Tổng Quan Về Hộp Inox 100×100: Định Nghĩa, Phân Loại & Năng Lực Cung Ứng
hộp inox 100×100 là profil hộp vuông có cạnh 100 mm, dùng cho kết cấu chịu lực và trang trí kiến trúc; chiều dài tiêu chuẩn thường là 6 m (có thể cung cấp 8 m hoặc 10 m) và chúng tôi nhận cắt quy cách theo yêu cầu để phù hợp bản vẽ kỹ thuật của bạn. Nếu bạn cần giải pháp khung, lan can, cột trang trí hay kết cấu nhà xưởng, loại hộp này là lựa chọn phổ biến vì độ ổn định và tính thẩm mỹ cao.
Phân loại nhanh — để bạn chọn đúng vật liệu cho ứng dụng
- Mác thép (chọn theo yêu cầu kỹ thuật): SUS201, SUS304, SUS316, SUS430, SUS410 — mỗi mác có ưu thế riêng về chống ăn mòn, từ tính và giá thành.
- Bề mặt hoàn thiện: BA (bóng gương), 2B, HL (hairline), No.4 — ảnh hưởng trực tiếp tới thẩm mỹ và yêu cầu vệ sinh.
- Độ dày phổ biến: 1.5 mm / 1.8 mm / 2.0 mm / 2.5 mm / 3.0 mm — bạn nên chọn theo tải trọng và phương pháp hàn/chấn.
- Chiều dài: tiêu chuẩn 6 m, có thể cung cấp 8 m hoặc 10 m; nhận cắt ngắn theo bản vẽ.
Tham khảo trọng lượng chuẩn (cây 6 m) theo nguồn kỹ thuật: dày 1.8 mm ≈ 33.17 kg/cây; dày 2.0 mm ≈ 36.76 kg/cây; dày 2.5 mm ≈ 45.67 kg/cây; dày 3.0 mm ≈ 54.49 kg/cây. Dữ liệu này giúp bạn ước lượng khối lượng, chi phí vận chuyển và tính toán vật tư khi làm dự toán.
Xuất xứ, nhà máy & hồ sơ chất lượng
Chúng tôi phân phối nguồn hàng nhập khẩu chính ngạch và nội địa từ nhà máy uy tín: Posco, Baosteel, Nippon, Yieh. Với đơn hàng dự án, Inox Hải Minh cung cấp CO/CQ đầy đủ theo yêu cầu, cùng báo thử bằng spectrometer và test axit nếu cần để chứng minh thành phần hóa học và khả năng chống ăn mòn. Khi yêu cầu, quý khách vui lòng kiểm tra chứng từ theo tiêu chuẩn quốc tế (ASTM / JIS / AISI) và dung sai độ dày nhằm đảm bảo phù hợp bản vẽ kỹ thuật.
Năng lực cung ứng & dịch vụ của Inox Hải Minh
Chúng tôi giữ kho lớn, sẵn kho hộp inox 100×100 với nhiều mác và độ dày, sẵn sàng xuất hàng nhanh theo đơn lẻ hoặc dự án. Dịch vụ tại xưởng bao gồm: xả băng cuộn, xả băng thành băng theo khổ, cắt quy cách theo yêu cầu, chấn CNC và đóng gói nguyên đai nguyên kiện để giảm hỏng hóc khi vận chuyển. Bạn sẽ nhận hàng theo lịch giao, giao hàng tận công trình và nhận hàng tại kho tùy chọn.
Với yêu cầu dự án, chúng tôi hỗ trợ kiểm tra mẫu, đo dung sai, và cung cấp CO/CQ cùng bản vẽ kỹ thuật để bạn dễ dàng phê duyệt trước khi sản xuất hàng loạt. Giá kho và giá sỉ được cập nhật theo biến động thị trường; bạn có thể tham khảo giá inox hộp để có ước tính nhanh.
Muốn so sánh các dòng sản phẩm hoặc tham khảo thêm quy cách khác, xem thêm trang tổng hợp hộp inox và phần chuyên sâu về Hộp inox công nghiệp.

Nếu bạn đang cân nhắc giữa các độ dày và bề mặt cho công trình, hãy cho chúng tôi biết mục đích sử dụng (trang trí, chịu lực, chống ăn mòn biển, thực phẩm) để Inox Hải Minh tư vấn mác thép và dung sai phù hợp, tối ưu chi phí vận hành. Phần tiếp theo sẽ tóm tắt lý do chính khiến khách hàng dự án và nhà thầu chọn Inox Hải Minh làm đối tác cung ứng chính cho hộp inox 100×100.
Tại Sao Nên Chọn Hộp Inox 100×100 Tại Inox Hải Minh?
Sau khi bạn đã đọc qua phần tổng quan về định nghĩa, phân loại và năng lực cung ứng của chúng tôi, dưới đây là những điểm nổi bật nhanh gọn để quyết định mua hàng ngay — tập trung vào chất lượng, dịch vụ gia công và tốc độ giao hàng. Nếu cần đối chiếu các biến thể khác, xem thêm hộp inox và Hộp inox trang trí.
Dành cho bạn — người ra quyết định: những điểm sau giúp tiết kiệm thời gian khi so sánh nhà cung cấp và đặt hàng số lượng lớn.
- Nguồn gốc & chứng từ: Inox nhập khẩu/nhập khẩu chính ngạch, CO/CQ đầy đủ; mọi lô hàng được kiểm tra bằng test axit và máy spectrometer.
- Thông số & độ chính xác: Kích thước 100x100mm theo barem trọng lượng tiêu chuẩn, dung sai độ dày và chiều dài được ghi rõ trên phiếu xuất kho.
- Bề mặt đa dạng: Lựa chọn bề mặt BA/2B/HL/No.4/6K theo yêu cầu kiến trúc hoặc công nghiệp để đạt hiệu suất vận hành và thẩm mỹ.
- Bảng trọng lượng & báo giá minh bạch: Giá kho và giá sỉ được báo theo kg hoặc theo cây; có thể báo theo bản vẽ kỹ thuật cho đơn hàng gia công.
- Dịch vụ gia công trọn gói: Cắt Laser CNC, Chấn CNC, Xả băng cuộn, Đột lỗ CNC, hàn TIG/MIG/laser — giúp bạn nhận sản phẩm hoàn chỉnh, giảm sai sót lắp đặt.
- Kho lớn & giao nhanh: Nguyên đai nguyên kiện nhiều quy cách sẵn có, giao hàng tận công trình, thời gian đáp ứng cho dự án thường trong 24–72 giờ tùy khu vực.
- Kiểm tra chất lượng đầu vào: Mỗi lô được test axit, kiểm soát hàm lượng Niken và độ bền kéo theo tiêu chuẩn quốc tế (ASTM/JIS).
- Hỗ trợ kỹ thuật & hậu mãi: Tư vấn chọn mác thép (SUS 304 / 316 / 201 / 430), dung sai, và phương án gia công tối ưu để tiết kiệm vật tư và chi phí xử lý.
- Chuẩn mác: kiểm tra bằng test axit và spectrometer; CO/CQ đầy đủ cho từng lô.
- Kích thước chính xác theo barem trọng lượng, dung sai độ dày được đảm bảo.
- Bề mặt sẵn có: BA / 2B / HL / No.4 — chọn theo yêu cầu thẩm mỹ hoặc kỹ thuật.
- Dịch vụ gia công: Cắt Laser CNC, Chấn CNC, Xả băng — giao sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật.
- Kho lớn, nguyên đai nguyên kiện và giao hàng tận công trình nhanh chóng.
- Báo giá minh bạch: hỗ trợ báo giá theo kg, theo cây hoặc theo bản vẽ với giá kho/giá sỉ rõ ràng.
Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng (barem và công thức tính trọng lượng), giúp bạn kiểm nghiệm khối lượng thực tế khi lập dự toán và so sánh báo giá.
Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Trọng Lượng Hộp Inox 100×100
Bắt nối từ phần tóm tắt lợi thế cung ứng của Inox Hải Minh, dưới đây chúng tôi cung cấp dữ liệu kỹ thuật và barem trọng lượng để Bạn tự ước lượng vật tư và chi phí trước khi yêu cầu báo giá. Thông tin gồm bảng thông số tổng quát, danh sách quy cách có dung sai, công thức tính trọng lượng và bảng barem kg/m & kg/cây 6m — giúp bạn nhanh chóng kiểm tra khối lượng, xác định giá kho và lập dự toán nguyên vật liệu.
Mật độ inox ≈ 7.85 g/cm³ → hệ số 0.00785 (khi chuyển mm → m để tính diện tích tiết diện). Đối với hộp vuông cạnh ngoài a (mm) và độ dày t (mm) áp dụng công thức rút gọn thực tế dùng trong ngành:
kg/m = 0.0314 × t × (a – t) (a, t tính bằng mm)
Kg/cây 6m = kg/m × 6
Ví dụ minh họa cho a = 100 mm, t = 2.0 mm:
kg/m = 0.0314 × 2.0 × (100 − 2.0) = 6.1544 kg/m → kg/cây 6m ≈ 36.93 kg.
1. Thông số chung (General Specs)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước ngoài (a × a) | 100 × 100 mm |
| Độ dày phổ biến (t) | 1.5 / 1.8 / 2.0 / 2.5 / 3.0 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m / 8 m / 10 m (cắt theo yêu cầu) |
| Mác thép | SUS201 / SUS304 / SUS316 (thường dùng SUS304 cho yêu cầu chống ăn mòn cao) |
| Bề mặt | BA (bóng gương) / 2B / HL (hairline) / No.4 |
| Tiêu chuẩn | ASTM / JIS / AISI (sản xuất theo yêu cầu) |
| Xuất xứ | Posco (Hàn Quốc) / Baosteel (Trung Quốc) / Nippon (Nhật) / Yieh (Đài Loan) |
| CO/CQ | Hỗ trợ CO/CQ đầy đủ theo từng lô hàng (theo yêu cầu) |
Ghi chú: Đơn vị trong bảng là mm, m và mác thép theo chuẩn quốc tế.
2. Available Sizes & Quy cách
| Quy cách | Chiều dài tiêu chuẩn | Dung sai độ dày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 100×100×1.5 mm | 6m / 8m / 10m | ±0.10 mm | Phù hợp nội thất, trang trí; cắt theo bản vẽ |
| 100×100×1.8 mm | 6m / 8m / 10m | ±0.10 mm | Ứng dụng lan can, khung vách nhẹ |
| 100×100×2.0 mm | 6m / 8m / 10m | ±0.10 – ±0.15 mm | Tiêu chuẩn công trình, chịu lực vừa |
| 100×100×2.5 mm | 6m / 8m / 10m | ±0.15 – ±0.20 mm | Ứng dụng công nghiệp, khung chịu lực |
| 100×100×3.0 mm | 6m / 8m / 10m | ±0.15 – ±0.20 mm | Khung chịu tải lớn, kết cấu ngoài trời |
Lưu ý: Dung sai thực tế phụ thuộc nhà máy sản xuất và tiêu chuẩn mác thép; Inox Hải Minh khuyến cáo xác nhận dung sai khi đặt hàng số lượng lớn để đảm bảo dung sai phù hợp bản vẽ kỹ thuật.
3. Bảng Barem Trọng Lượng Hộp Inox 100×100 (a = 100 mm)
Đơn vị: kg/m và kg/cây (6 m). Giá trị tính theo công thức nêu trên và làm tròn hai chữ số thập phân.
| Độ dày (mm) | Kg / m | Kg / cây 6 m |
|---|---|---|
| 1.5 | 4.64 | 27.84 |
| 1.8 | 5.55 | 33.30 |
| 2.0 | 6.15 | 36.93 |
| 2.5 | 7.65 | 45.92 |
| 3.0 | 9.14 | 54.82 |
Bảng trên là cơ sở tính nhanh để bạn ước lượng khối lượng và dự trù chi phí. Nếu cần chuyển sang đơn vị tính theo cây hoặc theo kg để làm báo giá nguyên vật liệu, Inox Hải Minh sẵn sàng gửi bản tính chi tiết theo bản vẽ và khối lượng đơn hàng.
Muốn đối chiếu nhanh với các loại hộp inox hoặc kiểm tra nguồn nguyên liệu từ cuộn inox trước khi đặt, liên hệ phòng kỹ thuật của chúng tôi để nhận barem theo lô hàng cụ thể và CO/CQ kèm theo. Dung sai chiều dày thường là ±0.1–0.2 mm tùy tiêu chuẩn; đối với đơn hàng số lượng lớn, hãy yêu cầu xác nhận trước khi sản xuất để tránh sai sót lắp ghép.
Phần tiếp theo sẽ phân tích hiệu năng từng mác thép (304, 201, 316, 430/410) và ứng dụng thực tế để bạn chọn giải pháp tối ưu cho công trình hoặc nhà máy.
So Sánh Mác Thép Inox (304 vs 201 vs 316 vs 430/410)
Bạn vừa xem xong phần thông số kỹ thuật và barem trọng lượng — những dữ liệu này quyết định chính xác quy cách và chi phí nguyên vật liệu. Tiếp theo, chúng tôi so sánh các mác thép phổ biến để bạn chọn giải pháp tối ưu cho dự án: cân bằng giữa hiệu suất chống ăn mòn, tính từ tính, độ bền và giá thành.
Bảng So Sánh Mác Thép: Inox 304 vs 201 vs 430 vs 410 vs 316
| Mác thép | Thành phần chính (Cr%, Ni% / hoặc Mn%) | Khả năng chống ăn mòn | Từ tính | Giá thành | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS 304 | Cr 18–20%, Ni 8–10.5% (austenitic) | Rất tốt trong môi trường khí quyển, nội thất ẩm; chịu ăn mòn tốt với hầu hết hóa chất nhẹ | Hầu như không từ tính (có thể hơi nhiễm khi gia công lạnh) | Cao (do hàm lượng Niken) | Lan can ngoài trời, khung cửa, thiết bị bếp, chân máy, cấu kiện chịu lực, ứng dụng thực phẩm |
| SUS 201 | Cr ≈16–18%, Ni thấp ≈1–5% thay bằng Mn 5–7.5% | Trung bình; kém hơn 304 ở môi trường ẩm/biển và khi có chloride | Ít từ tính, có thể nhiễm nhẹ sau gia công | Thấp — lựa chọn tiết kiệm | Nội thất khô, vách, trang trí, phụ kiện không tiếp xúc môi trường ăn mòn mạnh |
| SUS 316 | Cr ≈16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% | Rất cao, đặc biệt chống pitting và ăn mòn do chloride (biển, hóa chất) | Không từ tính (austenitic) | Rất cao — thường đắt nhất trong các mác phổ biến | Ứng dụng biển, hóa chất, thiết bị y tế, sản xuất thực phẩm có yêu cầu cao |
| SUS 430 | Cr ≈16–18%, Ni rất thấp/0% (ferritic) | Tốt trong môi trường khô, kém hơn 304 ở điều kiện ẩm/biển | Có từ tính | Thấp — giá tương tự hoặc cao hơn 201 chút tùy thị trường | Đồ gia dụng, vách trang trí, chi tiết nội thất ít ẩm |
| SUS 410 | Cr ≈11.5–13.5%, Ni 0% (martensitic) | Trung bình — có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng; kém chống ăn mòn so với 304/316 | Có từ tính | Thấp | Chi tiết chịu mài mòn, trục, bulong, phụ kiện cần độ cứng |
SUS 304 thường có giá cao hơn chủ yếu do hàm lượng Niken lớn — Niken là kim loại đắt, ảnh hưởng trực tiếp tới giá kho và giá sỉ. Khi bạn cần chống ăn mòn bền bỉ, độ bền kéo và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, chọn 304 hoặc 316 là phương án tối ưu. Nếu mục tiêu là tiết kiệm chi phí cho công trình nội thất khô, không tiếp xúc muối/độ ẩm cao, SUS 201 là lựa chọn hợp lý với giá thành thấp hơn nhưng bạn phải chấp nhận giảm khả năng chống ăn mòn và yêu cầu xử lý bề mặt (inox xước, No.4) hợp lý.
Cách Kiểm Tra & Xác Minh Mác Thép Inox

Để đảm bảo đúng mác thép cho dự án lớn, Inox Hải Minh khuyến nghị tối thiểu ba phương pháp kiểm tra sau:
- Test thuốc thử / axit (kiểm tra nhanh tại hiện trường): Lau sạch bề mặt, nhỏ thuốc thử chuyên dụng lên mẫu, quan sát phản ứng. Phương pháp này cho phân biệt nhanh giữa inox và thép thường nhưng có giới hạn — cần bảo hộ, thực hiện trên mẫu thử, không dùng làm chứng nhận duy nhất.
- Test nam châm: Dùng nam châm kiểm tra tính từ tính để loại trừ các mác feritic/martensitic (410, 430). Lưu ý: một số inox austenitic (304/201) có thể hút nhẹ nam châm sau khi gia công lạnh, nên kết hợp với phương pháp khác.
- Spectrometer / XRF: Máy quang phổ cầm tay đọc trực tiếp hàm lượng Cr, Ni, Mo… cho kết quả định lượng nhanh và có thể in báo cáo. Đây là phương pháp được chấp nhận cho kiểm nghiệm lô hàng; Inox Hải Minh có thể cung cấp biên bản spectrometer theo yêu cầu.
Khi bạn đặt hàng số lượng lớn hoặc cho công trình yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế, hãy yêu cầu CO/CQ đầy đủ, MTC (Mill Test Certificate) và báo cáo spectrometer/axit. Chúng tôi luôn hỗ trợ cung cấp báo cáo kiểm nghiệm theo lô, giúp bạn yên tâm về nguồn gốc, dung sai độ dày và khả năng chống ăn mòn.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp & Trang Trí

- Lan can, tay vịn ngoài trời: Ưu tiên SUS 304 hoặc SUS 316 nếu công trình tiếp xúc biển; bề mặt No.4/BA để tăng thẩm mỹ và chống bám bẩn.
- Khung cửa, khung kết cấu nhẹ: SUS 304 cho độ bền và chống ăn mòn; với công trình trong nhà khô, bạn có thể cân nhắc SUS 201 để tiết kiệm.
- Thiết bị bếp & sản xuất thực phẩm: Chọn SUS 304 hoặc 316 (tùy yêu cầu chống chloride), kết hợp bề mặt dễ vệ sinh; xem thêm thông tin về tấm inox và lựa chọn bề mặt như inox xước cho hoàn thiện.
- Chân máy, khung thiết bị công nghiệp: SUS 304 hoặc 430/410 cho chi tiết cần độ cứng hoặc tính từ tính; kiểm soát dung sai độ dày theo bản vẽ kỹ thuật.
- Phụ kiện trang trí nội thất: SUS 201 hoặc 430 (khi không tiếp xúc ẩm) để tối ưu chi phí và giá thành công trình.
Kết luận ngắn: chọn mác theo yêu cầu môi trường (ăn mòn, tiếp xúc muối), yêu cầu kỹ thuật (từ tính, độ cứng) và ngân sách. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật hoặc khuyến nghị quy cách (độ dày, bề mặt BA/No.4/HL), Inox Hải Minh sẵn sàng tư vấn chi tiết và cung cấp CO/CQ kèm báo cáo spectrometer. Phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Giá Tham Khảo Hộp Inox 100×100 cùng các yếu tố ảnh hưởng tới giá để bạn so sánh chi phí chính xác hơn.
Bảng Giá Tham Khảo Hộp Inox 100×100
Bắt nối từ phần so sánh mác thép trước đó, bạn đã biết sự khác biệt về khả năng chống ăn mòn và giá trị sử dụng giữa SUS 304, 201, 316, 430/410 — bước tiếp theo là tham khảo mức giá thực tế để lên dự toán. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo quy cách phổ biến, đơn vị VNĐ/kg. Để tham khảo thêm về biến động giá inox hộp và các loại Hộp inox công nghiệp, bạn có thể mở liên kết kèm theo.
| Quy cách | Mác thép | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 100 x 100 x 1.8 mm (cây 6m) | SUS 304 | BA / No.4 | 51.000 – 71.500 |
| 100 x 100 x 2.0 mm (cây 6m) | SUS 304 | BA / No.4 | 51.000 – 71.500 |
| 100 x 100 x 2.0 mm (cây 6m) | SUS 201 | BA / 2B | 27.400 – 54.500 |
| 100 x 100 x 3.0 mm (cây 6m) | SUS 304 | BA / No.4 | 51.000 – 71.500 |
| 100 x 100 x 2.0 mm (cây 6m) | SUS 410 / 430 | 2B / HL | 27.400 – 34.200 |
Ghi chú chuyển đổi: Giá trong bảng là VNĐ/kg. Ví dụ, trọng lượng tham khảo một cây 6m cho độ dày 2.0 mm ~36.76 kg; với inox 304 ở mức 51.000–71.500 VNĐ/kg thì giá một cây 6m sẽ khoảng 1.874.000 – 2.629.000 VNĐ/cây (chưa bao gồm VAT, cắt, gia công và vận chuyển).
Các yếu tố ảnh hưởng tới giá hộp inox 100×100
- Giá Niken và biến động giá thép thế giới ảnh hưởng trực tiếp tới giá thành inox.
- Tỷ giá USD khi nhập khẩu nguyên liệu; nhiều mác nhập khẩu chính ngạch biến động theo USD.
- Xuất xứ và chất lượng (CO/CQ đầy đủ cho dự án lớn sẽ có giá cao hơn).
- Bề mặt yêu cầu: BA/No.4/HL/2B ảnh hưởng chi phí hoàn thiện.
- Yêu cầu gia công: cắt, chấn, xả băng, hàn, đánh xước sẽ phát sinh phí công.
- Số lượng: khối lượng lớn thường được hưởng giá sỉ và chiết khấu kho.
- Vị trí giao hàng và chi phí vận chuyển, nâng hạ tại công trình.
Cách yêu cầu báo giá chính xác từ Inox Hải Minh
Để chúng tôi trả lời ngay với báo giá chi tiết theo khối lượng, vui lòng chuẩn bị và gửi các thông tin sau:
- Quy cách đầy đủ: 100 x 100 x t mm (ví dụ 100x100x2.0 mm).
- Chiều dài mong muốn (cây 6m hoặc cắt theo kích thước cụ thể).
- Số lượng (số cây hoặc tổng khối lượng kg).
- Mác thép yêu cầu: SUS 304 / 201 / 316 / 430 / 410.
- Bề mặt yêu cầu: BA / No.4 / HL / 2B / 8K nếu cần hoàn thiện gương.
- Yêu cầu gia công kèm theo: cắt theo bản vẽ, xả băng cuộn, chấn, đột lỗ, hàn.—nêu rõ dung sai nếu cần.
- Địa chỉ giao hàng và điều kiện bốc xếp tại công trình.
- Yêu cầu CO/CQ, test axit hoặc chứng nhận thành phần nếu dự án yêu cầu.
- File bản vẽ/CAD hoặc hình ảnh mẫu (upload lên trang liên hệ hoặc gửi qua Zalo).
Gửi yêu cầu báo giá qua Zalo hoặc gọi trực tiếp để được phản hồi nhanh: Zalo: 0968.399.280 — Hoặc truy cập trang liên hệ để upload bản vẽ: Liên hệ Inox Hải Minh. Phòng kinh doanh sẽ kiểm tra CO/CQ, tính barem trọng lượng, áp dụng chính sách chiết khấu theo số lượng và gửi báo giá cuối cùng trong vòng 24–48 giờ làm việc (thời gian có thể thay đổi theo khối lượng đơn hàng).
Liên hệ nhận báo giá chính xác theo khối lượng & bản vẽ — Gọi/Zalo: 0968.399.280 hoặc gửi bản vẽ qua email: giacongsatinox@gmail.com
Phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu tại xưởng Inox Hải Minh để bạn thấy rõ phương án cắt, chấn, xả băng và các giải pháp tối ưu khi đặt hàng trọn gói.
Dịch Vụ Gia Công Inox Theo Yêu Cầu Tại Xưởng Inox Hải Minh
Sau khi bạn đã tham khảo Bảng Giá Tham Khảo ở phần trước, giờ là lúc tối ưu chi phí và tiến độ bằng giải pháp: mua vật tư tại kho và gia công hoàn thiện ngay tại xưởng. Tại Inox Hải Minh chúng tôi cung cấp dịch vụ gia công trọn gói cho Hộp inox trang trí và các cấu kiện công nghiệp, giúp bạn nhận sản phẩm sẵn lắp (ready-to-install) — rút ngắn thời gian thi công, giảm phế liệu và hạn chế vận chuyển nhiều lần.
Với quy trình nhận bản vẽ DXF/DWG, xử lý theo dung sai chính xác và kiểm tra đầu cuối, chúng tôi đảm bảo kết quả phù hợp bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu nghiệm thu của dự án.

Ngoại trừ vật tư, chúng tôi gia công những gì cho bạn?
- Cắt Laser CNC (tấm/ống theo DXF/DWG): cắt cạnh mịn, góc chính xác; phù hợp cắt tấm, ống và hộp inox 100×100 theo chi tiết bản vẽ. Thích hợp cho bề mặt BA/No.4/HL.
- Chấn CNC: tạo góc, uốn định hình với dung sai ±0.1 mm; hỗ trợ chấn dài tới 6.0 m cho tấm và hộp.
- Xả băng cuộn: cắt cuộn inox thành băng theo khổ yêu cầu (hỗ trợ cuộn tới khổ 1500 mm), chuẩn bị vật liệu cho dây chuyền chấn hoặc cắt laser.
- Đột lỗ CNC: đột lỗ theo mẫu, vị trí chính xác phục vụ lan can, vách trang trí và khung kết cấu.
- Hàn (TIG / MIG / Laser): hàn mối mịn cho ứng dụng thẩm mỹ và kết cấu chịu lực; thực hiện hàn đối khe, hàn góc, hàn lăn theo bản vẽ.
- Đánh xước & Hoàn thiện bề mặt: xử lý No.4 (hairline), BA bóng, đánh mờ HL theo yêu cầu thẩm mỹ công trình.
Năng lực máy móc & công suất xưởng
Chúng tôi đầu tư hệ thống máy hiện đại để phục vụ đơn lẻ và dự án lớn: 3 máy Laser Fiber (công suất 4 kW, tương thích ống/hộp), 4 máy chấn CNC điều khiển số (làm việc với chiều dài tới 6 m), 2 dây xả băng cuộn tự động, 5 trạm hàn chuyên dụng (TIG/MIG/Laser) và 2 máy đột CNC. Khả năng xử lý: đáp ứng đơn hàng sản xuất hàng loạt và dự án công trình với quy mô vài trăm đến vài nghìn mét/khối trong chu kỳ tháng. Chúng tôi có kho vật tư sẵn gồm tấm inox và cuộn inox để giảm lead time cho bạn.
Lợi ích khi bạn chọn gia công trọn gói tại Inox Hải Minh
Sản phẩm gia công hoàn thiện theo bản vẽ kỹ thuật, chấn đạt dung sai ±0.1 mm và mối hàn đạt chuẩn thẩm mỹ giúp bạn nhận hàng ở trạng thái sẵn lắp. Kết quả: giảm thời gian lắp dựng trên công trường, giảm lượng phế liệu cắt lại, tiết kiệm chi phí vận chuyển nhiều lần và rút ngắn tiến độ nghiệm thu.
Chi phí gia công mẫu (Tham khảo)
Lưu ý: các mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo để bạn tính toán ngân sách sơ bộ; báo giá chính xác dựa trên bản vẽ, vật liệu, số lượng và độ phức tạp.
- Cắt laser (chi tiết nhỏ): tham khảo 30.000 – 120.000 VNĐ/chi tiết. Phí thay đổi theo kích thước đường cắt, số lần khởi động máy và độ phức tạp.
- Cắt laser ống/hộp theo mét: tham khảo 40.000 – 180.000 VNĐ/m (tùy loại mác thép, độ dày và bề mặt BA/No.4).
- Chấn CNC: tham khảo 15.000 – 60.000 VNĐ/chi tiết (phụ thuộc số lần chấn và chiều dài).
- Đột lỗ/Công đoạn đột: tham khảo 3.000 – 25.000 VNĐ/lỗ (tùy đường kính và độ dày).
- Phí tối thiểu cho đơn lẻ: thường áp dụng phụ thu tối thiểu 200.000 – 500.000 VNĐ/lệnh để bù chi phí vận hành máy cho lệnh nhỏ.
Để có báo giá chính xác, vui lòng gửi file DXF/DWG hoặc bản vẽ kỹ thuật kèm thông số mác thép (ví dụ SUS 304, độ dày 2mm, bề mặt BA/No.4) và số lượng. Chúng tôi sẽ trả lời báo giá chi tiết trong vòng 24–48 giờ làm việc.
Các trường hợp bạn thường hỏi
Inox Hải Minh có nhận cắt lẻ theo yêu cầu không? Có. Chúng tôi nhận cắt lẻ và sản xuất theo đơn hàng nhỏ, có áp dụng mức phí tối thiểu cho lệnh lẻ (thường 200.000 – 500.000 VNĐ tùy phạm vi). Thời gian thực hiện tiêu chuẩn: 1–3 ngày cho lệnh nhỏ (không tính thời gian vận chuyển); để nhận báo giá nhanh, bạn gửi bản vẽ DXF/DWG qua Zalo hoặc email kèm yêu cầu số lượng.
Chi phí cắt laser/cắt cây thường tính như thế nào? Chi phí cấu thành bởi: phí cắt theo mét hoặc theo chi tiết, thời gian máy (số lần khởi động, chiều dài cắt), độ phức tạp chi tiết, chi phí vật tư (mác thép, bề mặt), và công đoạn xử lý hậu cắt (mài, vát mép). Để nhận báo giá chính xác nhất, gửi bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật — phòng kỹ thuật của chúng tôi sẽ bóc tách chi phí từng hạng mục và đề xuất phương án tối ưu nhất về giá kho và giá sỉ cho bạn.
Nếu bạn cần, chúng tôi có thể lập báo giá vật tư + gia công trọn gói theo bản vẽ để bạn so sánh phương án mua rời so với mua trọn gói. Trong phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng, bao gồm mẫu CO/CQ, test axit và quy trình nghiệm thu trước khi giao hàng.
Cam Kết Chất Lượng & Quy Trình Đặt Hàng Tại Inox Hải Minh
Sau khi bạn đã xem qua danh mục dịch vụ gia công và bảng giá tham khảo, đây là những cam kết và quy trình đặt hàng cụ thể để bạn yên tâm chốt đơn với Inox Hải Minh. Chúng tôi cam kết minh bạch hồ sơ, kiểm soát nguồn gốc và hỗ trợ logistics để đơn hàng hộp inox 100×100 của bạn đi đúng tiến độ, đúng bản vẽ kỹ thuật và theo dung sai độ dày yêu cầu.
Cam kết chất lượng
- CO/CQ theo yêu cầu: Cung cấp CO/CQ hộp inox 100×100 khi khách hàng yêu cầu; mẫu CO/CQ có thể gửi trước dưới dạng PDF để đối chiếu. Để yêu cầu hồ sơ chính thức, vui lòng liên hệ qua trang Liên hệ hoặc Zalo.
- Kiểm tra mác tại chỗ: Chấp nhận kiểm tra mác bằng test axit hoặc spectrometer trước khi nhận hàng; chúng tôi tạo điều kiện cho bạn/đơn vị kiểm nghiệm độc lập thực hiện kiểm tra.
- Nguồn hàng nguyên đai nguyên kiện: Hàng nhập khẩu chính ngạch, nguyên kiện, có chứng từ nhập khẩu. Bạn có thể kiểm tra thông tin vật liệu chi tiết trên trang vật tư inox và mục thép inox.
- Hóa đơn & VAT: Phát hành hóa đơn VAT theo luật định; chính sách xuất hóa đơn, CO/CQ sẽ được ghi rõ trong báo giá và hợp đồng.
- Giao hàng tận công trình: Hỗ trợ logistics, đóng gói an toàn và giao hàng tận công trình theo điều kiện hợp đồng; có thể xuất phiếu xuất kho/phiếu đóng gói để đối chiếu khi nhận hàng.
- Bảo hành: Chính sách bảo hành hộp inox 100×100 áp dụng cho lỗi vật liệu và lỗi sản xuất — tham khảo điều kiện bảo hành trên CO/CQ hoặc hỏi trực tiếp đội ngũ kinh doanh (thông thường có các gói bảo hành lên đến 5 năm cho khách hàng dự án).
Quy trình đặt hàng (quy trình đặt hàng inox đơn giản 4–5 bước)
- Yêu cầu báo giá: Bạn gửi bản vẽ kỹ thuật, quy cách (kích thước, độ dày, bề mặt BA/No.4/HL), số lượng và địa điểm giao. Thời gian phản hồi: báo giá trong vòng 24 giờ làm việc.
- Xác nhận & đặt cọc: Sau khi bạn duyệt báo giá, xác nhận quy cách và dung sai độ dày, tiến hành đặt cọc (thông thường 20–30% tùy chính sách). Thời gian xử lý xác nhận: 24–48 giờ.
- Gia công & chuẩn bị hàng (nếu có): Cắt quy cách, chấn, hàn hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu. Mốc tham khảo: cắt đơn mẫu 1–3 ngày; đơn hàng có gia công 3–7 ngày tùy khối lượng và độ phức tạp.
- Kiểm tra & xuất hàng: Kiểm tra mác, test axit/spectrometer theo yêu cầu, in phiếu xuất kho và CO/CQ kèm theo (nếu có). Thời gian kiểm tra và xuất hàng: 1–2 ngày.
- Giao hàng & thanh toán: Giao hàng tận công trình theo lịch; thời gian giao: nội thành 1–3 ngày, liên tỉnh 2–7 ngày tùy tỉnh và điều kiện vận chuyển. Thanh toán phần còn lại theo hợp đồng.
Thời gian trên là mốc tham khảo; thời gian thực tế có thể thay đổi tùy quy cách, dung sai, khối lượng và vị trí giao. Nếu bạn cần lịch giao cố định cho công trình lớn, đội kinh doanh của chúng tôi sẽ căn chỉnh tồn kho và xả băng cuộn để đáp ứng tiến độ.
Tài liệu tham khảo & minh chứng năng lực
Để tăng tính minh bạch và hỗ trợ quyết định, chúng tôi đề nghị cung cấp các tài liệu mẫu sau (bạn có thể yêu cầu tải về hoặc nhận bản gốc khi nghiệm thu):
- Mẫu CO/CQ (PDF) — thể hiện nguồn gốc, tiêu chuẩn mác thép và batch số.
- Tờ chứng nhận kiểm nghiệm (PDF) — bao gồm kết quả test axit/spectrometer và thông số hóa học.
- Mẫu phiếu xuất hàng & packing list và hình ảnh kho/đóng gói để bạn đối chiếu trước giao hàng.
Nếu bạn muốn kiểm chứng thực tế năng lực tồn kho, xem ngay hình ảnh kho của chúng tôi:

Ghi chú đặt hàng & liên hệ nhanh
Để nhận CO/CQ chính thức hoặc báo giá theo bản vẽ, bạn gửi yêu cầu kèm bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu kiểm nghiệm qua trang Liên hệ, gọi Zalo 0968.399.280 hoặc email giacongsatinox@gmail.com. Đội ngũ kinh doanh sẽ phản hồi trong 24 giờ và hỗ trợ phương án tối ưu về chi phí, dung sai và thời gian giao hàng.
Phần tiếp theo là mục Câu Hỏi Thường Gặp, nơi chúng tôi trả lời những thắc mắc phổ biến về thông số, bảo hành và thủ tục nhận mẫu — bạn nên tham khảo trước khi đặt hàng để tiết kiệm thời gian nghiệm thu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hộp Inox 100×100 (FAQ)
Sau khi quý khách đã xem qua cam kết chất lượng và quy trình đặt hàng tại Inox Hải Minh, dưới đây là tập hợp các câu hỏi B2B chúng tôi thường nhận về hộp inox 100×100, kèm công thức tính trọng lượng, chính sách MOQ, chứng từ và hướng dẫn yêu cầu báo giá/gia công.
Bạn có thể click vào từng câu hỏi để lấy câu trả lời nhanh; nếu cần báo giá chính xác hoặc gửi bản vẽ để gia công, vui lòng liên hệ phòng kinh doanh theo trang liên hệ hoặc Zalo: 0968.399.280.
Cách tính trọng lượng hộp inox 100×100 như thế nào?
Diện tích mặt cắt = a^2 – (a – 2t)^2 (đơn vị cm²)
Khối lượng (kg) = Diện tích (cm²) × Chiều dài (cm) × ρ (7.85 g/cm³) ÷ 1000
Ví dụ thực tế cho hộp 100×100 mm, độ dày t = 2.0 mm:
- Chuyển đơn vị: a = 100 mm = 10.0 cm; t = 2.0 mm = 0.2 cm.
- Diện tích mặt cắt = 10.0² – (10.0 – 0.4)² = 100 – 92.16 = 7.84 cm².
- Thể tích 1 m = 7.84 cm² × 100 cm = 784 cm³.
- Khối lượng 1 m = 784 × 7.85 = 6,156.4 g = 6.156 kg ≈ 6.16 kg/m.
- Khối lượng 1 cây (6 m) ≈ 6.156 kg/m × 6 = 36.94 kg (làm tròn 2 chữ số thập phân).
Lưu ý: bảng barem thương mại và nhà sản xuất thường công bố giá trị tham khảo (ví dụ 36.76 kg/cây cho dày 2.0 mm theo một số nguồn). Sự khác biệt nhỏ đến từ dung sai độ dày, phương pháp tính rãnh/ren hàn, và quy ước làm tròn. Khi cần barem trọng lượng, CO/CQ hoặc bản vẽ kỹ thuật chính xác, bạn hãy yêu cầu phòng kỹ thuật để chúng tôi cung cấp phiếu trọng lượng theo đơn hàng.
Nên chọn inox 304 hay 201 cho lan can ngoài trời?
Cho lan can ngoài trời, đặc biệt khu vực ven biển có độ mặn cao, chúng tôi khuyến nghị chọn mác Inox 304 do hàm lượng Niken và Crom cao hơn, khả năng chống ăn mòn tốt hơn theo tiêu chuẩn ASTM/JIS. Inox 201 phù hợp cho nội thất khô, chi phí thấp nhưng kém bền trong môi trường ẩm mặn. Nếu cần, yêu cầu CO/CQ đầy đủ và test axit hoặc spectrometer tại xưởng để xác minh mác thép trước giao hàng.
Phí cắt laser/cây là bao nhiêu?
Chi phí cắt laser phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ dài và số lần cắt, độ dày vật liệu, độ phức tạp bản vẽ, xử lý mép (bavê), số lượng chi tiết trên tấm, và yêu cầu dung sai. Vì vậy báo giá chính xác chỉ có thể đưa ra khi bạn gửi bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) hoặc mẫu.
Tham khảo nhanh: với các đơn giản, chi phí có thể tính theo mét cắt hoặc theo chi tiết; để nhận báo giá cụ thể và so sánh phương án cắt (tiết kiệm vật tư/chi phí), vui lòng gửi bản vẽ cho phòng kinh doanh — chúng tôi sẽ báo giá cạnh tranh và kèm phương án xả băng/cuộn nếu cần.
MOQ (số lượng tối thiểu) là bao nhiêu?
Chính sách MOQ khác nhau theo nguồn hàng:
- Hàng có sẵn tại kho: bạn có thể mua lẻ 1 cây, chúng tôi hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu và xả băng cuộn khi cần.
- Hàng nhập khẩu hoặc đặt theo quy cách đặc biệt: thường có MOQ lớn hơn (thường từ vài chục cây đến nguyên lô nhập khẩu) tùy mác thép và nhà máy cung cấp.
Để xác nhận MOQ cho mác, bề mặt và khung thời gian giao hàng, liên hệ phòng kinh doanh để nhận thông tin cụ thể cho đơn hàng của bạn.
Thời gian giao hàng & phí vận chuyển đi tỉnh tính thế nào?
Thời gian tham khảo:
- Hàng có sẵn tại kho: giao ngay hoặc trong 1–3 ngày tùy số lượng.
- Sản phẩm có gia công (cắt, chấn, hàn): 1–7 ngày tùy khối lượng và độ phức tạp.
Phí vận chuyển đi tỉnh được tính theo các thành phần: trọng lượng (kg), thể tích, khoảng cách, yêu cầu bốc xếp, bảo hiểm, và điều kiện giao hàng (giao tận công trình hay kho). Để tối ưu chi phí vận chuyển, cung cấp địa chỉ giao hàng và số lượng — chúng tôi sẽ xin báo giá vận chuyển từ đối tác Logistics và gửi bạn phương án tối ưu.
Có cung cấp CO/CQ và chứng nhận vật liệu không?
Có. Inox Hải Minh cấp CO/CQ đầy đủ cho các lô hàng nhập khẩu chính ngạch và cung cấp phiếu thử vật liệu (test report) theo yêu cầu: phiếu kiểm tra hóa học, phiếu kiểm tra cơ tính, và chứng nhận nguồn gốc. Khách hàng có thể yêu cầu hồ sơ trước khi giao hàng hoặc nhận kèm cùng lô hàng; ghi rõ yêu cầu khi đặt hàng để phòng hậu cần chuẩn bị CO/CQ và tài liệu kiểm nghiệm.
Làm sao phân biệt inox 304 thật và giả?
Ba phương pháp nhanh kiểm tra tại hiện trường:
- Test nam châm: inox 304 là gần như không từ tính; nếu hút mạnh tức có thể là inox ferritic (410/430) hoặc thép mạ.
- Test axit/thuốc thử: nhỏ vài giọt thuốc thử axit nitric lên bề mặt; inox 304 ít phản ứng, trong khi inox giả hoặc mạ có thể đổi màu/ăn mòn.
- Phân tích thành phần bằng spectrometer: cho kết quả chính xác về %Cr, %Ni — phương pháp được khuyến nghị cho đơn hàng lớn hoặc nghi ngờ chất lượng.
Nếu nghi ngờ, bạn hãy yêu cầu Inox Hải Minh thực hiện test spectrometer tại xưởng và cung cấp phiếu thử/CO/CQ trước khi nghiệm thu.
Có nhận xả băng/cuộn và cắt theo khổ không?
Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ xả băng cuộn và cắt theo khổ, giúp bạn tiết kiệm chi phí vật tư, giảm phế liệu và tối ưu barem trọng lượng cho công trình. Để báo giá chính xác, vui lòng cung cấp kích thước (khổ rộng), độ dày, khối lượng yêu cầu và bản vẽ (nếu có). Dịch vụ này tích hợp tốt với các hạng mục gia công khác (cắt laser, chấn CNC) và giao hàng tận công trình theo yêu cầu.
Tham khảo thêm các kích thước tương tự tại inox hộp 10×10 nếu bạn cần so sánh quy cách nhỏ hơn.
Nếu bạn cần báo giá vật tư hoặc chi phí gia công cụ thể (kèm bản vẽ, yêu cầu CO/CQ, barem trọng lượng và dung sai độ dày), liên hệ ngay phòng kinh doanh Inox Hải Minh — chúng tôi sẽ phản hồi nhanh với bản vẽ thi công, báo giá sỉ, và phương án giao hàng tận công trình.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIẢI PHÁP VẬT TƯ INOX, THÉP HÌNH TẤM/CUỘN ?
Hãy để Chuyên gia Phân tích Vật tư & Giải pháp Gia công Inox Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bảng báo giá MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV INOX HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 63 Đông Hưng Thuận 05, Kp7, P. Tân Hưng Thuận, Quận 12, TPHCM.
Địa chỉ xưởng: 17/17 Xuân Thới Thượng 5, ấp 5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, TPHCM.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://muabaninox.com.vn/
Email: giacongsatinox@gmail.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.