Tổng Quan Về Hộp Inox 10×20: Định Nghĩa, Phân Loại & Quy Cách
hộp inox 10×20 là thanh inox tiết diện chữ nhật kích thước 10 mm x 20 mm, chiều dài tiêu chuẩn thường 6 m/cây và có thể cắt theo yêu cầu để tận dụng vật tư cho công trình hoặc sản xuất. Sản phẩm phù hợp cho khung, lan can nhẹ, kệ trưng bày, nội thất và ứng dụng trang trí; nếu bạn cần khung chịu lực lớn hơn, chúng tôi có thể tư vấn mác và độ dày thích hợp.
Phân loại rõ ràng để bạn dễ chọn:
- Mác thép (mác inox): SUS201, SUS304 (thông dụng nhất cho môi trường ẩm), SUS316 (chống ăn mòn biển), 430 và 410 cho ứng dụng ít yêu cầu chống ăn mòn.
- Bề mặt: BA (bóng gương), 2B (bề mặt cán nguội tiêu chuẩn), HL / No.4 (hairline xước) và No.1 (thô, cho kỹ thuật).
- Độ dày phổ biến: 0.4 mm – 1.5 mm; khách hàng thường chọn 1.0 mm hoặc 1.2 mm cho ứng dụng trang trí và khung nhẹ.
- Tiêu chuẩn & nguồn gốc: Có sẵn mác đạt chuẩn ASTM / JIS, nhập khẩu nguyên kiện kèm CO/CQ đầy đủ theo yêu cầu dự án.
- Chiều dài cung cấp: Tiêu chuẩn 6 m/cây; nhận cắt quy cách 1 m, 1.2 m, 1.5 m hoặc theo bản vẽ kỹ thuật của bạn.
Kho hàng của Inox Hải Minh giữ sẵn các mác chính, đặc biệt là SUS304 bề mặt BA và HL, với chứng từ nhập khẩu. Bạn có thể đặt hàng số lượng sỉ lớn hoặc mua lẻ với dịch vụ cắt lẻ theo yêu cầu để tiết kiệm vật tư. Chúng tôi chấp nhận đơn hàng giao hàng tận công trình và cung cấp giá kho / giá sỉ rõ ràng kèm thông tin dung sai độ dày và bản vẽ kỹ thuật khi cần kiểm tra trước khi sản xuất.
Ngoài cắt quy cách, Inox Hải Minh cung cấp dịch vụ xả băng cuộn để cấp các băng theo khổ rộng riêng, phù hợp khi bạn cần sản phẩm với số lượng lớn và ít thừa vật liệu. Quy trình xả băng và cắt được kiểm soát bằng spectrometer và test axit khi khách yêu cầu chứng nhận chất lượng, đảm bảo hàm lượng Niken và Cr đáp ứng thông số kỹ thuật.

Nếu bạn đang so sánh kích thước hoặc cần các lựa chọn khác, xem thêm sản phẩm liên quan như hộp inox tổng hợp, mẫu kích thước lớn hơn tại hộp inox 10×30 hoặc các vật tư inox đi kèm. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng kiểm tra bản vẽ, đề xuất mác thép phù hợp, và đưa ra barem trọng lượng cùng dung sai để bạn tính toán chi phí chính xác trước khi duyệt đơn.
Phần tiếp theo sẽ trình bày lý do bạn nên đặt hàng tại Inox Hải Minh: cam kết nguồn hàng, dịch vụ gia công trọn gói và chính sách hậu mãi phù hợp cho dự án của bạn.
Tại Sao Nên Chọn Hộp Inox 10×20 Tại Inox Hải Minh?
Sau khi bạn đã nắm rõ định nghĩa, phân loại và khả năng cung cấp cắt quy cách ở phần trước, đây là những lý do thực tế khiến bộ phận mua hàng nên ưu tiên hợp tác với Inox Hải Minh. Chúng tôi nói bằng ngôn ngữ kỹ thuật, cung cấp giải pháp từ vật tư đến gia công, giúp bạn tiết kiệm thời gian và giảm chi phí vận hành.
- Cam kết mác rõ ràng: CO/CQ đầy đủ cho từng lô hàng; hỗ trợ kiểm tra tại chỗ bằng test axit hoặc spectrometer theo yêu cầu để đảm bảo mác thép thực tế (SUS 304/SUS 201).
- Barem trọng lượng và công thức chuẩn: Cung cấp bảng barem chi tiết kèm công thức tính trọng lượng cho hộp chữ nhật, giúp bạn tính toán chính xác khối lượng và chi phí trước khi đặt hàng.
- Nhiều lựa chọn bề mặt sẵn có: Cung cấp bề mặt BA, 2B, HL, No.1 với dung sai độ dày được kiểm soát, phù hợp cho ứng dụng trang trí, nội thất và môi trường ẩm ướt.
- Dịch vụ gia công một cửa: Xử lý cắt laser CNC, chấn CNC, xả băng cuộn, đột lỗ CNC và hàn TIG/MIG/laser — nhận bản vẽ kỹ thuật và giao hàng theo bản vẽ.
- Kho hàng lớn, nguồn nhập khẩu chính ngạch: Nguyên đai nguyên kiện, tồn kho đa quy cách (độ dày 0.4–1.5mm, chiều dài 6m hoặc cắt theo yêu cầu), giao nhanh tận công trình trong khu vực miền Nam.
- Báo giá theo khối lượng và quy cách: Hỗ trợ báo giá sỉ/giá kho dựa trên kg hoặc theo cây, kèm chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn và cam kết giá nhập khẩu trực tiếp.
- Đảm bảo chất lượng và thủ tục minh bạch: CO/CQ, test axit, hồ sơ vật liệu, và khả năng xuất hóa đơn cũng như giao hàng có chứng từ đầy đủ cho các dự án công nghiệp và xây dựng.
Chi tiết về bảng trọng lượng (barem) và công thức tính trọng lượng sẽ được trình bày trong mục “Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng (Barem) Hộp Inox 10×20” ở phần tiếp theo.
Yêu cầu báo giá theo khối lượng/kích thước và yêu cầu gia công (cắt, xả băng, chấn, hàn)
Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng (Barem) Hộp Inox 10×20
Sau khi bạn đã nắm rõ lợi ích và dịch vụ tại Inox Hải Minh ở phần trước, bây giờ chúng tôi cung cấp dữ liệu kỹ thuật cụ thể để bạn tự ước tính khối lượng và chi phí. Dưới đây là công thức tính chuẩn, các thông số phổ biến và bảng barem chi tiết cho hộp inox 10×20 (kích thước tính bằng mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m).
1) Diện tích tiết diện (mm2) của hộp chữ nhật rỗng: Diện tích = 2 * t * (a + b) – 4 * t2
– a = cạnh nhỏ (mm) = 10; b = cạnh lớn (mm) = 20; t = độ dày (mm).
2) Trọng lượng (kg/m) = Diện tích (mm2) × 0.00785
– Hệ số 0.00785 = ρ (7850 kg/m3) × 1e-6 (chuyển mm2 → m2).
3) Trọng lượng cho 1 cây 6m = Trọng lượng (kg/m) × 6
1. Thông số chung
| Mác thép | Tiêu chuẩn (ASTM / JIS) | Bề mặt | Chiều dài tiêu chuẩn | Dung sai kích thước |
|---|---|---|---|---|
| Inox 304 / 304L (SUS304) | ASTM A240 / JIS G4304 (tham khảo) | BA (bóng), HL (hairline), No.4 | 6 m (có cắt theo yêu cầu) | Độ dày ±0.02 ÷ ±0.08 mm (tùy nhà sản xuất) |
| Inox 201 (SUS201) | Tham chiếu tiêu chuẩn tương đương (JIS/AISI) | BA / HL | 6 m (cắt lẻ theo yêu cầu) | Độ dày ±0.03 ÷ ±0.08 mm |
| Inox 316 (SUS316) – khi cần kháng ăn mòn biển | ASTM / JIS tương đương | BA / HL | 6 m (cắt theo bản vẽ) | Độ dày ±0.02 ÷ ±0.08 mm |
Lưu ý: nguồn tiêu chuẩn dung sai tham khảo theo hệ ASTM / JIS; khi nhận hàng bạn nên kiểm tra CO/CQ đầy đủ và đo kiểm thực tế bằng thước cặp, micrometer hoặc spectrometer nếu cần.
2. Các độ dày có sẵn (dải & dung sai)
| Độ dày (mm) | Mô tả | Dung sai tham khảo |
|---|---|---|
| 0.4 | Dùng cho trang trí nhẹ, nội thất | ±0.03 ÷ ±0.06 mm |
| 0.6 | Ứng dụng thanh viền, khung nhẹ | ±0.03 ÷ ±0.06 mm |
| 0.8 | Khung, phụ kiện trung bình | ±0.03 ÷ ±0.07 mm |
| 1.0 | Phổ biến cho lan can, khung | ±0.03 ÷ ±0.08 mm |
| 1.2 | Ứng dụng chịu lực nhẹ – trung bình (phổ biến) | ±0.03 ÷ ±0.08 mm |
| 1.5 | Yêu cầu chịu lực cao hơn | ±0.04 ÷ ±0.08 mm |
3. Bảng Barem (Hộp 10 x 20 mm) — kết quả tính theo công thức ở trên
| Độ dày (mm) | Diện tích tiết diện (mm2) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/6m) |
|---|---|---|---|
| 0.4 | 23.36 | 0.183 kg/m | 1.100 kg/6m |
| 0.6 | 34.56 | 0.271 kg/m | 1.628 kg/6m |
| 0.8 | 45.44 | 0.356 kg/m | 2.139 kg/6m |
| 1.0 | 56.00 | 0.440 kg/m | 2.638 kg/6m |
| 1.2 | 66.24 | 0.520 kg/m | 3.118 kg/6m |
| 1.5 | 81.00 | 0.636 kg/m | 3.815 kg/6m |
Ví dụ tính nhanh (áp dụng thực tế)
Bạn cần tính trọng lượng cho hộp inox 10×20 độ dày 1.2 mm (một cây 6 m):
- Diện tích tiết diện = 2 × 1.2 × (10 + 20) – 4 × 1.22 = 66.24 mm2.
- Trọng lượng = 66.24 × 0.00785 = 0.5196 kg/m (làm tròn 0.520 kg/m).
- Trọng lượng 1 cây 6 m = 0.5196 × 6 = 3.1176 kg (làm tròn 3.118 kg/6m).
Với kết quả này bạn có thể nhân với đơn giá (VNĐ/kg) để ước tính chi phí: ví dụ nếu giá inox hộp tham khảo là 60.000 VNĐ/kg thì 1 cây 6m dày 1.2 mm có giá ≈ 3.118 × 60.000 = 187.080 VNĐ (chưa bao gồm chi phí cắt, VAT, giao hàng và chiết khấu).
Khuyến nghị kiểm tra khi nhận hàng: yêu cầu CO/CQ, kiểm tra độ dày bằng micrometer, test thành phần hóa học bằng spectrometer khi cần, và kiểm tra bề mặt/bao bì. Mọi sai khác về dung sai hoặc bề mặt chúng tôi sẽ hỗ trợ xử lý theo chính sách nhập khẩu chính ngạch của Inox Hải Minh.
Phần tiếp theo sẽ so sánh mác thép (304 / 201 / 430 / 410) để bạn chọn giải pháp phù hợp cho môi trường sử dụng.
So Sánh Mác Thép Inox (304 / 201 / 430 / 410) & Ứng Dụng
Sau khi bạn đã xem xong phần thông số kỹ thuật và bảng barem, giờ là lúc chọn mác phù hợp cho dự án. Ở mức cao nhất, khác biệt cốt lõi nằm ở hàm lượng Cr và Ni, dẫn tới sự khác nhau về khả năng chống ăn mòn, tính từ tính và chi phí. Chúng tôi tóm tắt ngắn gọn: Inox 304 có hàm lượng Niken cao nhất nên chống ăn mòn vượt trội; SUS 201 rẻ hơn, phù hợp nội thất khô; 430 và 410 có tính từ tính (hoặc dễ từ hóa) và được ưu tiên cho đồ gia dụng hay chi tiết cơ khí cần chịu mài mòn.
Bảng So Sánh Mác Thép: Inox 304 vs 201 vs 430 vs 410
| Mác thép | Thành phần chính (Cr%, Ni%, Mn%) | Khả năng chống ăn mòn | Từ tính | Giá thành tương đối | Ứng dụng đề xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| Inox 304 (SUS 304) | Cr ≈ 17–19%, Ni ≈ 8–10.5%, Mn ≤ 2% (giá trị ước tính theo chuẩn AISI/JIS) | Rất tốt — phù hợp môi trường ẩm ướt, biển và tiếp xúc thực phẩm | Gần như không từ tính (ở trạng thái ủ mềm) | Cao nhất trong nhóm | Hệ thống bếp, thiết bị thực phẩm, lan can biển, khung ngoài trời, nơi cần tuổi thọ cao |
| Inox 201 (SUS 201) | Cr ≈ 16–18%, Ni ≈ 3.5–5.5% (Ni thấp hơn), Mn ≈ 5.5–7.5% | Trung bình — đủ cho môi trường khô, tránh tiếp xúc mặn hoặc hóa chất | Ít từ tính ở trạng thái cán nguội nhưng có thể nhiễm từ sau gia công | Thấp — lựa chọn kinh tế | Nội thất, lan can trong nhà, kệ, trang trí khô, khi cần tiết kiệm chi phí |
| Inox 430 | Cr ≈ 16–18%, Ni ≈ 0%, Mn ≤ 1% (loại feritic) | Khá trong môi trường khô; kém hơn 304 ở môi trường ẩm/biển | Từ tính rõ rệt | Thấp đến trung bình | Đồ gia dụng, ngoại thất ít tiếp xúc muối, vỏ máy, chi tiết cần từ tính |
| Inox 410 | Cr ≈ 11.5–13.5%, Ni ≈ 0%, Mn ≤ 1% | Trung bình — chịu mài mòn tốt sau xử lý nhiệt | Có tính từ tính (martensitic) | Trung bình | Chi tiết cơ khí, trục, lưỡi dao, nơi cần độ cứng/chịu mài mòn |
Bảng trên trình bày số liệu tham khảo và kết luận thực tế. Khi bạn thiết kế chi tiết tiếp xúc với môi trường biển hoặc tiếp xúc thực phẩm, Inox 304 là lựa chọn tối ưu vì hàm lượng Ni cao đảm bảo chống ăn mòn và không nhiễm từ; còn nếu bạn cần giải pháp tiết kiệm cho nội thất khô thì SUS 201 đáp ứng ngân sách tốt hơn. Nếu yêu cầu có tính từ tính hoặc chi phí thấp cho đồ gia dụng, cân nhắc 430; cho chi tiết cơ khí chịu mài mòn, chọn 410 sau xử lý nhiệt.
Cách Kiểm Tra & Xác Minh Mác Thép Inox

Bạn có thể yêu cầu chúng tôi kiểm tra trước khi giao hàng. Các phương pháp phổ biến:
- Spectrometer (phổ kiểm tra nguyên tố): Phương pháp chính xác nhất để xác định hàm lượng Cr, Ni, Mn; cho kết quả nhanh tại xưởng hoặc công trình.
- Test axit / thuốc thử: Dùng thuốc thử chuyên dụng để phân biệt nhanh mác 304 và 201 trên mẫu nhỏ; phù hợp kiểm tra sơ bộ tại công trường.
- Kiểm tra từ tính: Dùng nam châm để phân biệt nhóm austenitic (304, 201 ít từ) và feritic/martensitic (430, 410 có từ tính).
- CO/CQ & giấy tờ xuất xứ: Yêu cầu CO/CQ đầy đủ kèm số lô nhập khẩu chính ngạch; chúng tôi cung cấp hồ sơ kiểm định theo tiêu chuẩn ASTM/JIS khi khách hàng yêu cầu.
Inox Hải Minh hỗ trợ test mẫu bằng spectrometer và cung cấp biên bản test khi bạn đặt hàng số lượng lớn hoặc yêu cầu chứng nhận. Nếu cần, chúng tôi sẽ thực hiện test tại công trình và gửi báo cáo kèm ảnh chụp mẫu.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp & Dân Dụng

- Khung nhà xưởng, giằng khung nhẹ (chọn Inox 304 cho môi trường ẩm hoặc gần biển).
- Lan can, tay vịn, khung cầu thang, chân bàn ghế (201 cho nội thất khô, 304 cho ngoại thất).
- Hệ kệ và giá trưng bày chịu tải nhẹ trong siêu thị và kho hàng.
- Thiết bị bếp công nghiệp, tủ bếp, bàn thao tác — ưu tiên Inox 304 bề mặt BA/No.4.
- Bộ phận máy móc, khung tủ điều khiển, ống dẫn — chọn mác theo yêu cầu cơ khí (410 nếu cần độ cứng).
Nếu bạn cần kích thước khác cho giải pháp khung hoặc trang trí, chúng tôi cũng cung cấp hộp inox 10×30 và các quy cách khác, cắt quy cách theo yêu cầu, giao hàng tận công trình và xuất CO/CQ khi cần.
Bạn đã có đủ cơ sở để chọn mác thép phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày bảng giá tham khảo cho hộp inox 10×20, kèm lưu ý về yếu tố ảnh hưởng tới giá và cách nhận báo giá chính xác từ Inox Hải Minh.
Bảng Giá Hộp Inox 10×20 Tham Khảo
Sau khi bạn đã xem so sánh mác thép và barem trọng lượng ở phần trước, bước tiếp theo là xác định ngân sách dự án dựa trên giá thị trường và thông số kỹ thuật thực tế của vật tư. Dưới đây là bảng giá tham khảo kèm hướng dẫn để bạn có thể yêu cầu báo giá chính xác từ Inox Hải Minh.
Những con số sau được tổng hợp từ nguồn cung cấp ngành và báo giá thị trường (tham khảo: báo giá nhà sản xuất, đại lý phân phối). Giá thực tế khi đặt hàng có thể khác tùy quy cách và chính sách bán buôn/giá kho.
| Quy cách | Mác thép | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 10×20 — 6m/cây (thông dụng) | Inox 304 | BA (bóng) | 51.000 – 71.500 VNĐ/kg (≈ 200.000 – 300.000 VNĐ/cây 6m tùy độ dày) |
| 10×20 — 6m/cây (thông dụng) | Inox 201 | BA/HL | 27.400 – 54.500 VNĐ/kg (≈ 120.000 – 260.000 VNĐ/cây 6m tùy độ dày) |
| 10×20 — 6m/cây | Inox 304 | HL (xước) | 50.000 – 69.000 VNĐ/kg (mức tham khảo, bề mặt HL có thể thấp hơn BA một chút) |
Ghi chú: mức giá trên là giá tham khảo theo kg; nhiều khách hàng chọn báo giá theo cây (6m) hoặc báo theo trọng lượng thực tế sau khi cắt. Đối với quy cách đặc biệt (độ dày >1.2mm hoặc yêu cầu 316/SUS316L), giá sẽ cao hơn do hàm lượng Ni và chi phí nguyên liệu tăng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá hộp inox 10×20
- Hàm lượng Niken trong mác thép (Inox 304, 316 giá cao hơn 201).
- Tỷ giá USD và biến động giá thép phôi trên thị trường quốc tế.
- Chi phí vận chuyển, phí lưu kho và thuế nhập khẩu (với hàng nhập khẩu chính ngạch).
- Yêu cầu gia công thêm: xả băng cuộn, cắt theo kích thước, đánh xước/No.4, hàn, đột lỗ — đều phát sinh chi phí.
- Tồn kho và chính sách giá kho/giá sỉ theo khối lượng mua.
- Yêu cầu CO/CQ, test axit, chứng nhận thành phần (spectrometer) — thêm chi phí kiểm nghiệm nếu cần.
Cách yêu cầu báo giá chính xác từ Inox Hải Minh
Để chúng tôi lập báo giá chi tiết nhanh và chính xác, bạn vui lòng cung cấp:
- Mác thép (SUS 304 / 201 / 316 / …) và yêu cầu CO/CQ nếu cần.
- Độ dày chính xác (ví dụ 1.2 mm) và chiều dài/cắt (cây 6m, cắt 1m, cắt theo bản vẽ).
- Bề mặt mong muốn (BA/2B/HL/No.4/6K/8K).
- Số lượng (số cây hoặc tổng kg) và thời gian cần hàng.
- Địa điểm giao hàng (TP.HCM, Bình Dương, Hà Nội, công trình miền biển…).
- Yêu cầu gia công: xả băng cuộn, cắt quy cách, đột lỗ, chấn, hàn — kèm bản vẽ kỹ thuật nếu có.
Bạn có thể tham khảo thêm các mức giá và biến động theo quy cách tại giá inox hộp để đối chiếu trước khi gửi yêu cầu.
Gửi bản vẽ & quy cách để nhận báo giá chi tiết trong 24 giờ. Liên hệ phòng kinh doanh Inox Hải Minh: 0968.399.280 hoặc chat Zalo: 0968.399.280. Hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ: /lien-he/. Nếu cần thử nghiệm thành phần hoặc CO/CQ, vui lòng thông báo kèm yêu cầu trong file gửi.
Phần tiếp theo mô tả chi tiết dịch vụ gia công inox theo yêu cầu tại Inox Hải Minh — bao gồm xả băng, cắt CNC, chấn, hàn và hoàn thiện bề mặt để tối ưu chi phí và thời gian lắp đặt cho dự án của bạn.
Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu Tại Inox Hải Minh
Sau khi Quý khách đã tham khảo bảng giá tham khảo ở phần trước, bước tiếp theo thường là chuyển bản vẽ để chúng tôi tính chi phí gia công chính xác. Tại Inox Hải Minh, chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói: cung cấp vật tư + gia công hoàn thiện, giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt khi mua vật tư inox và yêu cầu hộp inox 10×20 cắt theo yêu cầu hoặc gia công theo bản vẽ.
- Cắt Laser CNC (độ chính xác ±0.1 mm): cắt tấm, ống và thanh inox 10×20 theo bản vẽ DXF/DWG; phù hợp cho chi tiết yêu cầu mối cắt sạch, không biến dạng; áp dụng cho tấm inox từ 0.4–6 mm.
- Chấn CNC: chấn định hình cho hộp inox, góc sắc, dung sai độ cong chặt; xử lý các chi tiết có dung sai ±0.5° tùy yêu cầu thiết kế.
- Xả băng cuộn (xả băng cuộn inox): chuyển cuộn inox thành băng/cắt theo khổ yêu cầu để sản xuất hàng loạt, giảm phế liệu và rút ngắn bước chuẩn bị vật liệu; phù hợp nếu bạn cần cắt hàng loạt từ cuộn inox.
- Đột lỗ CNC: đột lỗ theo mẫu, lỗ ren, rãnh khe với bán kính góc chính xác — thích hợp cho chi tiết lắp ráp nhanh.
- Hàn (Laser / TIG / MIG): hàn mối đẹp cho khung, lan can, bồn chứa nhỏ; quy trình hàn có thể kèm xử lý nhiệt và kiểm tra bằng thuốc thử theo yêu cầu.
- Lốc ống / Lốc bồn: cuốn ống, cuốn bồn từ tấm inox cho đường kính nhỏ và trung bình; chuẩn theo bản vẽ kỹ thuật, có dung sai độ dày và đường kính rõ ràng.
- Đánh xước (Hairline / No.4): hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu thẩm mỹ, đảm bảo độ đồng đều bề mặt cho sản phẩm trang trí và nội thất.

Lợi ích khi bạn chọn gia công tại Inox Hải Minh
- Giảm phế liệu: xả băng và cắt theo quy cách giúp tận dụng tối đa cuộn nguyên liệu, giảm hao hụt vật tư.
- Tiết kiệm chi phí vận chuyển & lắp đặt: giao vật liệu đã gia công sẵn lắp đặt, giảm công cắt, công chỉnh tại công trình.
- Rút ngắn tiến độ: quy trình khép kín từ cung cấp vật tư đến gia công giúp rút ngắn lead time.
- Sản phẩm giao đúng quy cách, sẵn lắp đặt: bạn nhận sản phẩm hoàn thiện theo bản vẽ, giảm thời gian hiệu chỉnh tại công trường.
Phí gia công — cơ chế tính & ví dụ minh họa
Phí gia công thường áp dụng theo một trong các mô hình sau:
- Theo mét (VNĐ/m) hoặc theo chiếc (VNĐ/chiếc) cho các chi tiết đơn giản.
- Setup + phí theo mét: phí thiết lập máy/kiểm tra bản vẽ một lần cho lô, cộng phí sản xuất theo mét cho từng sản phẩm.
- Phí tối thiểu đơn hàng: áp dụng cho cắt lẻ hoặc chi tiết công đoạn phức tạp.
Ví dụ tham khảo (mục đích minh họa, báo giá chính xác dựa trên bản vẽ):
- Cắt laser hộp inox 10×20 dày 1.2 mm: phí setup 300.000 VNĐ + 8.000 VNĐ/m (nếu khối lượng nhỏ). Nếu đặt cắt lẻ theo đoạn, tối thiểu 5 m cho mỗi mẫu.
- Đột lỗ CNC/đột ren: phí theo số lượng và kích thước lỗ; có thể tính theo VNĐ/chiếc với giá giảm dần theo số lượng.
- Hàn TIG điểm / hàn liền: phí theo phút hoặc theo mối hàn; mối hàn phức tạp có thể yêu cầu phí chuẩn bị kẹp gá.
Để nhận báo giá chính xác, hãy gửi bản vẽ DXF/DWG kèm thông tin: mác thép (ví dụ Inox 304), độ dày, bề mặt (BA/No.4), số lượng, thời gian yêu cầu và địa điểm giao hàng.
Thời gian thực hiện & cam kết năng lực
Thời gian thực hiện tùy theo quy mô và độ phức tạp của đơn:
- Đơn hàng nhỏ (ví dụ: cắt lẻ, < 50 m hoặc < 100 kg): thường hoàn thành trong 24–48 giờ sau khi xác nhận kỹ thuật và nhận vật tư.
- Đơn hàng trung bình – lớn (ví dụ: ≥ 500 m hoặc ≥ 1 tấn): thời gian sản xuất thường 5–10 ngày; thời gian có thể gia tăng cho các chi tiết cần kiểm tra chất lượng bổ sung.
Inox Hải Minh vận hành xưởng gia công trang bị máy cắt laser CNC, chấn CNC, máy đột CNC và dây chuyền hàn chuyên dụng hoạt động theo lịch nhiều ca để đáp ứng tiến độ cho dự án. Chúng tôi cam kết phản hồi kỹ thuật trong 24 giờ và báo giá gia công trong 24–48 giờ sau khi nhận bản vẽ DXF/DWG.
Tiết kiệm chi phí cho dự án của bạn
Bằng cách mua vật tư và gia công tại một điểm cung cấp, bạn giảm được công vận chuyển, giảm rủi ro sai kích thước, và giảm thời gian gián đoạn thi công. Việc xả băng cuộn inox ngay tại xưởng còn giúp tối ưu barem trọng lượng và giảm chi phí nguyên liệu trên mỗi sản phẩm.
Phần tiếp theo trình bày cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng tại Inox Hải Minh—những nội dung sẽ giúp bạn an tâm khi giao dự án gia công cho chúng tôi.
Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng Tại Inox Hải Minh
Sau khi quý khách đã xem chi tiết danh mục hộp inox và năng lực Dịch Vụ Gia Công của chúng tôi, đây là những cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng inox (quy trình đặt hàng inox) rõ ràng mà Inox Hải Minh thực hiện để bảo vệ quyền lợi của bạn. Chúng tôi vận hành như một đối tác kỹ thuật: minh bạch chứng từ, kiểm định chuyên sâu, kho hàng quản lý theo lô và giao hàng tận công trình.
- CO/CQ inox đầy đủ: Cung cấp CO/CQ nhập khẩu chính ngạch cho đơn hàng yêu cầu; chứng chỉ theo tiêu chuẩn quốc tế (ASTM/JIS/AISI) khi có.
- Hỗ trợ kiểm định tại chỗ: Bao test mác inox và kiểm nghiệm bằng spectrometer, test axit/thuốc thử theo yêu cầu kỹ thuật để xác minh hàm lượng Niken, Crom và mác thép.
- Hàng nguyên đai nguyên kiện hoặc cắt theo yêu cầu: Lưu kho theo lô, xuất kho theo tem; hoặc xả băng cuộn, cắt quy cách theo bản vẽ kỹ thuật với dung sai độ dày theo thoả thuận.
- Bảo quản & xuất kho chuyên nghiệp: Kho lạnh/khô, kiểm soát độ ẩm, ghi mã lô, dễ cho việc truy xuất CO/CQ và hỗ trợ kiểm tra khi nhận hàng.

Quy trình đặt hàng (thời gian dự kiến)
- Liên hệ & gửi yêu cầu: Gửi yêu cầu qua Zalo/Hotline/Email hoặc trang liên hệ; kèm bản vẽ kỹ thuật (DXF/DWG), quy cách, số lượng và yêu cầu CO/CQ. Chúng tôi xác nhận đã nhận trong vòng 4 giờ làm việc.
- Nhận báo giá chi tiết (24 giờ): Báo giá gồm: giá kho/giá sỉ theo kg hoặc theo cây (6m), phí cắt/gia công, bề mặt (BA/HL), thời gian giao và phương thức kiểm định (CO/CQ inox, bao test mác inox).
- Xác nhận & đặt cọc (24–48 giờ): Thông thường đặt cọc 30%–50% theo hợp đồng; phương thức chuyển khoản hoặc L/C cho đơn hàng lớn theo thỏa thuận.
- Gia công (nếu có): Thời gian tham khảo — cắt theo quy cách: 24–48 giờ; cắt Laser/CNC phức tạp: 1–3 ngày; chấn/đột/hàn/lốc bồn: 2–7 ngày tùy mức độ và số lượng. Tất cả gia công được thực hiện theo dung sai và bản vẽ kỹ thuật.
- Kiểm tra & giao hàng: Kiểm tra chất lượng theo lô, có thể thực hiện test axit hoặc spectrometer trước giao. Giao hàng trong 1–7 ngày tùy vị trí và số lượng; hỗ trợ giao hàng tận công trình và xuất biên bản giao nhận.
- Thanh toán hoàn tất: Thanh toán phần còn lại khi giao hàng hoặc theo điều khoản thanh toán doanh nghiệp (NET 7/14) nếu có thỏa thuận.
Chính sách đổi trả & đền bù khi sai mác hoặc lỗi vật liệu
Nếu quý khách phát hiện sai mác hoặc lỗi vật liệu, xin thực hiện các bước sau để yêu cầu đổi trả/đền bù:
- Thông báo bằng văn bản hoặc Zalo trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận hàng, kèm hình ảnh, tem lô và bản vẽ kỹ thuật.
- Chúng tôi tiến hành kiểm tra nhanh bằng spectrometer hoặc gửi mẫu đi phòng thí nghiệm; kết quả kiểm định được hoàn tất trong 48–72 giờ.
- Nếu kết luận lỗi thuộc về Inox Hải Minh (mác/khiếm khuyết vượt quá dung sai đã cam kết), chúng tôi sẽ thu hồi và đổi vật tư cùng quy cách hoặc hoàn tiền 100% cộng chi phí vận chuyển. Thời gian thu hồi/đổi thường trong 3–5 ngày làm việc.
- Nếu lỗi do lắp đặt, cắt lại sai kích thước hoặc bảo quản không đúng tiêu chuẩn thì không thuộc diện đổi trả; chúng tôi sẽ đề xuất phương án khắc phục để giảm thiểu chi phí cho bạn.
Toàn bộ quy trình đều được ghi nhận trong hợp đồng cung cấp (CO/CQ đầy đủ khi yêu cầu) và có thể kèm điều khoản kiểm tra bằng thuốc thử/test axit theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc yêu cầu bao test mác inox nên được ghi rõ ngay khi đặt hàng để tiện bố trí kiểm định trước khi xuất kho.
Muốn nhận giá chi tiết cho từng quy cách, Quý khách có thể kiểm tra giá inox hộp tham khảo hoặc gửi bản vẽ để chúng tôi lập báo giá trong 24 giờ. Đội ngũ kỹ sư Inox Hải Minh sẵn sàng tư vấn giải pháp tối ưu về mác thép (Inox 304/201/316), bề mặt BA/HL, dung sai độ dày và phương án gia công để tối ưu chi phí và hiệu suất vận hành.
Phần Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo sẽ giải đáp các thắc mắc phổ biến về CO/CQ inox, cách tính barem và thủ tục đổi trả — Quý khách có thể chuyển sang phần sau để xem chi tiết.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hộp Inox 10×20
Bạn vừa xem xong phần cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng tại Inox Hải Minh; giờ đây chúng tôi tổng hợp nhanh những câu hỏi mua hàng B2B thường gặp để bạn quyết định dễ hơn khi đặt vật tư hoặc yêu cầu gia công.
Giá hộp inox 10×20 hiện tại bao nhiêu?
Cách tính trọng lượng hộp inox 10×20 như thế nào?
Nên dùng inox 304 hay 201 cho ứng dụng ngoài trời/ven biển?
Inox Hải Minh có cắt lẻ và xả băng cuộn không?
MOQ (số lượng tối thiểu) là bao nhiêu?
Phí vận chuyển tới tỉnh/TP.HCM tính như thế nào?
Làm sao để xác minh inox 304 thật hay giả?
BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP VẬT TƯ INOX, THÉP HÌNH TẤM/CUỘN ?
Hãy để Chuyên gia Phân tích Vật tư & Giải pháp Gia công Inox Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bảng báo giá MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV INOX HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 63 Đông Hưng Thuận 05, Kp7, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM.
Địa chỉ xưởng: 17/17 Xuân Thới Thượng 5, ấp 5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TPHCM.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://muabaninox.com.vn/
Email: giacongsatinox@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.