Tổng Quan Về Hộp Inox 12×12: Đặc Điểm, Phân Loại & Quy Cách
hộp inox 12×12 là thanh ống/hộp vuông rỗng có cạnh ngoài tiêu chuẩn 12.0mm hoặc 12.7mm, thiết kế để làm khung, chân máy, phụ kiện trang trí và các chi tiết nội thất tinh tế. Sản phẩm phổ biến trong cơ khí chính xác, nội thất, quảng cáo và các ứng dụng công nghiệp nhẹ nhờ kích thước nhỏ gọn, dễ gia công và thẩm mỹ cao.
- Mác thép cung cấp: SUS 304, SUS 201, SUS 316, SUS 430, SUS 410 — nguồn nhập khẩu chính ngạch (Posco/Baosteel) khi có hàng, hoặc từ các nhà máy trong nước. Mỗi mác đều kèm CO/CQ đầy đủ và có thể kiểm tra thành phần bằng spectrometer, test axit theo yêu cầu.
- Bề mặt & chiều dài: BA (bóng gương), HL (hairline/xước), 2B, No.1. Chiều dài tiêu chuẩn: 6m mỗi cây; có dịch vụ cắt quy cách theo yêu cầu (cắt lẻ theo mét, xả băng cuộn).
- Quy cách độ dày: Thông thường từ 0.4mm đến 1.5mm; dung sai độ dày được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế và có thể sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật của bạn.
Kích thước: 12×12 mm hoặc 12.7×12.7 mm · Độ dày: 0.4–1.5 mm · Chiều dài chuẩn: 6 m · Mác phổ biến: SUS 201 / SUS 304 / SUS 316 / 430 / 410
Về hiệu năng, inox SUS 304 trong quy cách này cho khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm, độ bền kéo đạt khoảng 370–500 MPa, chịu nhiệt và ổn định cơ học. Với inox 201 bạn có lựa chọn tiết kiệm hơn cho các ứng dụng trong nhà; inox 316 phù hợp khi cần chống ăn mòn cao hơn (môi trường biển/ hóa chất).
Inox Hải Minh cung cấp sẵn hàng tại kho — cung cấp số lượng công trình/đại lý, đồng thời nhận cắt theo quy cách/cắt lẻ theo mét để phù hợp với nhu cầu sản xuất hoặc lắp đặt tại hiện trường. Chúng tôi áp dụng kiểm tra chất lượng (CO/CQ, test axit, kiểm tra thành phần bằng spectrometer) trước giao hàng để đảm bảo bạn nhận đúng mác thép và dung sai cam kết.
Ứng dụng điển hình:
- Khung máy, chân máy, gá kẹp cho xưởng cơ khí.
- Lan can, tay vịn, khung bàn ghế nội thất.
- Khung quảng cáo, khung tranh, giá trưng bày.
Bạn có thể tham khảo thêm các chủng loại liên quan như hộp inox, Hộp inox công nghiệp và các vật tư inox khác để chọn giải pháp phù hợp cho dự án.

Yêu cầu báo giá theo kích thước/độ dày & nhu cầu gia công — Gọi/Zalo: 0968.399.280 · Chat Zalo · Email: giacongsatinox@gmail.com. Chúng tôi sẽ báo giá theo giá kho hoặc giá sỉ, kèm phương án giao hàng tận công trình và các lựa chọn gia công để tối ưu chi phí vật liệu và nhân công.
Phần tiếp theo sẽ trình bày rõ lý do Quý khách nên chọn hộp inox 12×12 tại Inox Hải Minh, bao gồm cam kết chất lượng, dịch vụ gia công và chính sách giá hợp lý.
Tại Sao Nên Chọn Hộp Inox 12×12 Tại Inox Hải Minh?
Sau khi bạn đã nắm rõ định nghĩa, mác thép và các quy cách cơ bản ở phần trước, dưới đây là những lợi ích thực tế giúp bạn — người quyết định mua hoặc duyệt ngân sách — dễ dàng so sánh và ra quyết định nhanh chóng. Chúng tôi trình bày ngắn gọn, tập trung vào yếu tố kỹ thuật và lợi ích chi phí vận hành để bạn cân nhắc.
- Cam kết mác thép và kiểm định: Mỗi lô hàng kèm CO/CQ đầy đủ cho mác SUS (304/201/316 khi yêu cầu) và hỗ trợ test bằng spectrometer tại kho hoặc công trường để kiểm tra hàm lượng Niken, Crom nhằm đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
- Quy cách chính xác & barem trọng lượng kèm ví dụ: Chúng tôi cung cấp bảng barem theo từng độ dày và chiều dài, kèm dung sai độ dày rõ ràng để bạn tính chính xác chi phí vật tư và tối ưu hóa vật tư thừa.
- Nhiều tùy chọn bề mặt: Cung cấp bề mặt BA (bóng gương), HL (hairline/no.4) và 2B — bạn chọn để phù hợp yêu cầu thẩm mỹ hoặc yêu cầu hàn, đánh xước trước khi lắp đặt.
- Dịch vụ gia công trọn gói: Cắt quy cách, chấn CNC, xả băng cuộn, đột lỗ và hàn theo bản vẽ — giảm phế liệu, giảm công vận chuyển giữa nhà cung cấp và xưởng, rút ngắn thời gian giao hàng trên công trình.
- Kho lớn & giao hàng nhanh: Tồn kho nguyên đai nguyên kiện, xả cuộn sẵn theo khổ phổ biến, giao hàng tận công trình trong nội thành với thời gian xử lý nhanh, phù hợp các dự án yêu cầu tiến độ gấp.
- Giá trực tiếp nhập khẩu & chính sách chiết khấu: Giá kho cạnh tranh do nhập khẩu chính ngạch; chính sách giá sỉ và chiết khấu theo số lượng lớn giúp bạn tối ưu giá vốn và giảm giá thành sản phẩm đầu ra.
(Cạnh – Độ dày) × Độ dày × Chiều dài × 0.0317
Những điểm trên tập trung vào ưu điểm hộp inox 12×12 mà đa số khách hàng B2B quan tâm: chứng từ rõ ràng, dung sai và barem giúp bạn lên bảng dự toán chính xác, dịch vụ gia công giảm hao hụt vật liệu, và giá sỉ nhập khẩu giúp tối ưu chi phí. Nếu bạn cần so sánh nhanh về giá inox hộp hoặc tham khảo ứng dụng trang trí, xem thêm Hộp inox trang trí.
Phần tiếp theo sẽ cung cấp Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng chi tiết, cùng ví dụ tính barem cho các độ dày phổ biến để bạn dễ so sánh chi phí theo kg hoặc theo cây trước khi yêu cầu báo giá chính xác từ chúng tôi.
Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng Hộp Inox 12×12
Bắt nối từ phần trước về lợi ích khi chọn hộp inox tại Inox Hải Minh, ở đây chúng tôi cung cấp cho bạn dữ liệu kỹ thuật chuẩn để bộ phận mua và kỹ thuật dễ dàng lập dự toán vật tư: công thức tính trọng lượng lý thuyết, bảng thông số chung, danh mục kích thước/độ dày có sẵn và bảng barem trọng lượng (kg/m và kg/cây 6m) — dùng trực tiếp khi tính chi phí và lên bản vẽ.

W(kg/m) = A_cs(mm²) × 0.00785
với A_cs = A_out² – (A_out – 2×t)² = 4×A_out×t – 4×t²
=> Suy ra: W(kg/m) = 0.00785 × [4×A×t – 4×t²] = 0.0314 × (A×t – t²)
Trong đó: A = cạnh ngoài (mm), t = độ dày thành (mm), ρ thép = 7.85 g/cm³ (quy đổi).
Kỹ thuật áp dụng & giải thích biến
- A (mm): kích thước cạnh hộp (thông dụng: 12.0 hoặc 12.7 mm).
- t (mm): độ dày thành ống (ví dụ: 0.4, 0.5, 0.6, 0.8, 1.0, 1.2, 1.5 mm).
- W(kg/m): trọng lượng lý thuyết một mét; Kg/cây 6m = W × 6.
Bảng 1 — Thông số chung
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Mác thép | SUS 304 (ưu tiên), SUS 201 (tùy nhu cầu), có thể cung cấp SUS 316/430 theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn quốc tế (ASTM / JIS) — áp dụng theo từng mác và lô hàng |
| Bề mặt | BA (bóng), HL / No.4 (xước), 2B (cán nguội) |
| Xuất xứ | Nhập khẩu chính ngạch: EU / Hàn Quốc / Đài Loan / Trung Quốc (theo lô) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6.0 m (cắt theo yêu cầu: 1m, 1.2m, 1.5m, hoặc quy cách khách đặt) |
| Chứng nhận | CO/CQ đầy đủ, kiểm tra thành phần bằng spectrometer theo yêu cầu |
Bảng 2 — Kích thước & độ dày có sẵn
| Kích thước (mm) | Độ dày có sẵn (mm) |
|---|---|
| 12.0 × 12.0 | 0.4 — 1.5 (0.4, 0.5, 0.6, 0.8, 1.0, 1.2, 1.5) |
| 12.7 × 12.7 | 0.4 — 1.5 (0.4, 0.5, 0.6, 0.8, 1.0, 1.2, 1.5) |
Bảng 3 — Barem trọng lượng (kg/m và kg/cây 6m)
| Độ dày (mm) | Kg/m (12.0×12.0) | Kg/cây 6m (12.0×12.0) | Kg/m (12.7×12.7) | Kg/cây 6m (12.7×12.7) |
|---|---|---|---|---|
| 0.4 | 0.146 | 0.874 | 0.154 | 0.927 |
| 0.5 | 0.181 | 1.083 | 0.192 | 1.149 |
| 0.6 | 0.215 | 1.288 | 0.228 | 1.368 |
| 0.8 | 0.281 | 1.688 | 0.299 | 1.794 |
| 1.0 | 0.345 | 2.072 | 0.367 | 2.204 |
| 1.2 | 0.407 | 2.442 | 0.433 | 2.600 |
| 1.5 | 0.495 | 2.967 | 0.528 | 3.165 |
Ví dụ tính nhanh (bước từng bước)
Bạn cần tính khối lượng cho hộp 12.7 × 12.7 mm, dày 0.8 mm:
- Tính diện tích tiết diện: A_cs = 4×A×t – 4×t² = 4×12.7×0.8 – 4×0.8² = 38.08 mm².
- Tính W(kg/m): W = A_cs × 0.00785 = 38.08 × 0.00785 = 0.2989 kg/m.
- Kg/cây 6m = 0.2989 × 6 = 1.7936 kg ≈ 1.794 kg (làm tròn).
Với bước tính trên, bạn có thể kiểm tra nhanh khối lượng để đối chiếu báo giá theo giá inox hộp hoặc chuyển sang bước nhận báo giá chi tiết từ chúng tôi.
Ghi chú về dung sai & khuyến nghị mua
- Nếu dự án của bạn yêu cầu dung sai kích thước chặt (ví dụ ±0.1 mm), hãy yêu cầu rõ khi báo giá; việc này ảnh hưởng tới công nghệ cán/xả băng cuộn và giá thành.
- Trọng lượng trong bảng là trọng lượng lý thuyết (barem); biến thể thực tế ±2–4% do dung sai độ dày, bề mặt và xử lý mép.
- Để tối ưu chi phí, với khối lượng lớn bạn nên chọn mác SUS 304 nhập khẩu chính ngạch và nhờ chúng tôi cung cấp CO/CQ + test spectrometer trước giao hàng.
Muốn so sánh ngay khả năng chống ăn mòn và ứng dụng thực tế giữa các mác (304 vs 201 vs 316 vs 430)? Phần tiếp theo sẽ trình bày bảng so sánh mác thép cùng khuyến nghị ứng dụng để bạn dễ ra quyết định kỹ thuật.
Xem thêm về tiêu chí giá và biến động thị trường: thép inox.
So Sánh Mác Thép Inox (304 / 201 / 316 / 430) & Ứng Dụng Thực Tế
Sau khi bạn đã xem qua thông số kỹ thuật, barem trọng lượng và yêu cầu CO/CQ từ Inox Hải Minh, bước tiếp theo là chọn mác inox đúng để tránh rủi ro công trình. Việc lựa chọn mác ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn, tính từ tính và chi phí vận hành — và chúng tôi luôn khuyến nghị xác minh mác bằng spectrometer hoặc CO/CQ trước khi chốt báo giá. Ở phần dưới đây chúng tôi so sánh cụ thể các mác phổ biến và đưa khuyến nghị ứng dụng thực tế; phần tiếp theo sẽ trình bày bảng giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng tới giá.
Bảng So Sánh Mác Thép: Inox 304 vs 201 vs 316 vs 430 vs 410
| Mác thép | Thành phần chính (Cr%, Ni%, Mn%) | Chống ăn mòn | Từ tính | Giá thành tương đối | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS 304 | Cr 17–19%, Ni 8–10.5%, Mn ≤2% | Rất tốt (môi trường ẩm, thực phẩm) | Gần như không từ (austenitic) | Trung bình — cao hơn 201 | Lan can, khung thiết bị, thiết bị bếp công nghiệp, ngoại thất độ ẩm vừa phải |
| SUS 201 | Cr 16–18%, Ni 3.5–5.5%, Mn 5.5–7.5% | Trung bình — phù hợp môi trường khô trong nhà | Không từ (austenitic, nhưng dễ nhiễm từ khi gia công) | Thấp — lựa chọn tiết kiệm | Nội thất khô, khung trang trí, ứng dụng không tiếp xúc hóa chất/biển |
| SUS 316 | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% | Xuất sắc (môi trường ăn mòn cao, nước biển) | Gần như không từ (austenitic) | Cao — đắt nhất trong danh sách | Công trình ven biển, thiết bị hóa chất, y tế, nơi cần độ bền ăn mòn tối đa |
| SUS 430 | Cr 16–18%, Ni 0%, Mn ≤1% | Tốt trong môi trường khô, kém hơn 304/316 | Có từ (ferritic) | Thấp — rẻ hơn 304 | Vỏ máy, trang trí từ tính, ứng dụng chịu mài mòn nhẹ |
| SUS 410 | Cr 11.5–13.5%, Ni 0%, Mn ≤1% | Trung bình — chịu mài mòn, chịu va đập | Rõ rệt (martensitic sau nhiệt luyện) | Thấp — giá tương đối thấp | Lưỡi cắt, chi tiết cơ khí, nơi cần độ cứng và từ tính |
Kết luận ngắn: SUS 304 là lựa chọn cân bằng cho khả năng chống ăn mòn và tính gia công; SUS 201 tiết kiệm cho nội thất khô; SUS 316 dành cho môi trường mặn và hóa chất; SUS 430/410 phù hợp khi cần tính từ tính hoặc độ cứng cao.
Cách Kiểm Tra & Xác Minh Mác Thép Inox

Để tránh rủi ro chọn sai mác, bạn nên dùng một hoặc kết hợp các phương pháp sau:
- Spectrometer / Quang phổ: Phương pháp chính xác nhất để xác định hàm lượng Cr, Ni, Mo, Mn. Cần dùng khi dự án yêu cầu CO/CQ hoặc khi mua số lượng lớn; Inox Hải Minh hỗ trợ test spectrometer theo yêu cầu và cung cấp báo cáo thành phần.
- Test từ tính: Dùng để phân biệt nhanh austenitic (304/316/201) và ferritic/martensitic (430/410). Tiện, nhanh nhưng không cho biết hàm lượng Ni hoặc Mo.
- Test axit / thuốc thử: Xác minh khả năng chống axit nhẹ, thường dùng như kiểm tra sơ bộ tại công trường. Cần thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm do nguy cơ làm hỏng bề mặt và vấn đề an toàn.
- CO/CQ & giấy tờ nhập khẩu: Yêu cầu bắt buộc cho dự án lớn: CO/CQ đầy đủ, chứng chỉ chất lượng theo chuẩn ASTM/JIS, và bản đồ dung sai độ dày. Chúng tôi cung cấp CO/CQ đầy đủ khi khách hàng yêu cầu.
Nếu bạn cần, chúng tôi có thể thực hiện kiểm tra ngay tại kho hoặc gửi báo cáo spectrometer kèm lô hàng trước khi giao. Việc này giúp bạn yên tâm khi đặt thép inox cho dự án.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp & Dân Dụng

- Khung thiết bị và giá đỡ cho máy móc công nghiệp, kết cấu nhẹ chịu tải vừa phải.
- Chân bàn ghế, lan can, phụ kiện cầu thang và nội thất trang trí (thường dùng SUS 304 hoặc 201 tùy môi trường).
- Khung quảng cáo, biển hiệu, khung tranh, giá kệ trưng bày.
- Thiết bị bếp công nghiệp, thang máng, phụ kiện façade (khu vực tiếp xúc thực phẩm ưu tiên SUS 304/SUS 316).
- Chi tiết cơ khí cần tính từ tính hoặc độ cứng: dùng SUS 430/SUS 410.
Ví dụ minh họa: Cung cấp 500 cây hộp inox 12×12 dày 1.0mm (SUS 304) cho công trình X, kèm cắt và chấn theo bản vẽ kỹ thuật; thời gian lắp đặt giảm ~30% nhờ kích thước chính xác và dịch vụ xả băng cuộn + cắt quy cách tại xưởng.
Để có lựa chọn tối ưu, bạn nên cân bằng giữa chi phí (giá thành tương đối) và yêu cầu kỹ thuật (khả năng chống ăn mòn, hàm lượng Niken, từ tính). Nếu muốn so sánh chi tiết theo quy cách và nhận báo giá chính xác, liên hệ ngay phòng kinh doanh Inox Hải Minh qua hộp inox 10×20 hoặc qua trang liên hệ; phần tiếp theo chúng tôi sẽ đưa bảng giá tham khảo và giải thích các yếu tố ảnh hưởng lên giá (hàm lượng Niken, tỷ giá USD, chi phí vận chuyển, số lượng).
Bảng Giá Hộp Inox 12×12 Tham Khảo Mới Nhất
Sau khi bạn đã xem bảng thành phần mác inox và barem trọng lượng ở mục trước, dưới đây Inox Hải Minh tổng hợp bảng giá tham khảo để bạn đối chiếu nhanh trước khi yêu cầu báo giá chính xác. Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế thay đổi theo thị trường, số lượng, quy cách và dịch vụ gia công. Cập nhật: 25/02/2026.
| Quy cách | Mác | Bề mặt | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| Hộp inox 12×12 mm — Độ dày 0.8mm — Cây 6m (cắt theo yêu cầu) | SUS304 | BA (Bóng) | 65.000 – 73.000 | 250.000 – 350.000 |
| Hộp inox 12×12 mm — Độ dày 0.8mm — Cây 6m (cắt theo yêu cầu) | SUS201 | BA / No.4 | 27.400 – 54.500 | 180.000 – 250.000 |
| Hộp inox 12×12 mm — Độ dày 1.0mm — Cây 6m (tùy nhà cung cấp) | SUS316 (tham khảo) | BA / HL | Liên hệ (cao hơn 304) | 350.000 – 450.000 |
Ghi chú: Các mức giá trên lấy từ báo cáo thị trường và bảng giá nhà cung cấp (tham khảo: Inox Gia Hưng, Cường Phát, Inox Trọng Tín). Giá có thể tính theo kg hoặc theo cây (6m). Nếu bạn cần chuyển đổi nhanh từ kg → cây, chúng tôi đã có file barem trọng lượng ở mục trước; bạn có thể dùng file đó để tính giá theo quy cách và dung sai độ dày cụ thể, hoặc xem thêm bảng giá tham khảo.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bạn cần biết
- Giá Niken trên thị trường và giá thép thế giới — biến động trực tiếp đến giá inox 304/316.
- Tỷ giá USD & chi phí nhập khẩu chính ngạch — ảnh hưởng tới giá kho khi nhập khẩu.
- Chi phí vận chuyển, phí bốc xếp và vị trí giao hàng (giao hàng tận công trình sẽ phát sinh thêm).
- Số lượng mua — giá sỉ/giá kho có thể giảm mạnh khi mua số lượng lớn (chiết khấu theo thỏa thuận).
- Bề mặt và xử lý (BA/HL/No.4/8K) — bề mặt bóng cao cấp có giá cao hơn do công đoạn hoàn thiện.
- Yêu cầu CO/CQ đầy đủ, test axit hoặc kiểm định spectrometer — phát sinh chi phí kiểm định.
- Dịch vụ gia công kèm theo (cắt quy cách, hàn, chấn, xả băng cuộn) — nếu yêu cầu, báo giá sẽ tính thêm công gia công.
Mẫu yêu cầu báo giá (copy & gửi cho phòng kinh doanh)
Sao chép mẫu dưới đây và gửi cho chúng tôi qua Zalo/Phone/Email để nhận báo giá nhanh và file barem trong 30 phút:
Mã đơn hàng / Tên dự án: Kích thước: Hộp inox 12x12 mm Mác thép: (SUS304 / SUS201 / SUS316) Độ dày: (ví dụ 0.8mm / 1.0mm) Chiều dài: (6m hoặc cắt theo yêu cầu) Bề mặt: (BA / HL / No.4) Số lượng: (số cây hoặc kg) Yêu cầu gia công: (cắt, hàn, chấn, xả băng, đóng gói) Yêu cầu kiểm định: (CO/CQ, test axit, spectrometer) Địa điểm giao hàng: (tỉnh/huyện) Hạn giao hàng mong muốn: Đính kèm bản vẽ kỹ thuật (nếu có): [có / không]
Gọi/Zalo để nhận báo giá nhanh: 0968.399.280 (Zalo) — Hoặc email: giacongsatinox@gmail.com. Bạn cũng có thể đặt yêu cầu trực tiếp tại trang liên hệ của chúng tôi: Trang liên hệ Inox Hải Minh. Đối với đơn hàng số lượng lớn, vui lòng gửi bản vẽ và yêu cầu CO/CQ đầy đủ để chúng tôi báo giá sỉ/giá kho chính xác.
Kết thúc phần bảng giá tham khảo này, phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết về dịch vụ gia công tại xưởng Inox Hải Minh — gồm cắt laser CNC, chấn CNC, xả băng cuộn và các lựa chọn hoàn thiện bề mặt để tối ưu chi phí, thời gian và hiệu suất vận hành của dự án bạn.
Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu Tại Xưởng Inox Hải Minh
Sau khi tham khảo Bảng Giá Hộp Inox 12×12 ở phần trước, bước quyết định tiếp theo là chọn một xưởng có năng lực gia công đạt dung sai và tiến độ bạn cần. Tại Inox Hải Minh, chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói: cung cấp vật tư, xả băng, cắt theo bản vẽ và hoàn thiện bề mặt — bạn chỉ nhận sản phẩm cuối cùng, sẵn lắp đặt tại công trình.

Một điểm đến — nhiều lợi ích:
- Cắt Laser CNC (tấm/ống theo bản vẽ): cắt hình phức tạp cho hộp inox 12×12, độ chính xác cao, cạnh mịn, phù hợp chi tiết nội thất và khung máy. Dung sai cắt tiêu biểu: ±0.5mm.
- Chấn CNC: chấn uốn tấm, ghép chi tiết, đảm bảo dung sai góc và kích thước theo bản vẽ kỹ thuật.
- Xả băng cuộn / Xả băng inox: cắt băng theo khổ yêu cầu để tối ưu vật liệu, giảm phế liệu khi gia công hộp inox. Chiều dài cắt lẻ tối thiểu: 0.5m; MOQ cắt lẻ: từ 5m (thương lượng với đơn hàng lớn).
- Đột lỗ CNC: định vị chính xác, đột lỗ theo kích thước yêu cầu, thích hợp cho kết cấu lắp ghép.
- Hàn (Laser / TIG / MIG): mối hàn tinh chỉnh, kiểm soát biến dạng, phù hợp ghép khung, bồn, kết cấu chịu lực.
- Lốc Ống / Lốc Bồn: cuốn ống, cuốn bồn từ tấm inox với bán kính chính xác, phục vụ sản xuất ống – bồn lưu chứa.
- Đánh xước (Hairline / No.4): hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu thẩm mỹ, xử lý mối hàn và chuẩn bề mặt trước khi bàn giao.
– Dung sai cắt: ±0.5mm
– Chiều dài cắt lẻ tối thiểu: 0.5m
– MOQ cắt lẻ: từ 5m (có thể thỏa thuận theo khối lượng và quy cách)
– Năng lực xử lý: lên tới ~20 tấn/tuần (tùy quy cách và lịch sản xuất), đáp ứng đơn hàng sản xuất hàng loạt và đơn hàng dự án.
Chúng tôi có kho nguyên liệu và cung cấp tấm inox cùng vật tư inox để kết nối trực tiếp với khâu xả băng inox và gia công — giảm tối đa thời gian chờ và chi phí vận chuyển cho bạn.
Lợi ích thực tế khi bạn chọn Inox Hải Minh:
- Giảm phế liệu nhờ xả băng đúng khổ và cắt theo bản vẽ.
- Tiết kiệm chi phí lắp đặt tại công trình vì sản phẩm giao đạt chuẩn lắp ghép.
- Rút ngắn tiến độ thi công: nhận vật tư đã gia công, lắp đặt ngay.
- Một đầu mối chịu trách nhiệm chất lượng: CO/CQ đầy đủ, test axit và kiểm tra thành phần bằng spectrometer theo yêu cầu.
Ví dụ chi phí dịch vụ (tham khảo):
- Cắt hộp inox 12×12 theo mét (cắt thẳng): 3.000 – 8.000 VNĐ/m.
- Cắt hình theo bản vẽ (laser) / chi tiết phức tạp: 15.000 – 60.000 VNĐ/chi tiết.
- Đột lỗ CNC: 3.000 – 12.000 VNĐ/lỗ (theo kích thước).
- Hàn TIG/MIG: báo giá theo mối hàn hoặc theo giờ thợ — ví dụ tham khảo 30.000 – 80.000 VNĐ/mối.
Những con số trên chỉ mang tính tham khảo. Giá cuối cùng phụ thuộc vào độ dày, bề mặt (BA/HL/No.4), độ phức tạp bản vẽ, số lượng và vị trí giao hàng — vui lòng gửi bản vẽ kỹ thuật để nhận báo giá chính xác.
Nếu bạn cần cắt hộp inox 12×12 hoặc gia công hộp inox theo bản vẽ, gửi bản vẽ qua Zalo hoặc email kèm yêu cầu vật liệu. Chúng tôi sẽ phản hồi báo giá chi tiết, thời gian hoàn thành và phương án đóng gói, giao hàng.
Liên hệ nhanh: Zalo 0968.399.280 | Email: giacongsatinox@gmail.com | Trang liên hệ: /lien-he/.
Ở phần sau, chúng tôi sẽ trình bày Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng — bao gồm kiểm tra CO/CQ, test axit, thủ tục giao nhận và chính sách bảo hành, để bạn yên tâm đưa Inox Hải Minh vào quy trình sản xuất của mình.
Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng Tại Inox Hải Minh
Sau khi bạn đã xem qua năng lực gia công và bảng giá tham khảo ở phần trước, giờ đây chúng tôi trình bày rõ cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng inox để bạn đặt mua với sự an tâm tuyệt đối. Mọi đơn hàng tại Inox Hải Minh được quản lý từ khâu nhập khẩu, kiểm định đến giao nhận và hậu mãi theo một luồng công tác minh bạch.
- CO/CQ inox đầy đủ: Tất cả lô hàng nhập khẩu chính ngạch kèm CO/CQ và hồ sơ xuất xứ, lưu trữ hồ sơ điện tử để bạn yêu cầu đối chiếu bất kỳ lúc nào.
- Kiểm tra chất lượng trước giao hàng: Hỗ trợ test axit và kiểm tra hàm lượng bằng spectrometer theo yêu cầu, đưa ra biên bản kiểm nghiệm trước khi xếp hàng.
- Đóng gói nguyên đai nguyên kiện: Hàng được đóng gói, đánh dấu lô, tem CO/CQ và bảo vệ chống ẩm, giảm trầy xước khi vận chuyển; phù hợp giao hàng tận công trình.
- Chính sách kiểm tra & đổi trả: Quý khách có quyền kiểm tra số lượng và bề mặt trước khi ký biên bản giao nhận. Nếu phát hiện lỗi do nhà cung cấp, trình tự khiếu nại: gửi hình ảnh + biên bản, chúng tôi phản hồi trong vòng 7 ngày làm việc; phương án gồm đổi hàng, hoàn tiền hoặc ghi có theo kết luận kiểm định.
Để thuận tiện cho bạn, quy trình đặt hàng inox tại Inox Hải Minh được thiết kế ngắn gọn, rõ ràng:
- Yêu cầu báo giá: Gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc thông tin quy cách (mác thép, độ dày, bề mặt, số lượng) qua Zalo/phone/email. Nếu cần, bạn có thể tham khảo danh mục vật tư inox hoặc xem chi tiết mác tại thép inox.
- Xác nhận đơn hàng & đặt cọc: KTS/PM kỹ thuật của chúng tôi xác nhận báo giá, thời gian giao và điều kiện; ký đơn hàng và đặt cọc theo thỏa thuận.
- Gia công (nếu có): Thực hiện cắt quy cách, chấn, hàn, đánh xước theo bản vẽ; kiểm soát dung sai và mác; test mẫu khi khách yêu cầu trước khi sản xuất hàng loạt.
- Giao hàng & nghiệm thu: Giao hàng tận công trình hoặc kho, kiểm tra tại hiện trường, ký biên bản giao nhận và lưu trữ CO/CQ kèm hồ sơ nghiệm thu.

Chúng tôi không chỉ bàn giao vật tư mà còn đồng hành sau mua hàng: hỗ trợ kỹ thuật dự án (tư vấn mác thép, bề mặt, dung sai), lập biên bản giao nhận chi tiết, và thực hiện test bổ sung khi có khiếu nại. Trong trường hợp tranh chấp chất lượng, quy trình gồm: tiếp nhận khiếu nại → kiểm tra hình ảnh & mẫu thực tế → test bằng spectrometer/thuốc thử → đề xuất phương án khắc phục trong vòng 7 ngày làm việc.
Nếu bạn cần báo giá nhanh hoặc muốn nhân viên kỹ thuật kiểm tra bản vẽ, liên hệ trực tiếp: Zalo 0968.399.280 hoặc gọi 0968.399.280. Hồ sơ CO/CQ, biên bản nghiệm thu và phương án xử lý khiếu nại sẽ được gửi kèm theo mỗi lô hàng để bạn quản lý theo tiêu chuẩn nội bộ dự án.
Phần tiếp theo (Câu Hỏi Thường Gặp) sẽ tổng hợp những thắc mắc kỹ thuật và câu trả lời thực tế về hộp inox 12×12, giúp bạn ra quyết định mua hàng nhanh hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hộp Inox 12×12
Bắt nguồn từ phần trước về cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng của chúng tôi, dưới đây là những câu hỏi kinh tế-kỹ thuật khách hàng thường hỏi nhất khi mua và gia công hộp inox 12×12. Mỗi trả lời ngắn gọn, rõ ràng và kèm hướng dẫn liên hệ để nhận báo giá hoặc kiểm tra mác ngay lập tức.
Trọng lượng 1m hộp inox 12×12 dày 0.8mm là bao nhiêu?
[(Cạnh lớn + Cạnh nhỏ)/2 – Độ dày] × Độ dày × Chiều dài × 0.0317 (đơn vị: mm × mm × m × hệ số)
Theo công thức, với hộp 12×12 mm, độ dày 0.8 mm: [(12 + 12)/2 – 0.8] × 0.8 × 1 × 0.0317 ≈ 0.284 kg/m. Một cây dài 6 m nặng ≈ 1.70 kg. Nếu bạn cần file barem cho các độ dày khác, Liên hệ để nhận file barem chi tiết và báo giá trong 30 phút: 0968.399.280 hoặc Zalo.
Nên chọn inox 201 hay 304 cho ứng dụng ngoài trời?
Inox Hải Minh có cắt lẻ hộp inox 12×12 theo mét không?
Phí gia công cắt, chấn được tính như thế nào?
MOQ (số lượng tối thiểu) cho hộp inox 12×12 là bao nhiêu?
Inox 12×12 có các bề mặt nào và bề mặt ảnh hưởng thế nào đến giá?
Cung cấp CO/CQ như thế nào và có thể kiểm tra mác không?
Làm sao tính toán chi phí tổng một cây hộp inox 12×12 (vật liệu + gia công + vận chuyển)?
Các bước tính nhanh:
- Tính trọng lượng theo barem (kg/m) × số mét × đơn giá VNĐ/kg = giá vật liệu.
- Cộng phí gia công (theo mét hoặc theo chi tiết) theo báo giá của xưởng.
- Cộng phí vận chuyển (thỏa thuận: theo kg/km hoặc giá cố định theo khu vực) và chi phí khác (đóng gói, kiểm tra).
Bạn cũng có thể xem tham khảo mức giá nhanh tại giá inox hộp, nhưng để có bảng tổng chi phí chính xác theo bản vẽ và số lượng, vui lòng gửi yêu cầu báo giá hoặc gọi trực tiếp — chúng tôi sẽ phản hồi trong 30 phút: 0968.399.280 hoặc Zalo.
Nếu Quý khách cần bảng FAQ in ra, file barem chi tiết hoặc bản vẽ kiểm tra trước sản xuất, gọi hoặc Zalo trực tiếp để đội ngũ kỹ thuật Inox Hải Minh hỗ trợ. Để đặt hàng nhanh, vui lòng chuẩn bị bản vẽ kỹ thuật và thông tin số lượng — chúng tôi sẽ gửi báo giá và phương án giao hàng phù hợp.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP VẬT TƯ INOX, THÉP HÌNH TẤM/CUỘN ?
Hãy để Chuyên gia Phân tích Vật tư & Giải pháp Gia công Inox Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bảng báo giá MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV INOX HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 63 Đông Hưng Thuận 05, Kp7, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM.
Địa chỉ xưởng: 17/17 Xuân Thới Thượng 5, ấp 5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TPHCM.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://muabaninox.com.vn/
Email: giacongsatinox@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.