải pháp tối ưu cho dự án.
So Sánh Mác Thép Inox (304 / 201 / 316 / 430) & Ứng Dụng Thực Tế
Sau khi bạn đã xem bảng trọng lượng và công thức tính ở phần trước, bước tiếp theo là chọn mác inox đúng cho mục đích sử dụng để giảm rủi ro kỹ thuật và chi phí. Dưới đây là so sánh thực tế giữa các mác phổ biến — giúp bạn quyết định giữa 201, 304, 316, 430 (và thêm 410 cho trường hợp chịu lực).
<td≈0%≤1%Kém hơn 304 về chống ăn mòn, phù hợp môi trường khôCó (tính từ tính rõ)Thấp — rẻỨng dụng nội thất khô, vỏ máy, trang trí giá rẻ
| Mác | %Cr (tóm tắt) | %Ni (tóm tắt) | %Mn (tóm tắt) | Khả năng chống ăn mòn | Từ tính | Giá thành tương đối | Ứng dụng đề xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SUS 304 | ≈18–20% | ≈8–10.5% | ≤2% | Rất tốt trong môi trường khí quyển, ẩm; chịu nhiều hóa chất thông thường | Không (gần như không từ tính, có thể hơi từ tính khi gia công lạnh) | Trung bình — cao hơn 201/430 | Cửa xếp cao cấp, lan can, khung cửa, ứng dụng trang trí ngoài trời |
| SUS 316 | ≈16–18% (+Mo ≈2–3%) | ≈10–14% | ≤2% | Tốt nhất cho môi trường nước biển và thực phẩm (mang lại khả năng chống ăn mòn tối ưu) | Không (austenitic) | Cao nhất trong các mác phổ biến | Bến bãi ven biển, thiết bị thực phẩm, môi trường hóa chất ăn mòn |
| SUS 201 | ≈16–18% | ≈3.5–5.5% | ≈4–6% | Trung bình — phù hợp môi trường khô, nội thất | Có thể hơi từ tính sau gia công | Rẻ hơn 304, thường là lựa chọn tiết kiệm | Nẹp trang trí, khung kính, nội thất trong nhà ít ẩm |
| SUS 430 | ≈16–18% | ||||||
| SUS 410 | ≈11.5–13.5% | ≈0% | ≈1% | Chịu mài mòn, có thể xử lý nhiệt để tăng độ cứng; chống ăn mòn hạn chế | Có (từ tính) | Thấp — dùng cho chi tiết cơ khí | Chi tiết chịu lực, bản lề, dao, bộ phận cơ khí |
Kết luận ngắn: Nếu công trình có tiếp xúc với nước biển hoặc thực phẩm → chọn 304/316.
Bối cảnh thực tế và cách áp dụng kết quả so sánh
Với so sánh inox 304 201 trên, quy tắc nhanh để bạn quyết định là: nếu yêu cầu chống ăn mòn cao và tuổi thọ dài — ưu tiên 304 hoặc 316; nếu chỉ dùng nội thất khô để tiết kiệm — 201 có thể chấp nhận; nếu cần chi tiết có từ tính hoặc độ cứng — cân nhắc 410/430. Việc chọn sai mác dẫn đến ăn mòn sớm, chi phí bảo trì tăng và thay thế tốn kém. Để tham khảo các lựa chọn rẻ hơn cho nội thất, bạn có thể xem thêm Hộp Inox 201 hoặc các loại hộp inox khác.
Cách Kiểm Tra & Xác Minh Mác Thép Inox

- Nam châm: Phương pháp nhanh tại công trình để phát hiện vật liệu ferritic/martensitic (430, 410 sẽ hút nam châm; 304/316 thường không hút mạnh).
- Axit / thuốc thử: Dùng thuốc thử chuyên dụng để phân biệt các nhóm mác; áp dụng khi cần kiểm tra nhanh tại kho hoặc tại công trường.
- Spectrometer: Phương pháp chính xác nhất để xác định thành phần hóa học (%Cr, %Ni, %Mo…). Nên dùng cho hàng nhập khẩu hoặc khi khách hàng yêu cầu CO/CQ chi tiết.
Cam kết từ Inox Hải Minh: Bạn được phép kiểm tra mác tại kho; Inox Hải Minh cung cấp CO/CQ đầy đủ khi nhập khẩu và hỗ trợ test (spectrometer/thuốc thử) theo yêu cầu để bạn yên tâm nghiệm thu.
Ứng Dụng Thực Tế & Lựa Chọn Độ Dày / Mác
| Ứng dụng tiêu biểu | Độ dày gợi ý | Gợi ý mác |
|---|---|---|
| Nẹp trang trí, khung kính, chi tiết mảnh | 0.5–0.8 mm | 201 (nội thất) hoặc 304 nếu cần chống ẩm |
| Nội thất trang trí (cửa, vách) | 0.5–0.8 mm | 201 hoặc 304 tùy yêu cầu chống ăn mòn |
| Cửa xếp, lan can, khung cửa | 0.8–1.2 mm | 304 thường là tiêu chuẩn để đảm bảo tuổi thọ |
| Kết cấu nhẹ, chi tiết chịu lực | >1.2 mm | 304 hoặc 410 cho yêu cầu độ cứng cao |
Khi lựa chọn mác và độ dày, bạn hãy cân nhắc: môi trường (ẩm, nước mặn, thực phẩm), tải trọng tĩnh/động, yêu cầu thẩm mỹ (bề mặt BA/HL/No.4) và ngân sách. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất vận hành và chi phí bảo trì dài hạn.
Phần tiếp theo “Bảng Giá Hộp Inox 13×26 Tham Khảo” sẽ cho bạn mức giá tham khảo theo mác và quy cách để đối chiếu chi phí. Nếu bạn cần tư vấn ngay, liên hệ kỹ thuật của chúng tôi để nhận báo giá chính xác theo mác/độ dày/khối lượng đặt hàng.
Bảng Giá Hộp Inox 13×26 Tham Khảo Mới Nhất
Sau khi bạn đã nắm công thức barem và so sánh mác (304/201/316/430) — thông tin về trọng lượng và dung sai sẽ giúp bạn hiểu rõ cách chuyển sang chi phí thực tế. Dưới đây là khung giá tham khảo để bạn lập ngân sách dự án và so sánh nhanh giữa quy cách, mác và bề mặt. Giá ghi trong bảng mang tính ước tính và áp dụng cho hàng nhập khẩu chính ngạch, nguyên đai nguyên kiện.
Khung giá tham khảo (Inox 304, bề mặt BA/HL) — đơn vị VNĐ
| Quy cách | Mác | Bề mặt | Độ dày (mm) | Trọng lượng/cây 6m (kg) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Giá tham khảo/cây 6m (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13×26 | SUS 304 | BA / HL | 0.5 | 1.80 | 111.000 | 200.000 |
| 13×26 | SUS 304 | BA / HL | 0.7 | 2.49 | 100.400 | 250.000 |
| 13×26 | SUS 304 | BA / HL | 1.0 | 3.51 | 96.900 | 340.000 |
| 13×26 | SUS 304 | BA / HL | 1.5 | 5.13 | 83.800 | 430.000 |
Ghi chú: giá trên là giá tham khảo của Inox Hải Minh cho hộp inox 13×26 mác SUS 304, bề mặt BA/HL, đã làm tròn. Trọng lượng/cây lấy theo barem lý thuyết (có xét dung sai sản xuất). Nếu bạn cần bảng giá theo kg (tham khảo thị trường), tham khảo các biến động giá niken và tỷ giá USD ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá nguyên liệu.
Các yếu tố ảnh hưởng tới giá thành
- Giá Niken trên thị trường quốc tế và tỷ giá USD/VNĐ.
- Chiều dài cắt và yêu cầu xả băng cuộn (cắt quy cách nhiều lần tăng chi phí gia công).
- Bề mặt (BA, No.4/HL, 6K/8K) và yêu cầu hoàn thiện bề mặt, test axit, thuốc thử.
- Số lượng đặt hàng (MOQ), chiết khấu theo khối lượng, tồn kho khuyến mãi.
- Phí vận chuyển, thuế nhập khẩu (nếu nhập khẩu chính ngạch) và bảo hiểm hàng hóa.
- Yêu cầu CO/CQ đầy đủ, kiểm tra spectrometer hoặc test axit theo lô.
Mẫu yêu cầu báo giá — Gửi cho phòng kinh doanh để nhận báo giá chính xác
- Số lượng: (số cây / kg)
- Mác thép: (SUS 304 / 316 / 201 / 430)
- Độ dày yêu cầu: (ví dụ 0.7 mm)
- Chiều dài cắt: (cây 6m hoặc cắt theo yêu cầu: 0.5m / 1m / …)
- Yêu cầu gia công: (cắt laser/chấn/xả băng/đột lỗ/hàn)
- Bề mặt: (BA / HL / No.4 / 6K / 8K)
- Địa điểm giao hàng: (tỉnh, quận, công trình)
- Cần CO/CQ hay không, yêu cầu test axit hoặc spectrometer
- Hạn giao hàng mong muốn và bản vẽ kỹ thuật (nếu có)
Bạn có thể đối chiếu thêm giá inox hộp để so sánh nhanh với các quy cách khác trên thị trường.
- Liên hệ nhận báo giá nhanh: Gửi yêu cầu qua Zalo (0968.399.280) hoặc email giacongsatinox@gmail.com.
- Gọi ngay Hotline: 0968.399.280 — nhận báo giá trong ngày, kèm CO/CQ và phương án giao hàng tận công trình.
Nếu bạn cần tối ưu chi phí và cắt quy cách theo bản vẽ để giảm lượng phế liệu, phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết các Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu tại xưởng Inox Hải Minh — giải pháp giúp giảm chi phí vận hành và rút ngắn tiến độ thi công.
Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu Tại Xưởng Inox Hải Minh
Sau khi bạn tham khảo Bảng Giá Hộp Inox 13×26 ở phần trước và cân đối quy cách, bước tiếp theo thường là đưa bản vẽ đến xưởng để gia công chính xác. Tại Inox Hải Minh, chúng tôi cung cấp giải pháp gia công hộp inox 13×26 trọn gói: mua vật liệu, kiểm tra mác, xử lý bề mặt rồi gia công theo bản vẽ — hạn chế tối đa phế liệu và rút ngắn tiến độ lắp đặt tại công trình.
Chúng tôi vận hành dây chuyền CNC hiện đại, có khả năng gia công theo dung sai độ dày và kích thước chặt chẽ, cung cấp CO/CQ đầy đủ khi khách hàng yêu cầu. Dưới đây là danh mục dịch vụ, phạm vi và lợi ích thực tế dành cho bạn.
- Cắt Laser CNC (tấm / ống / hộp theo bản vẽ): Cắt chi tiết phức tạp với dung sai nhỏ, phù hợp cắt laser hộp inox chính xác theo khuôn hoặc bản vẽ DWG.
- Lợi ích: cắt theo kích thước giảm phế liệu, ghép lắp nhanh trên công trình, đảm bảo mối ghép khít, tiết kiệm thời gian lắp đặt.
- Chấn CNC (gấp / định hình): Chấn định hình tấm inox, tạo góc nhẵn, kiểm soát bán kính uốn theo yêu cầu kỹ thuật.
- Lợi ích: giữ dung sai góc, giảm công tác hoàn thiện sau chấn, tiết kiệm nhân công tại công trình.
- Xả băng cuộn (cắt cuộn theo khổ): Xả băng inox từ cuộn lớn thành băng theo khổ rộng yêu cầu, chuẩn bị cho công đoạn chấn hoặc lốc.
- Lợi ích: tối ưu vật liệu, giảm giá thành/kg so với mua cắt rời, phù hợp cho đơn hàng sản xuất hàng loạt.
- Đột lỗ CNC: Đột lỗ chính xác trên tấm hoặc hộp inox theo mẫu, hỗ trợ lỗ ren, lỗ bắt vít và các chi tiết gia công sẵn.
- Lợi ích: đảm bảo vị trí lỗ đúng bản vẽ, rút ngắn bước gia công tiếp theo và tăng tính đồng bộ khi lắp ghép.
- Hàn (TIG / MIG / Laser): Hàn nối khung, hàn điểm, hàn liền mối bằng phương pháp phù hợp với mác inox (SUS 304/SUS 316).
- Lợi ích: mối hàn tinh sạch, ít biến dạng, phù hợp yêu cầu thẩm mỹ cao hoặc áp lực bồn chứa.
- Lốc ống / Lốc bồn: Cuốn tấm thành ống hoặc thân bồn theo bán kính yêu cầu, gia công mối ghép tròn chuẩn.
- Lợi ích: tiết kiệm nguồn vật tư, sản xuất nguyên đai nguyên kiện cho bồn và ống, giảm chi phí lắp ghép tại công trình.
- Đánh xước (Hairline / No.4): Hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu thẩm mỹ: Hairline cho trang trí, No.4 cho ứng dụng công nghiệp.
- Lợi ích: nâng cao giá trị thẩm mỹ, đồng bộ bề mặt với các chi tiết khác, giảm công đoạn xử lý sau lắp đặt.

Phương thức tính phí gia công & ví dụ minh họa
Chúng tôi áp dụng 3 phương thức thanh toán phổ biến, lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật và quy mô đơn hàng:
- Tính theo mét: Thường dùng cho cắt, xả băng inox. Ví dụ minh họa: cắt quy cách hộp inox 13×26 đơn giản: 5.000–15.000 VNĐ/mét (tùy bề mặt BA/HL và số lượng).
- Tính theo phút / theo mẻ: Áp dụng cho cắt laser phức tạp hoặc đột CNC tính giờ máy. Ví dụ minh họa: cắt laser chi tiết nhỏ có thể được báo giá theo thời gian máy hoạt động: 200.000–600.000 VNĐ/giờ (tùy độ phức tạp).
- Tính theo công việc (theo bản vẽ / theo đợt): Dùng cho dự án lốc ống/bồn, hàn bản lề, hoặc đơn hàng cần kiểm tra chân thực nghiệm. Ví dụ minh họa: gia công bộ khung cửa xếp 20 bộ sẽ được báo giá trọn gói sau khi nhận bản vẽ.
Thời gian gia công tiêu chuẩn: đơn hàng nhỏ (cắt lẻ 2m/3m, sửa nhanh) thường hoàn thành trong 1–3 ngày; đơn hàng trung bình (từ vài chục mét đến vài trăm mét) 3–7 ngày; đơn hàng lớn hoặc yêu cầu xử lý bề mặt đặc biệt được báo tiến độ chi tiết sau khi nhận bản vẽ và mẫu thử. MOQ gia công linh hoạt: cắt lẻ 2m/3m chấp nhận cho đơn hàng nhỏ; xả băng thường có MOQ ~50–100 kg; lốc ống/bồn có thể yêu cầu MOQ từ 10–20 tấm tùy thiết kế.
Khi bạn mua đồng thời vật tư inox và đặt gia công tại chỗ, Inox Hải Minh đảm bảo giảm phí logistics, tránh trầy xước/hư hỏng trong quá trình vận chuyển và rút ngắn chuỗi cung ứng. Với khả năng kiểm tra mác bằng spectrometer và cung cấp CO/CQ, bạn có quyền yêu cầu test axit hoặc kiểm nghiệm trước khi xuất xưởng.
Nếu bạn cần báo giá nhanh cho hộp inox 13×26 đã có bản vẽ, gửi bản vẽ kỹ thuật và thông số (mác thép, bề mặt BA/HL, dung sai độ dày, số lượng) cho chúng tôi qua Zalo/Hotline để nhận bảng báo giá chi tiết kèm tiến độ. Phần tiếp theo sẽ trình bày Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng — gồm kiểm tra đầu vào, thử mẫu, bảo hành và thủ tục giao nhận.
Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng Tại Inox Hải Minh
Bắt nối trực tiếp từ dịch vụ gia công tại xưởng vừa mô tả, Inox Hải Minh đảm bảo không chỉ gia công chính xác mà còn kiểm soát chất lượng đầu vào và quy trình đặt hàng minh bạch để bạn yên tâm nhận hàng đúng chủng loại. Dưới đây là các cam kết và quy trình cụ thể để bạn có thể đánh giá nhanh trước khi quyết định mua hộp inox hoặc các sản phẩm khác như thanh inox.
Cam kết chất lượng
- CO/CQ hộp inox rõ ràng: Cung cấp CO/CQ nhập khẩu hoặc CO/CQ nhà máy cho từng lô hàng theo yêu cầu, thuận tiện cho thủ tục đấu thầu và nghiệm thu.
- Cho phép kiểm tra mác tại kho: Bạn được kiểm tra mác bằng thuốc thử hoặc yêu cầu đo bằng spectrometer trước khi nhận hàng (kiểm tra mác inox tại kho) — kết quả ghi biên bản đối chứng trước khi xuất kho.
- Hàng nguyên đai nguyên kiện: Khi quý khách yêu cầu, chúng tôi giao hàng nguyên cuộn/nguyên kiện, không xả băng, bảo đảm truy xuất nguồn gốc và dung sai độ dày theo tiêu chuẩn.
- Chính sách đổi trả rõ ràng: Đổi trả/hoàn tiền nếu phát hiện sai mác, thiếu khối lượng hoặc lỗi do sản xuất; thông báo trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận hàng, Inox Hải Minh chịu chi phí kiểm tra và xử lý khi lỗi thuộc về nhà cung cấp.

Quy trình đặt hàng (quy trình đặt hàng inox) — thời gian ước tính
- Yêu cầu báo giá (RFQ): Bạn gửi yêu cầu qua Zalo 0968.399.280, Email giacongsatinox@gmail.com hoặc trang liên hệ /lien-he/. Phản hồi báo giá trong vòng 2–6 giờ (giờ hành chính).
- Xác nhận & đặt cọc: Ký xác nhận đơn hàng, gửi bản vẽ/ghi quy cách. Thanh toán đặt cọc 30%–50% tùy đơn hàng; thời gian xử lý giấy tờ 1 ngày làm việc.
- Gia công (nếu có): Thời gian gia công tiêu chuẩn: cắt/chấn/đột 1–3 ngày; đơn hàng lớn hoặc gia công lốc bồn có thể 3–10 ngày. Thời gian thực tế được ghi rõ trong báo giá.
- Kiểm tra & đóng gói: Kiểm tra mác, đo khối lượng, test bề mặt (đánh xước/kiểm tra bằng thuốc thử) và đóng gói nguyên kiện — hoàn tất trong 1 ngày.
- Giao hàng / xuất kho: Tải xuất kho hoặc giao tận công trình theo lịch hẹn; thời gian giao nội thành Hà Nội trong 24 giờ kể từ xuất kho, giao liên tỉnh 1–5 ngày tùy khoảng cách và phương thức vận chuyển.
Năng lực logistics & điều khoản giao nhận
Kho hàng quy mô lớn đặt tại Hà Nội cùng đội xe chuyên dụng cho phép chúng tôi xử lý đơn hàng gấp, giao hàng tận công trình và xuất hàng theo lô cho dự án. Bạn sẽ thấy lợi ích rõ khi chọn dịch vụ mua vật tư + gia công tại chỗ: giảm xả băng, giảm hao hụt, giảm chi phí vận chuyển tổng thể — báo giá sẽ phân tách giá kho và chi phí giao hàng.
- Giao hàng tận công trình: Hỗ trợ bốc xếp, giao đúng giờ theo bản vẽ kỹ thuật.
- Vận chuyển đi tỉnh: Có phương án container/xe tải; chi phí vận chuyển phụ thuộc vị trí, khối lượng và yêu cầu bốc xếp (lưu ý chi phí vận chuyển phụ thuộc vị trí).
- Thủ tục xuất kho: Hóa đơn, phiếu giao hàng, CO/CQ kèm theo theo yêu cầu dự án hoặc đấu thầu.
Tài liệu kỹ thuật & tải xuống
Để tăng độ tin cậy, Inox Hải Minh cung cấp mẫu CO/CQ và datasheet kỹ thuật (PDF) khi bạn yêu cầu. Để nhận ngay file mẫu, vui lòng nhắn tin Zalo 0968.399.280 hoặc gửi yêu cầu qua Email giacongsatinox@gmail.com — chúng tôi sẽ gửi bản PDF CO/CQ hộp inox và bảng trọng lượng/barem theo quy cách (độ dày, chiều dài) để bạn đối chiếu trước khi đặt hàng.
Nếu bạn cần nhân viên kỹ thuật giải thích chi tiết về dung sai, hàm lượng Niken, hoặc hướng dẫn test thực tế tại kho bằng spectrometer, hãy liên hệ để bố trí lịch kiểm tra mẫu trước khi xuất hàng. Phần sau sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp về bảo hành, kích thước cắt sẵn và cách tính số lượng cho công trình của bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hộp Inox 13×26
Sau khi bạn đã xem xong phần Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng, dưới đây Inox Hải Minh tổng hợp nhanh các câu hỏi mua hàng thường gặp để bạn dễ tra cứu. Mỗi đáp án ngắn gọn, có công thức hoặc ví dụ thực tế khi cần để bộ phận mua hàng và kỹ sư tiện sử dụng.
Giá hộp inox 13×26 hiện tại bao nhiêu?
Cách tính trọng lượng hộp inox 13×26 như thế nào?
Inox Hải Minh có cắt lẻ theo kích thước 2m/3m không?
Nên chọn inox 304 hay 201 cho cửa xếp/lan can?
Phí gia công tính như thế nào và thời gian giao hàng?
Làm sao yêu cầu CO/CQ và test mác?
Nếu bạn cần báo giá chi tiết, mẫu CO/CQ hoặc kiểm tra mác ngay, liên hệ phòng kinh doanh Inox Hải Minh qua Hotline: 0968.399.280 hoặc trang liên hệ để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP VẬT TƯ INOX, THÉP HÌNH TẤM/CUỘN ?
Hãy để Chuyên gia Phân tích Vật tư & Giải pháp Gia công Inox Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bảng báo giá MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV INOX HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 63 Đông Hưng Thuận 05, Kp7, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM.
Địa chỉ xưởng: 17/17 Xuân Thới Thượng 5, ấp 5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TPHCM.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://muabaninox.com.vn/
Email: giacongsatinox@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.