Tổng Quan Về Hộp Inox 10×40: Đặc Điểm, Phân Loại & Quy Cách
hộp inox 10×40 là thanh hộp chữ nhật rỗng kích thước thực tế 10 x 40 mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc cắt theo quy cách theo yêu cầu dự án. Độ dày phổ biến phục vụ mục đích trang trí và kết cấu nhẹ nằm trong khoảng 0.3–1.5 mm (thông dụng 0.4–1.0 mm); bạn có thể yêu cầu cắt quy cách 1m / 1.2m / 1.5m hoặc xả băng cuộn theo đơn hàng.
Bạn cần chọn mác thép và bề mặt đúng ứng dụng: chúng tôi cung cấp các tùy chọn mác thép SUS304, SUS201, SUS316 và 430 với bề mặt BA (bóng sáng), 2B, HL (hairline) và No.4 để phù hợp yêu cầu thẩm mỹ và chống ăn mòn. Hàng nhập khẩu chính ngạch từ Posco, Baosteel, Nippon và các nhà máy đối tác được kiểm tra bằng spectrometer, CO/CQ đầy đủ trước khi xuất kho.
Phân loại & ứng dụng nhanh
- SUS304: ưu tiên cho lan can, cầu thang, ngoại thất, khu môi trường ẩm mặn — chống ăn mòn cao, hàm lượng Niken và Chromium đảm bảo tuổi thọ công trình.
- SUS316: sử dụng cho môi trường hóa chất, ven biển hoặc yêu cầu chống ăn mòn nâng cao.
- SUS201: lựa chọn kinh tế cho nội thất, vách, kệ, nơi không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn mạnh.
- 430: cho ứng dụng trang trí nội thất yêu cầu từ tính thấp, chi phí thấp hơn.
Ứng dụng điển hình gồm khung lan can, tay vịn, cầu thang, cửa sổ, khung trang trí, kết cấu nhẹ cho nội/ngoại thất. Nếu bạn muốn so sánh kích thước tương tự, tham khảo thêm hộp inox 10×20 và hộp inox 10×30, hoặc danh mục chung tại hộp inox.
Năng lực cung ứng & dịch vụ Inox Hải Minh
Inox Hải Minh lưu kho lô lớn, nhập khẩu chính ngạch với chứng từ CO/CQ đầy đủ; kho hàng sẵn sàng cho đơn hàng số lượng lớn và cắt theo quy cách. Chúng tôi nhận gia công cắt, xả băng cuộn và đóng gói theo đơn vị công trình, giao hàng toàn quốc với tùy chọn giao tận công trình để bạn tiết kiệm chi phí vận chuyển và thời gian nhân công.
Dung sai & yêu cầu kỹ thuật
Dung sai kích thước và độ dày tuân theo tiêu chuẩn nhà máy và yêu cầu dự án; khi cần gia công theo bản vẽ kỹ thuật, vui lòng gửi bản vẽ kèm dung sai mong muốn, bản vẽ sẽ được xác nhận trước khi xả băng/cắt quy cách để đảm bảo dung sai phù hợp. Chúng tôi có thể cung cấp test axit, kiểm tra thành phần bằng spectrometer theo yêu cầu.

Nếu bạn đang chọn cho dự án thi công hoặc sản xuất, chúng tôi khuyến nghị cung cấp bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu bề mặt (BA/HL/No.4) cùng thông tin môi trường làm việc để Inox Hải Minh đưa ra giải pháp tối ưu về mác thép, dung sai và giá kho. Phần sau sẽ trình bày chi tiết lý do nên chọn hộp inox 10×40 tại Inox Hải Minh, bao gồm chính sách bảo hành, tồn kho và lợi ích kỹ thuật cho dự án của bạn.
Tại Sao Nên Chọn Hộp Inox 10×40 Tại Inox Hải Minh?
Sau khi đã giới thiệu đầy đủ về kích thước, mác thép và khả năng tồn kho nhập khẩu chính ngạch ở phần trước, dưới đây chúng tôi nêu rõ những điểm khác biệt khiến Quý khách nên lựa chọn Inox Hải Minh cho các đơn hàng hộp inox 10×40 — tập trung vào bằng chứng thực tế, năng lực cung ứng và chi phí vận hành dự án.
- Chuẩn mác, CO/CQ đầy đủ và hỗ trợ test spectrometer: Mỗi lô hàng kèm CO/CQ; với nguồn nhập khẩu Posco/SS/India, chúng tôi sẵn sàng cho phép test bằng spectrometer tại kho để chứng minh hàm lượng Ni/Cr theo tiêu chuẩn ASTM/JIS.
- Quy cách chính xác & bảng barem trọng lượng rõ ràng: Cung cấp dung sai độ dày và barem kg/cây theo từng mác (0.4–1.5mm), thuận tiện cho bộ phận mua hàng tính toán chi phí và cân tải dự án.
- Bề mặt đa dạng: BA / HL / 2B / No.4: Bạn được chọn bề mặt hoàn thiện theo bản vẽ kỹ thuật — bề mặt BA cho thẩm mỹ bóng sáng, HL/No.4 cho lan can và cầu thang có độ chống xước tốt.
- Dịch vụ gia công trọn gói tại xưởng: Cắt laser CNC, chấn CNC, xả băng cuộn, đột lỗ, hàn TIG/MIG/laser — giúp Quý khách nhận vật tư đã gia công theo dung sai và bản vẽ, giảm lượng phế liệu và rút ngắn tiến độ thi công.
- Nhập khẩu chính ngạch, giá kho & khả năng cung ứng số lượng lớn: Nhập trực tiếp, lưu kho nguyên đai nguyên kiện nên chúng tôi cung cấp giá kho/giá sỉ cạnh tranh và giao hàng tận công trình cho dự án lớn.
- Minh bạch báo giá theo kg/cây và kèm điều kiện giao hàng: Báo giá kèm thông tin bề mặt, mác thép, chiều dài và điều kiện giao; Quý khách có thể tham khảo trước giá inox hộp và các tùy chọn vật liệu tại vật tư inox trước khi yêu cầu báo giá chi tiết.

Các điểm trên được thiết kế để giúp bộ phận mua hàng và kỹ thuật của Quý khách giảm rủi ro kỹ thuật, tối ưu chi phí lắp đặt và đảm bảo hiệu suất vận hành lâu dài — phần tiếp theo sẽ cung cấp Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng chi tiết để bạn lập dự toán chính xác cho từng quy cách.
Liên hệ nhận báo giá theo kg/cây và yêu cầu gia công.
Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng Hộp Inox 10×40
Bạn vừa xem lý do nên chọn hộp inox 10×40 tại Inox Hải Minh; bây giờ chúng tôi cung cấp dữ liệu cứng để bạn dễ dàng lập dự toán và đặt hàng: thông số vật liệu, dung sai, barem trọng lượng và công thức tính để tính chi phí chính xác cho công trình. Nếu cần đối chiếu quy cách với các mã hàng khác, bạn có thể tham khảo thêm danh mục hộp inox hoặc so sánh với tấm inox trước khi quyết định.

1. Bảng 1 — Thông số chung (General Specs)
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mác thép | SUS 304 (ưu tiên cho ngoài trời/ẩm ướt), SUS 201 (nội thất/kinh phí thấp). |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Tham chiếu: ASTM A240 / JIS / AISI (theo CO/CQ đi kèm). |
| Bề mặt | BA (bóng), HL/No.4 (xước hairline), 2B (mờ). Chúng tôi cung cấp theo yêu cầu bề mặt 600 grits/No.4/No.8. |
| Xuất xứ | Nhập khẩu chính ngạch: Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Châu Âu (tùy mác và lô hàng). |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6.0 m (có cắt quy cách theo yêu cầu: 1m / 1.2m / 1.5m / cắt theo bản vẽ). |
| Dung sai kích thước | Thông thường tham chiếu theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn ASTM/JIS; phạm vi thực tế: ±0.1 — ±0.3 mm tùy độ dày và bề mặt. Mọi đơn hàng lớn sẽ kèm CO/CQ và báo dung sai cụ thể. |
2. Bảng 2 — Quy cách sẵn có & Ứng dụng khuyến nghị (10×40 mm)
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|
| 10 × 40 | 0.4 | Trang trí nhẹ, chi tiết nội thất, khung trang trí, lan can mẫu nhỏ. |
| 10 × 40 | 0.6 | Nội thất, khung kệ, khung cửa nhỏ, bàn ghế inox. |
| 10 × 40 | 0.8 | Lan can, tay vịn, cầu thang trang trí, khung chịu lực nhẹ — lựa chọn phổ biến cho cân bằng thẩm mỹ & độ bền. |
| 10 × 40 | 1.0 | Lan can chịu lực, khung cửa, ứng dụng yêu cầu độ cứng cao hơn và ít võng. |
| 10 × 40 | 1.2 | Khung chịu tải cao, cơ cấu kết cấu nhẹ, dùng cho công trình yêu cầu độ bền tối ưu. |
3. Bảng 3 — Barem trọng lượng (Bảng tính lý thuyết)
Trọng lượng (kg) = 0.00785 × t(mm) × (2 × (b(mm) + h(mm)) − 4 × t(mm)) × L(m)
Chú thích: b = chiều rộng nhỏ (10 mm), h = chiều cao lớn (40 mm), t = độ dày (mm), L = chiều dài (m). Hệ số 0.00785 là khối lượng riêng của thép quy đổi theo đơn vị đã nêu; kết quả là kg.
| Độ dày t (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0.4 | 0.31 | 1.85 | Phù hợp trang trí nhẹ. |
| 0.6 | 0.46 | 2.76 | Khung nội thất, tiết kiệm chi phí. |
| 0.8 | 0.61 | 3.65 | Lựa chọn phổ biến: lan can & cầu thang. |
| 1.0 | 0.75 | 4.52 | Ứng dụng chịu lực vừa phải. |
| 1.2 | 0.90 | 5.38 | Khung chịu tải cao hơn. |
Ví dụ minh họa — tính trọng lượng 1 cây dài 6m
Ví dụ 1 (t = 0.8 mm): Nội suy theo công thức: inner = 2×(10+40) − 4×0.8 = 96.8 → t×inner = 0.8×96.8 = 77.44 → 0.00785×77.44 = 0.6077 (kg/m) → 0.6077×6 = 3.65 kg/cây 6m.
Ví dụ 2 (t = 1.0 mm): inner = 2×(10+40) − 4×1.0 = 96 → t×inner = 96 → 0.00785×96 = 0.7536 (kg/m) → 0.7536×6 = 4.52 kg/cây 6m.
Nguồn tham chiếu tiêu chuẩn mác và dung sai: ASTM A240 / JIS / AISI. Các kết quả trên mang tính lý thuyết để bạn lập dự toán nhanh; khuyến nghị kiểm tra trọng lượng thực tế trên lô hàng (CO/CQ, test spectrometer) trước khi nghiệm thu.
Nếu bạn cần báo giá theo kg hoặc theo cây với chiết khấu số lượng lớn, liên hệ ngay phòng kinh doanh Inox Hải Minh — chúng tôi hỗ trợ xác định quy cách tối ưu, xả băng cuộn, cắt quy cách theo bản vẽ và giao hàng tận công trình. Ở phần kế tiếp, bạn sẽ thấy bảng so sánh chi tiết các mác thép (304 vs 201 vs 316 vs 430) và ứng dụng thực tế để lựa chọn mác phù hợp cho dự án của bạn.
So Sánh Mác Thép Inox (304 vs 201 vs 316 vs 430) & Ứng Dụng Thực Tế
Sau khi Bạn đã xem qua bảng thông số kỹ thuật và barem trọng lượng trong phần trước, bước tiếp theo là chọn mác thép SUS phù hợp cho từng vị trí lắp đặt. Ở đây chúng tôi đối chiếu trực tiếp các mác phổ biến, chỉ ra khác biệt về thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn, tính từ tính và ứng dụng thực tế để Bạn dễ quyết định cho dự án.
Nếu công trình của Bạn có yêu cầu chịu lực hoặc môi trường khắc nghiệt, tham khảo thêm sản phẩm chuyên dụng tại Hộp inox công nghiệp. Ở phần ứng dụng sẽ có gợi ý bề mặt hoàn thiện như bề mặt BA hoặc inox xước phù hợp từng mác.

Bảng So Sánh Mác Thép: Inox 304 vs 201 vs 430 vs 410 (và 316)
| Mác | Thành phần chính (Cr / Ni) | Khả năng chống ăn mòn | Từ tính | Giá thành tương đối | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS304 | Cr 18–20%, Ni 8–10.5% | Rất tốt; chịu ẩm, ngoài trời, chống rỗ tốt | Gần như không từ tính (austenitic) | Cao (do hàm lượng Niken) | Lan can, khung, thiết bị bếp, ứng dụng ngoài trời |
| SUS201 | Cr 16–18%, Ni ~3–5% (Mn cao bù Ni) | Trung bình; kém hơn 304 trong môi trường có clo/độ ẩm cao | Có tính ít từ (tùy mác) | Thấp đến trung bình | Vật dụng nội thất, kệ, nẹp trang trí trong nhà |
| SUS316 | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% | Xuất sắc, chống rỗ và pitting cao (môi trường biển, hóa chất) | Gần như không từ tính | Cao nhất (do Ni + Mo) | Ứng dụng hàng hải, xử lý hóa chất, thiết bị y tế |
| SUS430 | Cr 16–18%, Ni ~0% | Thấp đến trung bình; kém hơn 304 ở môi trường ẩm | Từ tính (ferritic) | Thấp | Nội thất trang trí, vỏ máy, nơi không tiếp xúc nhiều với muối/độ ẩm |
| SUS410 | Cr 11.5–13.5%, Ni ~0% | Thấp; chú ý ăn mòn trong môi trường ẩm | Từ tính (martensitic khi tôi luyện) | Rẻ nhất | Chi tiết chịu mài mòn, trục, dao, ứng dụng cần độ cứng cao |
Ghi chú ngắn cho từng mác: SUS304 cân bằng giữa chống ăn mòn và tính gia công, nên là lựa chọn tiêu chuẩn cho lan can, chân máy và khu vực ẩm. SUS201 tiết kiệm ngân sách cho nội thất khô; cần tránh dùng ngoài trời gần biển. SUS316 dùng khi môi trường chứa chloride hoặc tiếp xúc hóa chất. SUS430/SUS410 phù hợp ứng dụng trang trí hoặc chi tiết cơ khí cần tính từ tính/độ cứng, không dùng cho khu vực ẩm mặn lâu dài.
Vì hàm lượng Niken cao hơn, SUS304 có giá thành cao hơn SUS201; Niken còn ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng chống rỗ và độ dẻo khi hàn. Chọn mác dựa trên cân bằng giữa kinh tế và hiệu suất vận hành: nếu Bạn cần bảo hành lâu dài, ít bảo trì, ưu tiên 304 hoặc 316; nếu muốn tiết kiệm cho trang trí nội thất khô, 201 hoặc 430 là lựa chọn hợp lý.
Cách Kiểm Tra & Xác Minh Mác Thép Inox

- Test nam châm: Nhanh, không phá hủy; phân biệt sơ bộ austenitic (304/316) và ferritic/martensitic (430/410). 201 có thể cho phản ứng yếu.
- Test thuốc thử/axit: Dùng cho mẫu nhỏ để kiểm tra phản ứng bề mặt; có tính phá hủy nhẹ, chỉ dùng cho mẫu thử, không khuyến khích áp dụng trực tiếp trên sản phẩm hoàn thiện.
- Spectrometer (máy quang phổ): Phương pháp chính xác nhất để xác định %Cr, %Ni và các nguyên tố khác; cần yêu cầu test tại phòng thí nghiệm hoặc đơn vị có thiết bị.
Quý khách hãy Yêu cầu test mác trước giao lô lớn — Inox Hải Minh hỗ trợ test bằng spectrometer và cung cấp báo cáo kiểm tra kèm CO/CQ khi có. Để nhận báo cáo hoặc gửi ảnh/scan CO/CQ, vui lòng liên hệ để chúng tôi đối chiếu trước khi xuất kho.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp & Dân Dụng

- Lan can, cầu thang, khung cửa ngoài trời: SUS304 (ưu tiên) hoặc SUS316 cho môi trường biển.
- Chân máy, khung kết cấu nhẹ: SUS304; nếu cần độ cứng cao hơn có thể xử lý nhiệt với SUS410 cho chi tiết đặc thù.
- Thiết bị bếp công nghiệp, bồn chứa: SUS304 hoặc SUS316 (nếu tiếp xúc hóa chất/muối).
- Vách ốp, nẹp trang trí, đồ nội thất nội thất: SUS201 hoặc SUS430 (kết hợp bề mặt BA/HL/No.4 tùy yêu cầu thẩm mỹ).
- Hệ thống ống dẫn không tiếp xúc hóa chất ăn mòn nặng: SUS304; với yêu cầu chống ăn mòn tối đa chọn SUS316.
Nếu Bạn cần chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật hoặc yêu cầu dung sai, Inox Hải Minh thực hiện cắt quy cách theo yêu cầu, xả băng cuộn và cung cấp CO/CQ đầy đủ cho lô hàng. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày Bảng Giá Hộp Inox 10×40 Tham Khảo Mới Nhất kèm hướng dẫn cách lấy báo giá chính xác theo quy cách và số lượng. Nếu cần báo giá nhanh và gửi báo cáo test mác, gọi 0968.399.280 hoặc nhắn Zalo: Liên hệ Zalo.
Bảng Giá Hộp Inox 10×40 Tham Khảo Mới Nhất
Sau khi Quý khách đã xem qua thông số kỹ thuật, barem trọng lượng và phương pháp kiểm tra mác ở phần trước, dưới đây là khung bảng giá tham khảo nhằm giúp bạn định mức ngân sách và so sánh nhanh giữa các mác inox, độ dày và bề mặt phổ biến.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Mác thép | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 x 40 | 0.5 | SUS 201 | BA / HL | 27.400 – 54.500 | Giá chưa VAT, giao kho, giá sỉ theo khối lượng |
| 10 x 40 | 0.8 | SUS 201 | BA / HL | 27.400 – 54.500 | Giá chưa VAT, giao kho, MOQ ảnh hưởng giá |
| 10 x 40 | 0.5 | SUS 304 | BA / HL | 51.000 – 71.500 | Giá chưa VAT, giao kho, CO/CQ đầy đủ theo yêu cầu |
| 10 x 40 | 0.8 | SUS 304 | BA / HL | 51.000 – 71.500 | Giá kho, có chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn |
| 10 x 40 | 1.0 | SUS 304 | BA / HL | 51.000 – 71.500 | Giá chưa VAT, có thể tính theo cây 6m hoặc theo kg |
| 10 x 40 | 0.8 | SUS 316 | BA / HL | Liên hệ | Hàm lượng Niken cao, giá biến động; xin gửi yêu cầu để báo giá |
Ghi chú ngắn: mức giá nêu trên được tập hợp từ dữ liệu thị trường và các nhà cung cấp uy tín. Thực tế đơn giá phụ thuộc vào các yếu tố kỹ thuật và thương mại như:
- Hàm lượng Niken và Crom trong lô hàng (mác 316 đắt hơn do Niken cao).
- Giá Nickel thế giới và biến động giá thép nguyên liệu.
- Tỷ giá USD ảnh hưởng chi phí nhập khẩu nguyên liệu.
- Chi phí vận chuyển, địa điểm giao hàng (giao kho/ giao công trình), phí cầu đường và logistics.
- MOQ (số lượng đặt tối thiểu) và tổng khối lượng đặt hàng — đơn hàng lớn thường có giá sỉ tốt hơn.
- Bề mặt xử lý (BA, No.4/HL, 6K/8K) và yêu cầu gia công (cắt quy cách, xả băng cuộn, hàn) có thể cộng thêm chi phí.

Nếu Quý khách cần xem thêm bảng giá inox hộp hoặc tìm kiếm vật tư inox liên quan, Inox Hải Minh sẵn sàng cung cấp báo giá chi tiết theo bản vẽ và quy cách.
- Bước nhanh để nhận báo giá: Gửi bản vẽ kỹ thuật (PDF/DWG), quy cách độ dày, bề mặt và số lượng dự kiến.
- Liên hệ ngay: Hotline/Zalo: 0968.399.280 — Email: giacongsatinox@gmail.com — Trang liên hệ: Gửi yêu cầu báo giá.
Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết Dịch vụ gia công theo yêu cầu của Inox Hải Minh, gồm cắt CNC, chấn, xả băng và hoàn thiện bề mặt — những dịch vụ giúp bạn tối ưu chi phí vật liệu và rút ngắn tiến độ thi công.
Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu Tại Xưởng Inox Hải Minh
Sau khi đã tham khảo Bảng Giá và so sánh mác thép, nếu Bạn cần báo giá kèm gia công cho dự án, Inox Hải Minh sẵn sàng nhận gia công hộp inox 10×40 theo bản vẽ với tiêu chuẩn sản phẩm và tiến độ rõ ràng. Dựa trên kinh nghiệm cung cấp và gia công hàng loạt (năng lực cung cấp lên tới 1.000 tấn/tháng), chúng tôi tối ưu từ khâu nguyên liệu đến hoàn thiện để giảm rủi ro vật tư và rút ngắn tiến độ công trình.
- Cắt Laser CNC (tấm/ống/hộp theo bản vẽ): Cắt chính xác theo file DWG/DXF/PDF với độ mịn cạnh, phù hợp cho chi tiết trang trí và khung chịu lực; hỗ trợ cắt ống/hộp inox 10×40 với dung sai xử lý chặt chẽ.
- Chấn CNC (uốn, gấp): Chấn định hình chi tiết với bán kính uốn kiểm soát, bù springback theo mác thép; phù hợp uốn các chi tiết lan can, bậc cầu thang, khung kết cấu nhẹ.
- Xả băng cuộn (chia cuộn theo khổ): Xả băng cho cuộn inox để ra băng theo khổ yêu cầu; tiết kiệm số mối hàn, giảm dư liệu, tối ưu sử dụng vật tư inox.
- Đột lỗ CNC: Đột chính xác vị trí lỗ, khe theo bản vẽ, hỗ trợ cắt lỗ chuẩn cho ốc vít, chốt liên kết và thông gió.
- Hàn (TIG / MIG / Laser): Hàn mối tinh sạch, đường hàn gọn, giảm biến dạng; hàn laser cho mối nối mịn, TIG/MIG cho kết cấu chịu lực.
- Đánh xước Hairline / No.4: Hoàn thiện bề mặt thẩm mỹ theo yêu cầu: BA/2B/HL/No.4; kiểm soát hướng vân, độ sâu vết xước theo tiêu chuẩn thẩm mỹ.

Dung sai gia công & Năng lực xưởng
Tiêu chuẩn dung sai của chúng tôi cho các chi tiết gia công thường là ±0.5mm; với yêu cầu cao hơn, Inox Hải Minh chấp nhận dung sai theo bản vẽ kỹ thuật của Bạn và tinh chỉnh quy trình kiểm soát chất lượng (test axit, kiểm tra bằng spectrometer khi cần). Về năng lực, xưởng đạt khả năng xử lý hàng trăm mẻ/ngày cho đơn hàng tiêu chuẩn, và tổng năng lực cung cấp lên tới ~1.000 tấn/tháng cho vật tư + gia công, phù hợp cho cả dự án dân dụng lẫn công nghiệp.
Lợi ích khi mua vật liệu + gia công cùng Inox Hải Minh
- Giảm phế liệu: Xả băng cuộn và cắt quy cách chính xác giúp tận dụng nguyên vật liệu, giảm tỷ lệ phế phẩm so với mua rời.
- Tiết kiệm vận chuyển: Một điểm nhận hàng, một đầu thanh toán, giảm chi phí logistics cho công trình.
- Giảm đầu mối quản lý: Hợp đồng vật tư + gia công một nơi, dễ quản lý CO/CQ đầy đủ và tiến độ.
- Rút ngắn tiến độ: Liền mạch từ kho đến xưởng gia công — giảm thời gian chờ, tăng tốc lắp dựng tại công trình.
- Chi phí lắp đặt thấp hơn: Sản phẩm giao hoàn thiện theo bản vẽ giúp giảm công tại công trường, giảm lỗi lắp ghép.
Hướng dẫn gửi bản vẽ & Thông số cần có
Để chúng tôi báo giá chính xác cho gia công hộp inox 10×40, vui lòng gửi file ở định dạng DWG / DXF / PDF (ưu tiên DWG/DXF cho cắt laser). Bản vẽ cần chứa:
- Kích thước chi tiết (đơn vị mm), số lượng từng quy cách.
- Dung sai mong muốn cho từng chiều (ví dụ ±0.5mm) và vị trí mối hàn/đột.
- Vị trí cắt/đột kèm toạ độ hoặc kích thước cách mép.
- Yêu cầu bề mặt (BA / HL / No.4 / Hairline) và mác thép (SUS304, SUS201, v.v.).
- Yêu cầu hàn (TIG/MIG/Laser) hoặc xử lý nhiệt nếu có.
- Yêu cầu CO/CQ đầy đủ khi cần xuất chính ngạch cho dự án.
Ngoài ra, Bạn có thể tham khảo thêm nguyên liệu và kích thước chuẩn trên trang tấm inox, chọn thêm vật tư inox hoặc đối chiếu kích thước với ống inox nếu cần giải pháp kết hợp.
Gửi bản vẽ & Nhận báo giá
Gửi bản vẽ hoặc liên hệ trực tiếp để nhận báo giá gia công kèm vật tư. Bạn có thể:
- Nhắn Zalo: 0968.399.280.
- Gọi Hotline / Zalo: 0968.399.280.
- Gửi email kèm file: giacongsatinox@gmail.com.
- Hoặc vào trang liên hệ để đặt yêu cầu: Liên hệ Inox Hải Minh.
Gửi bản vẽ ngay hôm nay để chúng tôi kiểm tra vật tư, đưa ra phương án tối ưu (về mác thép, bề mặt BA/HL, phương án hàn) và báo giá kèm timeline sản xuất. Chúng tôi sẽ phản hồi kỹ thuật & báo giá trong vòng 24-48 giờ làm việc cho đơn hàng mẫu và nhanh hơn cho khách hàng đối tác lâu dài.
Phần sau sẽ trình bày Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng — gồm kiểm tra incoming, test axit, CO/CQ, và các bước thanh toán/giao hàng để đảm bảo sản phẩm giao tới công trình đạt yêu cầu kỹ thuật và tiến độ.
Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng Tại Inox Hải Minh
Sau khi bạn đã xem phần năng lực gia công và bảng giá tham khảo, chúng tôi liệt kê cụ thể các cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng inox để giảm tối đa rủi ro cho dự án của bạn. Inox Hải Minh đứng sau mỗi lô hàng với hồ sơ chứng từ và quy trình kiểm tra rõ ràng — mục tiêu là giúp bạn nhận đúng mác, đúng quy cách, đúng số lượng theo đơn hàng.
Cam kết chất lượng
- CO/CQ inox: Cung cấp CO/CQ đầy đủ cho các đơn hàng theo yêu cầu; hồ sơ kèm theo gồm chứng nhận xuất xứ và giấy kiểm tra cơ lý khi cần.
- Kiểm tra mác trước giao: Chúng tôi chấp nhận kiểm tra mác bằng spectrometer hoặc phương pháp thuốc thử theo yêu cầu trước khi giao lô lớn (thời gian thông báo trước 24–48 giờ). Việc kiểm tra có thể thực hiện tại kho hoặc tại công trình.
- Bảo đảm số lượng & quy cách: Cam kết giao đúng số lượng theo PO, dung sai độ dày và kích thước tuân theo thoả thuận (thường dung sai ±0.5mm cho sản phẩm hộp inox). Mọi sai lệch sẽ được ghi biên bản và xử lý theo hợp đồng.
- Bảo hành chất lượng vật liệu: Hỗ trợ khiếu nại cho lỗi vật liệu hoặc khuyết tật sản xuất trong thời gian bảo hành (điều kiện áp dụng: chứng từ CO/CQ kèm lô hàng, mẫu kiểm tra, và không áp dụng cho hư hại do thi công sai, tác nhân hoá học hoặc bảo quản sai). Mức bảo hành cụ thể sẽ ghi trong hợp đồng dự án.
- Nguyên đai nguyên kiện & nguồn gốc: Hàng nhập khẩu chính ngạch hoặc sản xuất trong nước, xuất kho nguyên đai nguyên kiện khi khách yêu cầu; có thể cung cấp xả băng cuộn, cắt quy cách theo yêu cầu trước giao.

Quy trình đặt hàng
- Yêu cầu báo giá: Gửi yêu cầu kèm thông số kỹ thuật, bản vẽ (DWG/DXF/PDF), mác thép mong muốn và số lượng qua Zalo/Hotline/Email hoặc trang liên hệ. Bạn có thể tham khảo danh mục vật tư inox hoặc trực tiếp mục hộp inox trước khi gửi PO.
- Xác nhận & đặt cọc: Sau khi chốt báo giá, ký PO/ hợp đồng và đặt cọc theo điều khoản. Mẫu thử hoặc CO/CQ có thể được yêu cầu trước khi đặt lô lớn.
- Sản xuất / Gia công: Cắt, xả băng cuộn, chấn, cắt laser, hàn và xử lý bề mặt theo yêu cầu; thời gian thực hiện phụ thuộc quy cách và khối lượng, thường 1–10 ngày làm việc tuỳ quy mô.
- Kiểm tra chất lượng & nghiệm thu: Kiểm tra nội bộ theo tiêu chuẩn, bạn có thể yêu cầu kiểm tra mác bằng spectrometer hoặc thuốc thử trước khi xuất kho; biên bản nghiệm thu sẽ kèm theo lô hàng.
- Giao hàng & hóa đơn: Giao kho hoặc giao tận công trình theo thỏa thuận; xuất Hóa đơn VAT sau khi giao hàng và thanh toán theo hợp đồng.
Chính sách giao nhận
Chúng tôi hỗ trợ nhiều lựa chọn giao hàng để phù hợp với dự án của bạn: nhận tại giá kho, giao tận công trình hoặc hỗ trợ vận chuyển liên tỉnh. Thời gian vận chuyển nội thành thường 24–48 giờ nếu hàng có sẵn, giao tỉnh tuỳ khoảng cách và lịch xe (thông thường 2–7 ngày). Phí vận chuyển được tính riêng và báo chi tiết khi chốt yêu cầu vận chuyển; chi phí bốc xếp bổ sung sẽ thỏa thuận theo điều kiện công trình.
Với đơn hàng gia công hoặc lô lớn, chúng tôi nhận sắp xếp pallet, đóng kiện và cung cấp hướng dẫn bốc xếp để giảm rủi ro hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Nếu bạn cần CO/CQ inox hoặc muốn scan kiểm tra mác trước khi nhận lô lớn, vui lòng liên hệ Kinh Doanh Inox Hải Minh ngay để sắp lịch kiểm tra và nhận báo giá chính xác theo bản vẽ: Zalo 0968.399.280 — hotline: 0968.399.280 — email: giacongsatinox@gmail.com — trang liên hệ: Liên hệ.
Bạn đã có thông tin quy trình và cam kết; phần tiếp theo chứa các câu hỏi thường gặp để giải đáp chi tiết thủ tục, công thức tính trọng lượng và chính sách đổi trả — mời bạn xem mục Câu Hỏi Thường Gặp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hộp Inox 10×40
Bạn đã xem qua cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng tại Inox Hải Minh; dưới đây là tập hợp các FAQ kỹ thuật và hướng dẫn hành động giúp bạn ra quyết định nhanh: gửi bản vẽ, yêu cầu CO/CQ, hoặc đặt lịch kiểm tra mác. Xem thêm mẫu ứng dụng Hộp inox trang trí và tham khảo giá inox hộp nếu cần bối cảnh giá tham khảo.
Giá hộp inox 10×40 hiện tại bao nhiêu?
Làm thế nào để tính trọng lượng 1 cây hộp inox 10×40 dài 6m?
Sử dụng công thức trọng lượng cho hộp chữ nhật: [(Cạnh lớn + Cạnh nhỏ)/2 – Độ dày] × Độ dày × Chiều dài × 0.0317 (kg). Ví dụ cho cây 6m:
W = [(40 + 10)/2 – S] × S × 6 × 0.0317
Với S = 0.8 mm → W ≈ 3.68 kg/cây 6m. Với S = 1.0 mm → W ≈ 4.56 kg/cây 6m. Khi báo lượng thực tế, hãy cộng hệ số phế liệu 3–5% và cho phép dung sai trọng lượng do dung sai độ dày.
Khác biệt giữa inox 304 và 201 là gì và khi nào dùng mỗi loại?
Inox Hải Minh có cắt lẻ theo yêu cầu không?
MOQ (số lượng tối thiểu) và thời gian giao hàng ra sao?
Phí gia công (cắt/chấn/xả băng) được tính như thế nào?
Làm sao để yêu cầu CO/CQ hoặc test mác trước khi mua?
Có hỗ trợ giao hàng tỉnh và xuất hóa đơn VAT không?
Nếu bạn cần báo giá chi tiết theo dự án hoặc bảng giá tham khảo nhanh, vui lòng gửi thông tin đơn hàng hoặc truy cập mục giá inox hộp — đội ngũ Inox Hải Minh sẽ phản hồi với CO/CQ và báo giá trong thời gian ngắn.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP VẬT TƯ INOX, THÉP HÌNH TẤM/CUỘN ?
Hãy để Chuyên gia Phân tích Vật tư & Giải pháp Gia công Inox Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bảng báo giá MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV INOX HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 63 Đông Hưng Thuận 05, Kp7, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM.
Địa chỉ xưởng: 17/17 Xuân Thới Thượng 5, ấp 5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TPHCM.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://muabaninox.com.vn/
Email: giacongsatinox@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.