Tổng Quan Về Hộp Inox 10×30: Định nghĩa, Phân loại & Năng lực cung ứng
hộp inox 10×30 là thanh ống hộp chữ nhật có tiết diện 10×30 mm, thường sử dụng làm khung, nẹp, lan can, ray lùa phòng tắm kính và các chi tiết nội thất hoặc kết cấu nhẹ. Khi bạn yêu cầu vật tư cho dự án, Inox Hải Minh cung cấp sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế (chuẩn ASTM/JIS), kèm kiểm tra thành phần bằng spectrometer và CO/CQ đầy đủ khi cần.
- Mác thép: SUS 201 / SUS 304 / SUS 316 / 430 / 410 — lựa chọn theo yêu cầu chống ăn mòn và ngân sách.
- Bề mặt: BA (bóng), 2B (trơn), HL/No.4 (hairline) — hoàn thiện theo yêu cầu thẩm mỹ công trình.
- Độ dày phổ biến: 0.3 – 1.5 mm (thông dụng: 0.4, 0.5, 0.8, 1.0, 1.5 mm) với dung sai độ dày theo bản vẽ kỹ thuật.
- Chiều dài chuẩn: 6.000 mm (6m) — có thể xả băng cuộn và cắt quy cách theo yêu cầu (1m, 1.5m, 2m…).
Bạn có thể tham khảo các kích thước liên quan như hộp inox, hộp inox 10×20 và hộp inox 10×40 để lựa chọn giải pháp phù hợp cho chi tiết kết cấu.
Tình trạng kho & khả năng cung ứng: Sẵn kho: 5.000 m — cập nhật theo ngày; khả năng nhập nhanh bằng đường biển/nhập khẩu chính ngạch cho lượng lớn; cung cấp giá kho và giá sỉ theo hợp đồng. Chúng tôi nhận xả băng cuộn, cắt theo quy cách, đánh dấu, đóng kiện nguyên đai nguyên kiện và giao hàng tận công trình. Hỗ trợ kiểm tra chất lượng bổ sung (test axit, đo hàm lượng Niken, kiểm tra dung sai bằng máy đo chính xác) theo yêu cầu dự án.
Khi bạn mua nguyên liệu đồng thời sử dụng dịch vụ gia công tại Inox Hải Minh, bạn giảm tối đa lượng phế, tiết kiệm chi phí vận chuyển và thời gian xử lý, đồng thời tối ưu tiến độ công trình. Mua vật tư + nhận gia công tại một đầu mối còn giúp bạn dễ quản lý CO/CQ, bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu dung sai, nâng cao hiệu suất vận hành trên công trường.

Muốn biết rõ lựa chọn mác và bề mặt phù hợp cho môi trường sử dụng cụ thể của bạn (ngoài trời, gần biển, nội thất cao cấp…), hãy trao đổi bản vẽ kỹ thuật với chúng tôi để nhận giải pháp tối ưu về mác thép, bề mặt và dung sai. Bạn sẽ thấy lý do Inox Hải Minh là đối tác tin cậy khi cân nhắc chất lượng mác thép, thủ tục CO/CQ và dịch vụ gia công trọn gói.
Tại Sao Chọn Hộp Inox 10×30 Tại Inox Hải Minh?
Sau khi đã nắm rõ tổng quan về kích thước, mác và năng lực cung ứng (kho sẵn, xả băng và cắt quy cách) ở phần trước, quý khách chắc chắn cần một nhà cung cấp có cả sản phẩm chuẩn và dịch vụ kỹ thuật đi kèm. Tại Inox Hải Minh, chúng tôi kết hợp nguồn nguyên liệu nhập khẩu có CO/CQ đầy đủ, khả năng test bằng spectrometer và quy trình giao hàng tận công trình để giúp bạn quyết định nhanh, chính xác và an tâm về chất lượng.
- Nguồn & chứng nhận: Hộp inox 10×30 cung cấp từ mác nhập khẩu (SUS 304/SUS 201) kèm CO/CQ, hỗ trợ test spectrometer và test axit theo yêu cầu.
- Barem trọng lượng & công thức: Bạn được cung cấp bảng barem chi tiết và công thức tính trọng lượng để ước lượng chi phí theo cây/khối lượng.
- Bề mặt đáp ứng mọi yêu cầu: Sẵn các bề mặt BA/HL/No.4 phù hợp cho xây dựng, lan can và trang trí nội thất; xử lý theo dung sai độ dày yêu cầu.
- Dịch vụ gia công trọn gói: Xưởng chúng tôi thực hiện cắt laser, chấn CNC, xả băng cuộn, đột lỗ, hàn TIG/MIG/lăn — hỗ trợ gia công cắt laser hộp inox 10×30 theo bản vẽ kỹ thuật.
- Kho lớn & giao nhanh: Hàng tồn kho số lượng lớn, giá kho cạnh tranh, báo giá theo khối lượng và giao hàng nhanh tận công trình trong nội thành.
- Giá rõ ràng: Báo giá hộp inox 10×30 304 chi tiết theo quy cách, bề mặt và số lượng; chính sách chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn.
- Hỗ trợ kỹ thuật & hậu mãi: Tư vấn lựa chọn mác (304 vs 201), đưa ra phương án chống ăn mòn, cung cấp CO/CQ, bản vẽ kỹ thuật và giải pháp tối ưu chi phí cho dự án của bạn.
Muốn nhận báo giá nhanh hoặc đặt lịch test vật liệu, bạn có thể liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh — chúng tôi sẽ cung cấp báo giá theo khối lượng cùng phương án gia công (ví dụ: gia công cắt laser hộp inox 10×30). Phần tiếp theo sẽ cung cấp thông số kỹ thuật và bảng trọng lượng chi tiết để bạn tính toán chính xác cho dự án.
Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng Hộp Inox 10×30
Như phần trước đã nêu về nguồn gốc CO/CQ, bề mặt và năng lực xả băng, dưới đây chúng tôi trình bày dữ liệu kỹ thuật chi tiết và bảng barem trọng lượng để bạn ước lượng vật liệu và chi phí cho dự án. Thông tin sau được tổng hợp theo tiêu chuẩn ngành (ASTM/JIS/AISI) và thực tế kho hàng của Inox Hải Minh; các giá trị trọng lượng được ghi là tham khảo — vui lòng liên hệ để xác nhận trọng lượng thực tế cho kích thước dập/hàn hoặc quy cách cắt đặc thù.
1. Bảng Thông Số Chung
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Mác thép | SUS 304 (ưu tiên)/SUS 201 (kinh tế) — có thể cung cấp SUS 316 theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | ASTM / AISI / JIS (tùy mác, CO/CQ đầy đủ khi yêu cầu) |
| Bề mặt | BA (bóng), 2B (công nghiệp), HL/No.4 (hairline) — lựa chọn theo ứng dụng |
| Xuất xứ | Nhập khẩu chính ngạch / Sản xuất trong nước — tất cả có CO/CQ khi đặt hàng số lượng lớn |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6.000 mm (6m) — cắt theo yêu cầu: 1m, 1.5m, 2m, … |
| Độ dày phổ biến sẵn kho | 0.3 / 0.5 / 0.8 / 1.0 / 1.2 / 1.5 mm |
2. Bảng Quy Cách Có Sẵn (10 x 30 mm)
Danh sách quy cách 10x30mm hiện có tại kho, kèm dung sai kích thước tiêu chuẩn và khuyến nghị bề mặt theo ứng dụng.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Dung sai tiêu chuẩn (± mm) | Ghi chú / Khuyến nghị bề mặt |
|---|---|---|---|
| 10 x 30 | 0.3 | ±0.05 | BA cho trang trí, 2B cho khung chịu lực nhẹ |
| 10 x 30 | 0.5 | ±0.05 | BA/HL — ứng dụng lan can, khung nội thất |
| 10 x 30 | 0.8 | ±0.05 | BA/HL — khuyến nghị cho lan can, khung vách kính |
| 10 x 30 | 1.0 | ±0.05 | BA/2B — cho cấu kiện chịu lực, hàn nhiều mối |
| 10 x 30 | 1.2 | ±0.08 | 2B/No.4 — khung chịu tải trung bình |
| 10 x 30 | 1.5 | ±0.08 | 2B — khuyến nghị cho cấu kiện chịu lực cao |
Diện tích tiết diện (mm²) = 10×30 – (10 – 2t)×(30 – 2t) = 80t – 4t²
Trọng lượng (kg/m) = Diện tích tiết diện (mm²) × 0.00785
Trọng lượng/cây (6m) = Trọng lượng (kg/m) × 6
Ghi chú: Hệ số 0.00785 dựa trên mật độ thép ~7.85 g/cm³. Các giá trị sau là giá trị tham khảo.
3. Bảng Barem Trọng Lượng (Tham Khảo)
| Độ dày (mm) | Diện tích tiết diện (mm²) | Trọng lượng (kg/m) (tham khảo) | Trọng lượng (kg/cây 6m) (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| 0.3 | 23.64 | 0.186 | 1.113 |
| 0.5 | 39.00 | 0.306 | 1.837 |
| 0.8 | 61.44 | 0.482 | 2.894 |
| 1.0 | 76.00 | 0.597 | 3.580 |
| 1.2 | 90.24 | 0.708 | 4.250 |
| 1.5 | 111.00 | 0.871 | 5.228 |
Ví dụ tính chi tiết
Ví dụ 1 — 10×30 dày 0.8 mm: Diện tích tiết diện = 80×0.8 – 4×0.8² = 61.44 mm² → Trọng lượng ≈ 61.44 × 0.00785 = 0.482 kg/m → 1 cây 6m ≈ 2.894 kg (tham khảo).
Ví dụ 2 — 10×30 dày 1.0 mm: Diện tích tiết diện = 80×1.0 – 4×1.0² = 76.00 mm² → Trọng lượng ≈ 76.00 × 0.00785 = 0.597 kg/m → 1 cây 6m ≈ 3.580 kg (tham khảo).
Các giá trị trong bảng là số tham khảo tính từ công thức vật lý chuẩn; khối lượng thực tế có thể thay đổi do dung sai độ dày, biến dạng sau gia công hàn/dập, lớp hoàn thiện bề mặt hoặc cắt xả băng. Nếu bạn cần báo giá chính xác theo kg/cây hoặc theo mét cho đơn hàng số lượng lớn, Inox Hải Minh sẽ kiểm tra mẫu thực tế bằng spectrometer và cung cấp CO/CQ kèm bản vẽ kỹ thuật. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các loại thanh inox và cuộn inox để tối ưu hóa chi phí vật liệu.
Phần tiếp theo sẽ giúp bạn so sánh mác thép (304 vs 201 vs 430 vs 410) để chọn đúng vật liệu theo môi trường sử dụng và chi phí vận hành.
So Sánh Mác Thép Inox (304 vs 201 vs 430 vs 410) & Ứng Dụng
Dựa trên bảng thông số và barem trọng lượng ở phần trước, bước tiếp theo là chọn mác thép phù hợp với môi trường vận hành và mục đích sử dụng của bạn. Việc lựa chọn đúng mác không chỉ ảnh hưởng tới tuổi thọ mà còn quyết định chi phí bảo trì, phương pháp gia công và yêu cầu kiểm định CO/CQ trước khi lắp đặt.
Bảng so sánh dưới đây tóm tắt các chỉ tiêu quan trọng để bạn dễ so sánh nhanh khi chọn tấm inox hoặc các vật tư inox đi kèm trong dự án.
Bảng So Sánh Chi Tiết
| Mác thép | Thành phần chính (Cr / Ni / Mn) | Khả năng chống ăn mòn | Từ tính | Độ cứng / Độ bền | Giá thành tương đối | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SUS 304 | Cr 17–19% / Ni 8–10% / Mn ≤2% | Rất tốt (ngoài trời, môi trường ẩm mặn) | Không từ (austenitic) | Dẻo, độ bền kéo tốt; dễ hàn uốn | Cao | Lan can, khung vách kính, kết cấu trang trí, thiết bị bếp công nghiệp |
| SUS 201 | Cr 16–17% / Ni ~3–5% / Mn 5–7% | Trung bình (phù hợp khu vực khô, nội thất) | Ít từ (có thể từ nhẹ sau gia công nguội) | Cứng hơn 304, chịu va đập tốt | Thấp (kinh tế) | Nội thất, khung cửa, trang trí trong nhà, nơi khô ráo |
| SUS 430 | Cr 16–18% / Ni 0% / Mn ~1% | Trung bình trong môi trường khô; kém hơn 304 ở môi trường ăn mòn | Có từ (ferritic) | Độ cứng trung bình, bền cơ học tốt | Thấp | Phụ kiện cần tính từ, đồ gia dụng, ốp trang trí nơi khô |
| SUS 410 | Cr 11.5–13.5% / Ni 0% / Mn ~1% | Kém hơn 304; tốt ở ứng dụng khô hoặc giới hạn ăn mòn | Có từ (martensitic khi tôi)}” | Có thể tôi cứng; độ cứng/độ bền cao sau xử lý nhiệt | Vừa | Chi tiết chịu mài mòn, trục, dao, nơi cần độ cứng cao |
Inox 304 thường có giá cao hơn vì hàm lượng Niken lớn hơn và yêu cầu kiểm soát kim loại và quy trình sản xuất chặt chẽ theo tiêu chuẩn ASTM/JIS; điều này cho phép 304 giữ màu và chống ăn mòn lâu dài trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời. Khi bạn cần tiết kiệm ngân sách cho các hạng mục nội thất khô, 201 là lựa chọn kinh tế, miễn là bạn chấp nhận rủi ro ăn mòn nhanh hơn nếu đặt ở nơi ẩm mặn hoặc ngoại thất.
Bảng So Sánh Mác Thép: Inox 304 vs 201 vs 430 vs 410
Ngắn gọn: Inox 304 là tiêu chuẩn cho môi trường ẩm/ngoài trời/thực phẩm; 201 phù hợp cho nội thất khô; 430 và 410 dùng khi bạn cần tính từ hoặc độ cứng cao.
Cách Kiểm Tra & Xác Minh Mác Thép Inox
Bạn có thể kiểm tra mác nhanh bằng test nam châm (nam châm hút mạnh với 430/410, hút nhẹ hoặc không với 304/201), test axit/thuốc thử để phát hiện lớp phủ hoặc kim loại mạ, và quét spectrometer để đọc chính xác %Cr, %Ni, %Mn. Tại kho, chúng tôi sử dụng spectrometer để kiểm tra mẫu lẻ và cho khách hàng xem kết quả trực tiếp trước khi xuất kho; Inox Hải Minh hỗ trợ cấp CO/CQ và các chứng từ nhập khẩu chính ngạch theo yêu cầu.

Cách đọc CO/CQ: kiểm tra mác thép (SUS 304/201), tiêu chuẩn áp dụng (ASTM/JIS), trọng lượng lô, số lô và ngày sản xuất, xuất xứ (nhập khẩu chính ngạch hay nội địa), chữ ký và con dấu nhà sản xuất. Nếu bạn yêu cầu, chúng tôi gửi kèm bản scan CO/CQ trước khi giao hàng để bạn đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật và bảng tính khối lượng.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp & Dân Dụng
Ứng dụng cụ thể cho hộp inox 10×30:
- Lan can, tay vịn, khung vách kính, thanh giằng phòng tắm.
- Khung máy nhẹ, kết cấu trang trí, đồ nội thất, kệ, tủ trưng bày.
- Thiết bị bếp công nghiệp, ốp mặt dựng, lan can ngoài trời (chỉ dùng SUS 304 hoặc có xử lý bảo vệ).
- Chi tiết yêu cầu từ tính hoặc tôi cứng (SUS 410/430) trong cơ khí hoặc phụ kiện.
Quy tắc lựa chọn nhanh: Ứng dụng ngoài trời/ẩm ướt → chọn SUS 304; nội thất khô, tiết kiệm chi phí → SUS 201; cần cứng cao hoặc tính từ → SUS 410 hoặc 430. Nếu bạn còn phân vân, chúng tôi khuyến nghị gửi mẫu hoặc bản vẽ kỹ thuật để phòng kỹ thuật của Inox Hải Minh đề xuất mác và dung sai phù hợp.

Nếu bạn cần báo giá theo mác cụ thể, phần tiếp theo sẽ trình bày bảng giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành để bạn so sánh nhanh trước khi yêu cầu báo giá chính xác từ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
Bảng Giá Hộp Inox 10×30 Tham Khảo
Sau khi so sánh chi tiết mác thép và phương pháp kiểm tra ở phần trước, Quý khách sẽ thấy rõ: thành phần Cr và Ni, bề mặt (BA/HL) và dung sai độ dày trực tiếp ảnh hưởng đến giá inox hộp trên thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo tổng hợp từ dữ liệu thị trường 2025–2026, nêu rõ mức giá theo mác và bề mặt để bạn dễ định mức ngân sách cho dự án.
Bảng tham khảo bên dưới trình bày mức giá theo độ dày phổ biến cho hộp inox 10×30 (chiều dài tiêu chuẩn 6m). Bạn cũng có thể xem thêm bảng tổng quan về giá inox hộp để so sánh các nhà cung cấp trước khi quyết định mua sỉ.
| Quy cách (10×30, 6m) | Mác thép | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 10×30 dày 0.5 mm | SUS 304 | BA / HL | 52.000 – 60.000 |
| 10×30 dày 0.5 mm | SUS 201 | BA / HL | 30.000 – 40.000 |
| 10×30 dày 0.8 mm | SUS 304 | BA / HL | 58.000 – 68.000 |
| 10×30 dày 0.8 mm | SUS 201 | BA / HL | 34.000 – 48.000 |
| 10×30 dày 1.0 mm | SUS 304 | BA / HL | 60.000 – 75.000 |
| 10×30 dày 1.0 mm | SUS 201 | BA / HL | 38.000 – 54.000 |
| 10×30 dày 1.5 mm | SUS 304 | BA / HL | 75.000 – 95.000 |
| 10×30 dày 1.5 mm | SUS 201 | BA / HL | 45.000 – 65.000 |
Ghi chú: các mức giá trên là tham khảo theo VNĐ/kg. Để chuyển sang đơn giá theo cây 6m, bạn nhân với trọng lượng trung bình (kg/cây) — ví dụ: dày 0.5 mm ≈ 2.09 kg/cây; dày 1.0 mm ≈ 3.5 kg/cây; dày 1.5 mm ≈ 5.0 kg/cây (tham khảo barem). Ví dụ tính nhanh: nếu inox 304 dày 1.0 mm có giá 70.000 VNĐ/kg và trọng lượng ~3.5 kg/cây → ~245.000 VNĐ/cây (chưa thuế, chưa gia công).
Những yếu tố ảnh hưởng lớn đến giá thành mà Inox Hải Minh luôn cân nhắc khi báo giá cho bạn:
- Giá nguyên liệu quốc tế (giá Nickel, Crom) và tỷ giá USD.
- Số lượng đặt hàng (mua theo cân hay theo cây), chiết khấu mua sỉ.
- Bề mặt yêu cầu (BA/No.4/HL/8K) và dung sai độ dày.
- Yêu cầu gia công: cắt quy cách, xả băng cuộn, chấn, hàn, đánh xước.
- Vị trí giao hàng và chi phí vận chuyển, nhập khẩu chính ngạch nếu có.
Cách nhận báo giá chính xác từ Inox Hải Minh:
- Chuẩn bị bản vẽ kỹ thuật / file PDF hoặc DWG (nếu có).
- Ghi rõ mác thép mong muốn (SUS 304 hoặc SUS 201), bề mặt, độ dày và số lượng (kg hoặc cây).
- Nêu yêu cầu gia công kèm dung sai và thời gian giao hàng.
Gửi bản vẽ + số lượng + yêu cầu gia công để nhận báo giá trong 24h.
Liên hệ nhanh Phòng Kinh Doanh Inox Hải Minh: Zalo 0968.399.280 hoặc vào trang liên hệ để được hỗ trợ báo giá chi tiết, CO/CQ đầy đủ và phương án giao hàng tận công trình. Tiếp theo, chúng tôi sẽ mô tả chi tiết các dịch vụ gia công kèm lợi ích tiết kiệm chi phí và thời gian thực hiện ở xưởng của Inox Hải Minh.
Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu Tại Xưởng Inox Hải Minh
Sau khi bạn đã tham khảo bảng giá tham khảo để lên ngân sách, bước tiếp theo nhằm tối ưu chi phí và chất lượng là chọn nhà gia công uy tín. Tại Inox Hải Minh, chúng tôi cung cấp giải pháp một điểm đến: mua vật tư + gia công theo bản vẽ cho hộp inox trang trí hoặc các chi tiết kỹ thuật khác, giúp bạn chuyển nhanh từ bản vẽ sang nghiệm thu công trình.
- Cắt Laser CNC (độ chính xác ±0.1 mm): phù hợp cho chi tiết nhỏ và các chi tiết siêu mảnh của hộp inox 10×30 cắt theo yêu cầu. Cắt không tiếp xúc giảm biến dạng, mép cắt sạch, giảm công đoạn mài sửa.
- Chấn CNC: chấn định hình theo bản vẽ với dung sai hẹp, thích hợp cho khung, nẹp, ray; đảm bảo khớp nối chính xác khi lắp ráp, giảm phế liệu và thời gian lắp ghép.
- Xả băng cuộn (slitting): chia cuộn inox thành băng theo khổ yêu cầu để tối ưu vật tư cho cuộn inox—rất hữu ích khi bạn cần hộp inox 10×30 xả băng cuộn hoặc cắt theo khổ để giảm chi phí nguyên liệu.
- Đột lỗ CNC: đột lỗ, tạo ren, khoét theo mẫu với sai số nhỏ, giảm thao tác khoan sau khi cắt, tăng tốc lắp đặt tại công trình.
- Hàn Laser / TIG / MIG / Hàn lăn: lựa chọn phương pháp hàn phù hợp với mác thép SUS (304/201), đảm bảo mối hàn tinh sạch, hạn chế biến màu, giữ bề mặt BA, No.4 hoặc HL theo yêu cầu bề mặt.
- Lốc ống / Lốc bồn: cuốn ống và sản xuất bồn, vỏ theo bản vẽ kỹ thuật; phù hợp cho kết cấu chịu tải và ứng dụng cơ khí.
- Đánh xước (Hairline / No.4): xử lý bề mặt theo tiêu chuẩn dự án, tăng tính thẩm mỹ cho lan can, vách ngăn, nội thất—giữ nguyên đặc tính chống ăn mòn của mác thép.
Những dịch vụ trên giúp bạn giảm phế liệu, tiết kiệm nhân công và rút ngắn chu trình sản xuất; thuận lợi cho giao hàng theo mô hình “just-in-time” vào công trình, giảm tồn kho tại công trường và rút ngắn thời gian nghiệm thu.
Năng lực và cam kết kỹ thuật: hệ máy CNC độ chính xác cao, khả năng xả băng cuộn và cắt quy cách theo yêu cầu; công suất xưởng cắt khoảng ~10 tấn/tháng (liên hệ để biết công suất thực tế và lịch sản xuất). Chúng tôi hỗ trợ kiểm tra chất lượng: test axit, kiểm tra bằng spectrometer, cung cấp CO/CQ đầy đủ cho mác thép SUS 304/SUS 201, đảm bảo dung sai độ dày và bề mặt theo bản vẽ.
Bạn có thể mua nguyên liệu trực tiếp tại xưởng (cuộn hoặc tấm inox) và yêu cầu chúng tôi gia công trọn gói. Để nhận báo giá gia công nhanh, vui lòng gửi bản vẽ để nhận báo giá gia công. Nếu cần xả băng hoặc hỏi về nguồn cuộn, xem chi tiết nguồn cuộn inox hoặc liên hệ qua Zalo/Hotline để trao đổi ngay.

Bạn đang quản lý dự án hoặc đội mua sắm? Hãy tận dụng dịch vụ gia công của chúng tôi để chuyển nhanh bản vẽ thành vật tư hoàn thiện với giá kho và thời gian giao phù hợp. Ở mục tiếp theo, Inox Hải Minh sẽ trình bày chi tiết về cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng để bạn an tâm ký hợp đồng và nhận hàng đúng tiến độ.
Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng Tại Inox Hải Minh
Sau khi Quý khách đã tham khảo bảng giá và năng lực gia công của chúng tôi, giờ là lúc làm rõ những cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng để bạn yên tâm nhận vật tư tại công trình. Inox Hải Minh cung cấp chứng từ, kiểm định và dịch vụ logistics minh bạch — mọi bước đều ghi rõ trong báo giá và phiếu xuất kho.
Cam kết chất lượng
- CO/CQ nhập khẩu chính ngạch: Mỗi lô hàng có thể kèm CO/CQ theo yêu cầu; chứng từ sẵn sàng để bạn xuất trình khi cần kiểm tra nguồn gốc.
- Hỗ trợ kiểm tra mác inox: Bạn được phép yêu cầu kiểm tra ngay tại kho hoặc công trình bằng thuốc thử và spectrometer. Chúng tôi lưu biên bản kiểm tra mác inox và xác nhận dung sai độ dày trước khi xuất hàng.
- Bảo hành vật liệu (áp dụng cho Inox 304): Bảo hành khuyết tật do lỗi sản xuất/nhập khẩu trong điều kiện sử dụng bình thường; các trường hợp tiếp xúc hóa chất ăn mòn mạnh, lắp ngoài biển thiếu biện pháp bảo vệ hoặc thi công sai bản vẽ sẽ được xem xét riêng theo điều khoản bảo hành.
- Chính sách đổi trả: Đổi trả trong trường hợp sai mác, sai quy cách hoặc khuyết tật do nhà cung cấp. Nếu lỗi thuộc về chúng tôi, chi phí vận chuyển đổi trả do Inox Hải Minh chịu; trường hợp khác sẽ thỏa thuận trước.
- Biên bản và hồ sơ kỹ thuật: Mỗi đơn hàng đi kèm packing list, phiếu kiểm tra chất lượng, CO/CQ (nếu yêu cầu) và hóa đơn VAT theo yêu cầu khách hàng.
Quy trình đặt hàng (rõ ràng, nhanh chóng)
- Yêu cầu báo giá: Gửi bản vẽ kỹ thuật, số lượng, mác thép (SUS 304 / SUS 201), độ dày, bề mặt (BA/HL/No.4) và địa điểm giao hàng.
- Xác nhận & đặt cọc: Chúng tôi phản hồi báo giá trong 24-48 giờ; xác nhận đơn hàng và đặt cọc theo tỷ lệ ghi trong báo giá để lên lịch xuất kho hoặc sản xuất.
- Gia công (nếu có): Các công đoạn cắt quy cách, xả băng cuộn, chấn, hàn, đánh xước được ghi rõ thời gian và dung sai. Mẫu/phiếu mẻ thử nghiệm được lưu làm đối chiếu.
- Kiểm tra chất lượng trước giao: Kiểm tra hình thức, đo dung sai độ dày bằng dụng cụ chính xác, kiểm tra thành phần hóa học bằng spectrometer và test axit theo yêu cầu. Mẻ đạt chuẩn mới được đóng gói xuất kho.
- Giao hàng & nghiệm thu tại công trình: Giao hàng tận công trình, ký biên bản nghiệm thu và xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu; chúng tôi hỗ trợ giao hàng inox tại công trình và sắp xếp lịch giao phù hợp với tiến độ thi công của bạn.

Kiểm tra & phòng ngừa rủi ro
Trước khi xuất kho, chúng tôi thực hiện chuỗi kiểm tra: kiểm tra hình thức, đo dung sai độ dày, thử thuốc thử, đọc spectrometer để xác nhận hàm lượng Niken/Chromium theo barem mác thép; nếu khách hàng yêu cầu, có thể kèm thêm báo cáo cơ lý. Mọi khiếu nại về sai mác hoặc khuyết tật phải được ghi nhận ngay tại biên bản nghiệm thu để Inox Hải Minh xử lý theo chính sách đổi trả.
Logistics & Hóa đơn
- Kho lớn, tồn kho đa mác và quy cách giúp rút ngắn lead time; thông tin kho thể hiện năng lực nguồn hàng nguyên đai nguyên kiện.
- Đội xe giao hàng và đối tác vận tải chuyên nghiệp, hỗ trợ giao hàng tận công trình với phương án bốc dỡ theo bản vẽ kỹ thuật.
- Xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu, kèm chứng từ giao nhận và biên bản nghiệm thu.
Nếu bạn cần kiểm tra thêm danh mục vật liệu trước khi chốt đơn, xem mục vật tư inox hoặc tham khảo các loại thép inox để lựa chọn mác và bề mặt phù hợp với dự án. Để thuận tiện, liên hệ trực tiếp qua hotline 0968.399.280 hoặc Zalo để nhận CO/CQ hộp inox, yêu cầu kiểm tra mác inox ngay tại kho và sắp lịch giao hàng inox tại công trình.
Phần tiếp theo sẽ trả lời các câu hỏi thường gặp về kỹ thuật, bảo hành và quy trình nghiệm thu để bạn có cơ sở ra quyết định cuối cùng.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Hộp Inox 10×30
Sau khi bạn đã xem phần Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng của Inox Hải Minh, dưới đây là các câu hỏi thương mại và kỹ thuật khách hàng thường hỏi về hộp inox 10×30 — câu trả lời ngắn gọn, dễ hành động để bạn nhanh chóng ra quyết định.
Giá hộp inox 10×30 hiện tại bao nhiêu?
Sự khác biệt giữa inox 304 và 201 là gì và nên chọn loại nào?
Inox Hải Minh có cắt lẻ và xả băng theo yêu cầu không?
Cách tính trọng lượng hộp inox 10×30 như thế nào?
Diện tích tiết diện (mm²) × 0.00785 = kg/m
Ví dụ nhanh cho dày 0.8mm (xấp xỉ, dùng quy tắc thành mỏng: diện tích ≈ (2×(10+30)×0.8)=64 mm²): trọng lượng ≈ 64 × 0.00785 = 0.5024 kg/m → một cây 6m ≈ 3.01 kg. Liên hệ chúng tôi để nhận bảng trọng lượng (barem) chi tiết theo từng độ dày và dung sai.
MOQ (số lượng tối thiểu) là bao nhiêu?
Inox Hải Minh cung cấp CO/CQ và hỗ trợ kiểm tra mác không?
Nếu bạn cần báo giá chi tiết, barem trọng lượng theo độ dày hoặc hỗ trợ gửi bản vẽ kỹ thuật, vui lòng liên hệ Phòng Kinh Doanh Inox Hải Minh (0968.399.280 – Zalo) hoặc truy cập trang liên hệ để sắp lịch kiểm tra & nhận CO/CQ.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP VẬT TƯ INOX, THÉP HÌNH TẤM/CUỘN ?
Hãy để Chuyên gia Phân tích Vật tư & Giải pháp Gia công Inox Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bảng báo giá MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV INOX HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 63 Đông Hưng Thuận 05, Kp7, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM.
Địa chỉ xưởng: 17/17 Xuân Thới Thượng 5, ấp 5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TPHCM.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://muabaninox.com.vn/
Email: giacongsatinox@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.